Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Bắc Bộ

Chùa Tây Phương: ba toà chữ Tam, mái chồng diêm trên núi Câu Lậu

Chùa Tây Phương (Sùng Phúc tự, Hà Nội) có ba toà song song kiểu chữ Tam, mỗi toà mái chồng diêm hai tầng tám đầu đao, dựng bằng gạch trần, gỗ và đá ong cuối thế kỷ 18.

Chùa Tây Phương: ba toà chữ Tam, mái chồng diêm trên núi Câu Lậu

Chùa Tây Phương (tên chữ Sùng Phúc tự) nằm trên đỉnh núi Câu Lậu, vùng Thạch Thất cũ, nay thuộc Hà Nội, nổi tiếng vì ba toà điện đặt song song theo bố cục chữ Tam, mỗi toà có mái chồng diêm hai tầng với tám đầu đao cong vút, dựng trên nền đá ong của xứ Đoài. Diện mạo hiện nay chủ yếu là kết quả đợt trùng tu lớn cuối thế kỷ 18, thời Tây Sơn. Đây là ngôi chùa mà kiến trúc và vật liệu đáng xem không kém hệ tượng nổi tiếng bên trong.

Ngôi chùa trên núi Câu Lậu

Núi Câu Lậu là một quả đồi đá ong thấp giữa đồng bằng phía tây Hà Nội, người địa phương quen gọi luôn là núi Tây Phương. Tên chùa gợi tới cõi Tây Phương cực lạc của Phật A Di Đà — một tên gọi rất hợp với ngôi chùa đặt trên cao, người đi lễ phải leo dốc mới tới.

Về thời điểm lập chùa, có lời truyền đặt từ rất sớm, thời Bắc thuộc, nhưng không có chứng cứ vững. Điều các tư liệu di tích thống nhất là chùa được tu bổ nhiều lần thời Lê, và đợt đại trùng tu cuối thế kỷ 18, thời Tây Sơn, đã định hình gần như toàn bộ kiến trúc còn thấy hôm nay. Vì thế khi đứng trong chùa, cần nhớ: đây chủ yếu là một công trình cuối thế kỷ 18, trên một nền chùa có từ lâu hơn.

Bố cục chữ Tam: ba toà song song

Phần lớn chùa Bắc Bộ có toà Phật điện theo chữ Đinh (丁) hoặc chữ Công (工), các toà nối dọc bằng nhà thiêu hương. Tây Phương khác: ba toà ngang đặt song song, trước sau thẳng hàng, như ba nét ngang của chữ Tam (三).

ToàThứ tựChức năng chính
Toà Bái đường (chùa Hạ)Ngoài cùngNơi người đi lễ đứng làm lễ, mở đầu không gian thờ
Chùa TrungỞ giữaToà chuyển tiếp, đặt nhiều lớp tượng Phật, Bồ Tát
Chùa ThượngTrong cùngToà thờ chính, nơi đặt các pho Phật cao nhất và nhiều pho tượng quý

Giữa các toà là những khoảng sân hẹp, lộ thiên. Đây là chỗ khéo của người dựng: ba toà nằm sát nhau trên đỉnh đồi chật, nếu nối liền thì bên trong sẽ tối hoàn toàn. Khoảng sân trời vừa lấy sáng, vừa thoát nước mưa từ mái xuống, vừa tạo nhịp đi: ra ngoài sáng một chút rồi lại bước vào khoảng tối của toà sau.

Lý do chọn chữ Tam thường được giải thích bằng địa hình: đỉnh núi Câu Lậu không đủ sâu để kéo dài một trục chữ Công với hành lang bao quanh, nên người xưa xếp ba toà sát nhau, gọn trong một khuôn đất. Đây là cách giải thích hợp lý, nhưng là suy luận của giới nghiên cứu, không phải ghi chép của người dựng chùa.

Mái chồng diêm: vì sao ba toà trông "bay" như vậy

Chồng diêm là kiểu mái có hai tầng: một lớp mái dưới vây quanh, phía trên lùi vào là lớp mái thứ hai, giữa hai lớp là một dải tường hoặc ván ngắn. Mỗi toà ở Tây Phương có hai tầng mái, mỗi tầng bốn góc, tổng cộng tám đầu đao (đầu đao: phần góc mái uốn cong vểnh lên).

Đứng ở sân dưới nhìn lên, ba toà với hai mươi bốn đầu đao xếp lớp tạo cảm giác cả khối chùa nhẹ đi, như sắp cất lên khỏi đỉnh đồi. Thực tế, mái là phần nặng nhất của một ngôi chùa gỗ: ngói, rui, mè, các lớp vữa đè xuống bộ khung. Mái hai tầng còn giúp thông gió và lấy thêm ánh sáng qua khoảng giữa hai lớp mái.

Ngói lợp là ngói mũi hài truyền thống, bờ nóc và các góc có đắp trang trí. Khi xem, hãy đứng ở chéo góc của mỗi toà chứ đừng đứng chính diện: nhìn chéo mới thấy được cả hai tầng mái và đường cong đầu đao.

Đá ong và gạch trần: vật liệu của xứ Đoài

Đá ong là gì

Đá ong là loại đá hình thành trong đất ở vùng đồi thấp, có nhiều lỗ nhỏ như tổ ong, màu nâu đỏ. Khi còn nằm dưới đất, đá tương đối mềm, cắt được thành khối. Khi ra ngoài không khí, đá khô dần và cứng lại. Vùng Sơn Tây – Thạch Thất có trữ lượng lớn, nên đá ong là vật liệu quen thuộc của cả xứ Đoài: tường nhà, giếng, bậc thềm, nền đình chùa.

Đá ong ở Tây Phương

Ở Tây Phương, đá ong có mặt từ dưới chân: con dốc lên chùa lát đá ong, nền và bậc thềm các toà dùng đá ong, tường bao cũng vậy. Màu nâu đỏ của đá nối liền với màu gạch tường và màu ngói, làm cả quả đồi như một khối thống nhất. Các tài liệu ghi số bậc dốc lên chùa không giống nhau, nên đừng tin con số nào là chính xác; chỉ cần biết dốc khá dài và nên đi chậm.

Tường gạch để trần

Tường các toà xây gạch nung, phần lớn để trần, không trát vữa che. Đây là nét làm Tây Phương trông khác nhiều chùa Bắc Bộ quét vôi. Cửa gỗ, khung gỗ sẫm màu đặt trong tường gạch đỏ, trên nền đá ong nâu, tạo một bảng màu rất trầm. Nếu từng thấy chùa sau khi bị quét sơn mới, bạn sẽ hiểu vì sao giới bảo tồn luôn nhắc phải giữ bề mặt nguyên trạng.

Bộ khung gỗ và trang trí

Bên trong mỗi toà là bộ khung gỗ chịu toàn bộ sức nặng mái: cột cái (hàng cột cao ở giữa), cột quân (hàng cột thấp phía ngoài), các vì kèo nối ngang. Những cấu kiện đỡ phần mái thò ra ngoài như kẻ, bẩy (thanh gỗ chéo đỡ mái hiên) được chạm hoa lá, rồng, mây. Ở Tây Phương nên ngước lên nhìn các đầu bẩy dưới hiên — đó là nơi thợ cuối thế kỷ 18 để lại nhiều nét chạm nhất ngoài trời.

Hệ tượng trong chùa, đặc biệt dãy tượng mà người ta quen gọi là "mười tám vị La Hán", đã được nhiều công trình mỹ thuật phân tích kỹ. Ở góc nhìn kiến trúc, chỉ cần để ý: tượng đặt trong khoảng tối của các toà phía trong, nên muốn xem phải để mắt quen dần với bóng tối, không dùng flash.

Leo lên rồi xem gì trước

  1. Dừng ở lưng dốc: quay lại nhìn đồng ruộng phía dưới. Đây là lý do người xưa chọn đỉnh đồi: chùa nhìn xuống làng, làng nhìn lên chùa.
  2. Tới sân trước: đứng chéo góc toà Bái đường để thấy trọn hai tầng mái và đầu đao.
  3. Vào ba toà theo thứ tự: Bái đường, chùa Trung, chùa Thượng. Mỗi lần qua sân trời, nhìn lên dải trời hẹp giữa hai mái.
  4. Đi vòng bên ngoài: men theo tường để xem gạch trần, chân tảng đá và đầu bẩy dưới hiên.
  5. Xem tượng sau cùng: lúc này mắt đã quen ánh sáng của chùa, nhìn tượng sẽ rõ hơn.

Góc nhìn hôm nay

Tây Phương là bài học tốt về chuyện kiến trúc ăn theo địa hình: một đỉnh đồi chật sinh ra bố cục chữ Tam, một vùng đất có đá ong sinh ra bảng màu nâu đỏ. Ai học kiến trúc nên vẽ lại mặt bằng ba toà và các sân trời; ai đi du lịch chỉ cần nhớ đứng chéo góc nhìn mái.

Dưới chân núi là làng Thạch Xá, nổi tiếng với nghề làm chuồn chuồn tre — món đồ chơi quen thuộc mà nhiều người mua khi về. Chùa Thầy cách đó không xa, có thể ghép trong một ngày, thêm làng cổ Đường Lâm với chùa Mía nếu đi sớm. Nên tránh ngày rằm, mùng một và mùa hội đầu xuân nếu muốn có không gian yên để xem kiến trúc. Muốn đọc thêm, tìm các khảo cứu về chùa Tây Phương của Viện Nghiên cứu Mỹ thuật và sách Chùa Việt.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Tây Phương ở đâu?

Chùa nằm trên núi Câu Lậu (núi Tây Phương), vùng Thạch Thất cũ, nay thuộc Hà Nội, cách trung tâm thành phố khoảng bốn mươi cây số về phía tây. Tên chữ của chùa là Sùng Phúc tự.

Chùa Tây Phương xây năm nào?

Chùa có từ trước thời Lê, nhưng niên đại khởi dựng chỉ có lời truyền. Kiến trúc hiện nay chủ yếu là kết quả đợt đại trùng tu cuối thế kỷ 18, thời Tây Sơn.

Bố cục chữ Tam là gì?

Là kiểu bố trí ba toà nhà ngang đặt song song, trước sau thẳng hàng như ba nét chữ Tam, giữa các toà có sân trời hẹp. Tây Phương là ví dụ tiêu biểu nhất ở Bắc Bộ.

Mái chồng diêm là gì?

Là mái có hai tầng chồng lên nhau, tầng trên lùi vào và nhỏ hơn tầng dưới. Mỗi toà ở Tây Phương có hai tầng mái với tám đầu đao cong.

Lên chùa Tây Phương có phải leo nhiều không?

Có một con dốc lát đá ong khá dài, người khoẻ đi chừng mười lăm, hai mươi phút. Nên mang giày đế bám, đi chậm và nghỉ ở lưng dốc.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác