Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Bắc Bộ

Chùa Bút Tháp: bố cục nội công ngoại quốc, cầu đá và tháp Báo Nghiêm

Chùa Bút Tháp (Ninh Phúc tự, Bắc Ninh) giữ gần trọn mặt bằng thế kỷ 17: Phật điện chữ Công, hành lang bao quanh, cầu đá, tháp gỗ Cửu phẩm và tháp đá Báo Nghiêm.

Chùa Bút Tháp: bố cục nội công ngoại quốc, cầu đá và tháp Báo Nghiêm

Chùa Bút Tháp (tên chữ Ninh Phúc tự) bên đê sông Đuống, vùng Thuận Thành cũ, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh, là một trong những ngôi chùa còn giữ gần trọn mặt bằng thế kỷ 17 ở Bắc Bộ: các toà điện nối nhau trên một trục dài, hai dãy hành lang bao quanh, ở giữa có cầu đá, bên cạnh có tháp đá Báo Nghiêm. Muốn hiểu thế nào là bố cục "nội công ngoại quốc", đây là nơi nên đến đầu tiên. Bài này dẫn bạn đi theo đúng trục chùa, từ tam quan tới ngọn tháp, và chỉ ra ở mỗi chặng nên nhìn gì.

Vì sao gọi là Bút Tháp

Tên Nôm của chùa lấy theo tên làng Bút Tháp, và tên làng thường được giải thích bằng hình dáng ngọn tháp đá Báo Nghiêm: thân thon, nhiều tầng, đỉnh nhọn, đứng thẳng như một cây bút lông dựng ngược. Lời giải thích này phổ biến trong sách giới thiệu di tích, nhưng nên hiểu là cách người địa phương gọi tên chứ không phải điều có văn bản xác nhận từ đầu.

Tên chữ Ninh Phúc tự mới là tên ghi trên bia và trong thư tịch. Khi tra cứu văn bia hay tư liệu Hán Nôm, hãy tìm theo tên Ninh Phúc, vì nhiều tài liệu cổ không hề có chữ "Bút Tháp".

Thế kỷ 17: ai đã dựng nên ngôi chùa ta thấy hôm nay

Theo lời truyền của chùa, nơi đây có chùa từ khá sớm, có thuyết nói từ thời Trần. Nhưng diện mạo hiện nay là kết quả của đợt đại trùng tu giữa thế kỷ 17, thời Lê trung hưng, khi quyền bính ở Đàng Ngoài nằm trong tay chúa Trịnh.

Hai nhân vật gắn chặt với đợt xây dựng này:

  • Thiền sư Chuyết Chuyết (còn gọi Chuyết Công), một nhà sư người Trung Hoa sang Đàng Ngoài, được coi là người khai mở dòng thiền Lâm Tế ở vùng này. Ngài từng trụ trì chùa Bút Tháp và viên tịch vào giữa thập niên 1640. Ngọn tháp Báo Nghiêm chính là tháp mộ của ngài.
  • Hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc, con gái chúa Trịnh Tráng, vợ vua Lê Thần Tông. Bà là người bảo trợ lớn của đợt trùng tu, về cuối đời gắn bó với chùa. Trong chùa có tượng thờ bà cùng một số người trong hoàng tộc.

Người kế tục Chuyết Chuyết là thiền sư Minh Hành, đệ tử của ngài, cũng có tháp trong khuôn viên chùa. Như vậy, Bút Tháp vừa là chùa của triều đình (có hoàng thân bảo trợ), vừa là trung tâm của một dòng thiền mới. Hai điều này giải thích vì sao quy mô và tay nghề ở đây vượt xa một ngôi chùa làng bình thường.

Đọc mặt bằng: nội công ngoại quốc là gì

"Nội công ngoại quốc" là cách gọi một kiểu mặt bằng chùa Bắc Bộ phát triển mạnh từ thế kỷ 17. Hiểu nôm na:

  • Nội công: các toà nhà chính ở bên trong xếp thành hình chữ Công (工) — một toà ngang ở trước, một toà ngang ở sau, giữa nối bằng một toà dọc gọi là thiêu hương (gian đốt hương, nối tiền đường với thượng điện).
  • Ngoại quốc: bên ngoài có hành lang dài chạy hai bên, nối với các toà trước và sau, khép lại thành một khung vuông như chữ Quốc (國) — bộ khung bao bọc lấy phần lõi.

Ở Bút Tháp, trục chính dài hơn hẳn mức thông thường vì sau toà Phật điện còn cầu đá, toà Tích Thiện am và các toà phía sau. Vì thế đây là ví dụ đầy đủ chứ không phải dạng rút gọn. Các nhà khảo cứu kiến trúc thường dùng chính mặt bằng Bút Tháp để giảng về kiểu bố cục này.

Chặng trên trụcChức năngĐiểm nên tìm
Tam quanCổng vào, ranh giới giữa đời thường và đất chùaHướng nhìn thẳng về trục chùa, nhìn xuyên được nhiều lớp cửa
Gác chuôngTreo chuông lớn, nhịp sinh hoạt của chùaGác đứng ngay trên trục, ngắt nhịp đi vào
Tiền đường – thiêu hương – thượng điệnToà Phật điện chữ Công, nơi thờ chínhÁnh sáng tối dần khi đi vào sâu
Cầu đáNối toà Phật điện với Tích Thiện amLan can đá chạm nổi
Tích Thiện amGian đặt toà tháp gỗ Cửu phẩm liên hoaTháp gỗ nhiều tầng có trục xoay
Các toà phía sauNhà Trung, nhà Hậu, nơi thờ tổ và người bảo trợTượng thờ hoàng thái hậu, bia đá
Hành lang hai bênKhép kín khung "ngoại quốc"Đứng ở góc hành lang để thấy cả khối vuông
Khu thápTháp mộ các vị sưTháp đá Báo Nghiêm, tháp gạch Tôn Đức

Đi theo trục: từ tam quan vào Phật điện

Tam quan và gác chuông

Đứng ở tam quan, hãy nhìn thẳng vào trong: các lớp cửa, gác chuông, toà tiền đường xếp nối nhau trên một đường. Kiểu nhìn xuyên này là chủ ý của người dựng chùa. Mỗi lớp cửa là một chặng, càng vào càng tĩnh. Gác chuông của Bút Tháp đứng ngay trên trục, là một nhịp dừng trước khi tới toà Phật điện. Tiếng chuông từ đây vang ra cả làng và mặt đê.

Tiền đường, thiêu hương, thượng điện

Toà Phật điện chia ba lớp. Tiền đường rộng, sáng, là nơi người đi lễ đứng. Thiêu hương hẹp hơn, nối dọc vào trong. Thượng điện tối và kín, nơi đặt các lớp tượng Phật cao nhất. Ánh sáng giảm dần không phải do thiếu cửa sổ mà do cách dựng: người xưa muốn bước chân chậm lại khi tới gần nơi thờ chính.

Pho tượng nổi tiếng nhất chùa — Quan Âm nghìn mắt nghìn tay, tượng gỗ năm 1656, Bảo vật quốc gia — đặt trong khu Phật điện. Tượng đã có nhiều bài phân tích kỹ thuật chạm riêng; ở đây chỉ cần nhớ: khi đứng trước tượng, đừng chỉ nhìn vầng tay, hãy lùi lại để thấy tượng nằm đúng chỗ nào trong trục chùa.

Cầu đá và toà Cửu phẩm liên hoa

Ra khỏi thượng điện, bạn gặp một cây cầu đá nhỏ bắc qua một lạch nước, dẫn sang toà Tích Thiện am. Cầu không dài, nhưng lan can hai bên có nhiều ô đá chạm nổi đề tài con vật, cây cỏ, mỗi ô một cảnh. Đây là chỗ đáng cúi xuống nhìn kỹ nhất ở Bút Tháp, vì chạm đá thế kỷ 17 còn ở ngay tầm mắt, không bị khói hương phủ đen như đồ gỗ trong điện.

Ý nghĩa của cây cầu thường được giải thích theo tinh thần nhà Phật: qua cầu là bước từ bờ mê sang bờ giác. Cách hiểu này hợp với vị trí của nó — nối nơi thờ Phật với nơi đặt toà tháp tượng trưng cho cõi Tịnh độ.

Trong Tích Thiện am là toà Cửu phẩm liên hoa, một ngọn tháp gỗ nhiều tầng, chạm khắc dày đặc, dựng quanh một trục và có thể xoay được. "Cửu phẩm liên hoa" là chín phẩm hoa sen, theo quan niệm Tịnh độ tông chỉ chín bậc vãng sinh về cõi Phật A Di Đà. Người xưa xoay tháp như một cách hành lễ, tương tự việc đi nhiễu quanh tháp. Ngày nay tháp được bảo vệ, khách không tự tay xoay.

Tháp Báo Nghiêm: đọc một ngọn tháp mộ

Tháp Báo Nghiêm dựng bằng đá, nhiều tầng, thu nhỏ dần lên đỉnh, nằm cạnh khu chùa chính. Đây là tháp mộ, tức nơi đặt di cốt hoặc tưởng niệm một vị sư, không phải tháp thờ Phật. Dấu hiệu nhận ra tháp mộ rất đơn giản: trên tháp có tên hiệu vị sư.

Khi đứng trước tháp, nên để ý ba điều:

  1. Chất liệu: tháp mộ đời Lê thường xây gạch; tháp làm toàn bằng đá như Báo Nghiêm là loại hiếm và tốn công, cho thấy vị thế của người được thờ.
  2. Tầng dưới cùng: lan can và các mặt đá ở tầng đế có phù điêu chạm nổi. Thợ đá dành tay nghề cao nhất cho tầng ở tầm mắt người xem.
  3. Chữ khắc: các ô chữ Hán ghi tên tháp và tên hiệu thiền sư. Không đọc được chữ Hán vẫn có thể chụp lại để tra trong Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm.

Cạnh đó có tháp Tôn Đức, tháp mộ của thiền sư Minh Hành, xây gạch. Đặt hai tháp cạnh nhau, ta thấy rõ thầy và trò, đời trước và đời sau của cùng một dòng thiền. Các con số về chiều cao tháp Báo Nghiêm được các tài liệu ghi lệch nhau, nên ở đây không nêu; nếu cần, hãy hỏi ban quản lý di tích hoặc tra hồ sơ xếp hạng.

Bút Tháp trong lịch sử Phật giáo Đàng Ngoài

Thế kỷ 17 là thời Phật giáo Đàng Ngoài được vua chúa và hoàng tộc bảo trợ mạnh. Nhiều ngôi chùa lớn như Bút Tháp, Phật Tích, chùa Mía được trùng tu cùng thời, có cùng những người bảo trợ trong phủ chúa. Đồng thời, các thiền sư từ Trung Hoa sang mang theo dòng Lâm Tế và Tào Động, để lại dấu vết trong tên chùa, tên tháp và kệ truyền pháp.

Bút Tháp vì vậy là một "tài liệu sống": mặt bằng, tượng, tháp, bia cho biết một ngôi chùa có hoàng tộc bảo trợ trông như thế nào, khác với chùa làng ra sao. Lịch sử Phật giáo thời Lê – Mạc nói chung là một đề tài lớn hơn; ở đây chỉ dừng ở ngôi chùa.

Góc nhìn hôm nay: đi Bút Tháp thế nào cho đáng

  • Thời gian: dành ít nhất một tiếng rưỡi. Nửa giờ cho trục chính, nửa giờ cho cầu đá và Tích Thiện am, phần còn lại cho tháp và hành lang.
  • Thứ tự: đi thẳng trục từ tam quan vào trong, ra tháp sau cùng. Đi ngược sẽ khó cảm được nhịp "càng vào càng tĩnh".
  • Ánh sáng: buổi sáng có nắng hắt vào hành lang, dễ xem chạm đá; trong điện luôn tối, mang theo đèn nhỏ, không bật đèn flash vào tượng.
  • Ghép tuyến: Bút Tháp cách chùa Dâu và khu Luy Lâu không xa, có thể ghép trong một buổi. Chùa Phật Tích ở Tiên Du cũng cùng tỉnh, đi trong ngày được.
  • Giữ di tích: không ngồi lên lan can cầu đá, không vịn vào tháp để chụp ảnh. Đá chạm mòn đi từng chút qua mỗi bàn tay.

Về vé và các khoản đóng góp, hỏi trực tiếp văn phòng chùa hoặc ban quản lý di tích. Ai muốn đọc tiếp nên tìm các công trình khảo cứu về chùa Bút Tháp của Viện Nghiên cứu Mỹ thuật, và phần viết về Chuyết Chuyết trong Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Bút Tháp ở đâu?

Chùa Bút Tháp nằm bên đê sông Đuống, ở làng Bút Tháp, vùng Thuận Thành cũ, nay thuộc tỉnh Bắc Ninh. Tên chữ của chùa là Ninh Phúc tự.

Tháp Báo Nghiêm là tháp gì?

Tháp Báo Nghiêm là tháp mộ bằng đá của thiền sư Chuyết Chuyết, vị sư người Trung Hoa từng trụ trì chùa và viên tịch giữa thập niên 1640. Tháp được dựng ngay sau đó, trong đợt trùng tu lớn của chùa.

Nội công ngoại quốc là gì?

Đó là kiểu mặt bằng chùa có các toà chính ở trong xếp hình chữ Công, bên ngoài có hành lang bao quanh thành khung vuông như chữ Quốc. Bút Tháp là một trong những ví dụ đầy đủ nhất còn lại ở Bắc Bộ.

Ai xây chùa Bút Tháp?

Diện mạo hiện nay hình thành trong đợt trùng tu giữa thế kỷ 17, gắn với thiền sư Chuyết Chuyết, đệ tử Minh Hành và sự bảo trợ của hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc. Chùa có thể đã có từ trước, nhưng các thuyết về niên đại sớm hơn chỉ là lời truyền.

Đi chùa Bút Tháp mất bao lâu và nên xem gì?

Nên dành khoảng một tiếng rưỡi. Đừng bỏ qua cầu đá có lan can chạm, toà tháp gỗ Cửu phẩm liên hoa, tượng Quan Âm nghìn mắt nghìn tay và tháp đá Báo Nghiêm.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác