Chùa Mía (tên chữ Sùng Nghiêm tự) nằm ở thôn Đông Sàng trong làng cổ Đường Lâm, khu vực Sơn Tây, Hà Nội — một ngôi chùa làng xứ Đoài được tu sửa lớn vào thế kỷ 17 nhờ một bà phi của phủ chúa Trịnh quê ở đây, theo tư liệu địa phương. Chùa đáng xem không chỉ vì hệ tượng rất lớn mà còn vì nó cho thấy rõ một ngôi chùa sống cùng làng ra sao: dựng bằng vật liệu của làng, đặt cạnh đình làng, và được làng giữ qua mấy trăm năm. Đi chùa Mía nên đi cả làng Đường Lâm, vì hai thứ không tách rời.
Tên Mía và tên Sùng Nghiêm
Như nhiều chùa Bắc Bộ, chùa có hai tên. Tên chữ Sùng Nghiêm tự là tên ghi trên bia, hoành phi và trong sổ sách xưa. Tên Nôm "chùa Mía" được dân quen gọi. Về gốc chữ "Mía", lời kể địa phương thường gắn với cây mía trồng nhiều ở vùng bãi ven sông, hoặc với tên Nôm cũ của làng; các cách giải thích đều chỉ là lời truyền.
Biết tên chữ có ích thực tế: khi tra Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm hay tài liệu cũ về Sơn Tây, bạn cần tìm theo "Sùng Nghiêm" chứ không phải "Mía".
Bà chúa Mía và đợt tu sửa thế kỷ 17
Theo tư liệu của chùa và làng, vào nửa đầu thế kỷ 17, bà Ngô Thị Ngọc Dong, một cung tần của chúa Trịnh, người quê ở đây, đã đứng ra công đức tu sửa chùa quy mô lớn. Dân làng tôn bà là "Bà chúa Mía" và thờ bà trong chùa. Những chi tiết cụ thể hơn về đời bà ở các nguồn phổ thông không thống nhất, nên chỉ nên nhắc ở mức đó.
Câu chuyện này không riêng gì chùa Mía. Thế kỷ 17 ở Đàng Ngoài, nhiều phi tần, hoàng thân trong phủ chúa bỏ tiền tu sửa chùa ở quê mình hoặc ở nơi mình gửi gắm: Bút Tháp gắn với hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc là một ví dụ khác. Nhờ đó nhiều chùa làng có quy mô và tượng thờ vượt khả năng của một làng bình thường. Điểm khác ở chùa Mía: chùa vẫn là chùa của làng, người công đức được làng thờ như một ân nhân.
Bố cục: đọc chùa Mía từ cổng vào
Chùa Mía thường được mô tả theo kiểu "nội công ngoại quốc": toà Phật điện ở giữa theo hình chữ Công, hai dãy hành lang chạy dọc hai bên, phía sau có các toà thờ khác, tất cả khép lại thành một khuôn kín. Không gian chùa nằm ngang tầm làng, không trên núi, nên bố cục trải ra theo chiều sâu trên đất bằng.
| Phần | Nằm ở đâu | Nên để ý |
|---|---|---|
| Cổng và sân trước | Mở ra đường làng | Chùa không tách khỏi làng bằng tường cao; người làng đi qua hằng ngày |
| Toà Phật điện | Trục giữa | Tiền đường sáng, thượng điện tối; nhiều lớp tượng xếp từ thấp lên cao |
| Hai dãy hành lang | Hai bên, chạy dọc | Dãy tượng đứng thành hàng dài, là phần làm chùa Mía nổi tiếng |
| Các toà phía sau | Cuối trục | Nơi thờ tổ, thờ Mẫu và thờ bà chúa Mía; đây là phần "của làng" rõ nhất |
Một điểm cần biết: chùa có hệ tượng thường được kể là gần ba trăm pho, phần lớn là tượng đất phủ sơn, cùng tượng gỗ, tượng đồng. Cách tạo tượng và cách xếp từng lớp đã có tài liệu chuyên riêng; ở đây chỉ gợi ý một cách xem: đừng cố đếm, hãy tìm ba thứ — lớp tượng Phật cao nhất ở thượng điện, dãy tượng dọc hành lang, và pho tượng thờ bà chúa Mía ở phía sau.
Đá ong, gạch và gỗ: vật liệu của làng
Đường Lâm là làng đá ong. Đá ong được cắt từ đất đồi quanh vùng thành những khối vuông, xếp khan (không cần vữa hoặc rất ít vữa) làm tường nhà, tường rào, giếng, chân móng. Đi trong làng sẽ thấy những bức tường màu nâu đỏ, mặt đá lỗ chỗ như tổ ong, rêu bám ở chân.
Chùa Mía dùng chính vật liệu ấy cho tường bao, nền móng, bậc thềm; phần thân các toà dùng khung gỗ, mái ngói mũi hài. Vì thế chùa và làng có cùng một màu, cùng một chất liệu. Khi đứng ở cổng chùa nhìn ra đường làng, bạn sẽ thấy không có ranh giới thị giác nào giữa "công trình tôn giáo" và "nhà dân" — đó là bản chất của chùa làng.
Một mẹo nhỏ: chạm nhẹ vào một bức tường đá ong ngoài làng (không phải tường chùa) để thấy mặt đá ráp và nhiều lỗ. Rồi so với gạch nung trong chùa. Hai vật liệu khác nhau, nhưng đều được làm từ đất của chính vùng này.
Chùa Mía trong làng Đường Lâm
Đình và chùa cạnh nhau
Mỗi làng Bắc Bộ xưa thường có cả đình và chùa. Đình thờ Thành hoàng làng (vị thần bảo hộ) và là nơi họp việc làng; chùa thờ Phật, là nơi lễ bái, nơi người già tu tập, nơi gửi giỗ. Đường Lâm giữ được cả hai: đình Mông Phụ nổi tiếng, đình Đông Sàng ngay gần chùa Mía. Đi một vòng là thấy rõ: đình là nhà lớn mở ra sân rộng, chùa khép mình sau cổng, nhiều lớp.
"Đất hai vua"
Đường Lâm còn được gọi là đất hai vua, quê hương của Phùng Hưng (thế kỷ 8) và Ngô Quyền (thế kỷ 10). Trong làng có đền thờ Phùng Hưng và lăng Ngô Quyền. Như vậy, trên một khoảng làng nhỏ có đủ: chùa thờ Phật, đình thờ thần, đền thờ người có công, nhà thờ họ. Đó là "bộ đồ" tín ngưỡng điển hình của một làng Việt xưa, hiếm nơi còn giữ được trọn như Đường Lâm.
Làng cổ được xếp hạng
Làng cổ Đường Lâm được xếp hạng di tích quốc gia năm 2006, được nhắc là làng cổ đầu tiên của Việt Nam được công nhận như vậy. Điều này có nghĩa cả cảnh quan làng, không riêng chùa, được bảo vệ. Khi đi, hãy tôn trọng người đang sống trong làng: đây là nhà của họ, không phải bảo tàng.
Góc nhìn hôm nay: một buổi ở Đường Lâm
- Vào từ cổng làng Mông Phụ: xem cổng làng, đình Mông Phụ và vài ngôi nhà cổ mở cửa đón khách.
- Đi bộ sang Đông Sàng: theo các ngõ có tường đá ong, tới đình Đông Sàng rồi chùa Mía.
- Trong chùa Mía: dành khoảng một tiếng, đi từ tiền đường vào thượng điện, rồi dọc hai hành lang, cuối cùng ra các toà phía sau.
- Nếu còn thời gian: sang đền Phùng Hưng, lăng Ngô Quyền; hoặc vào thành cổ Sơn Tây xây đá ong đầu thế kỷ 19.
Nên đi xe đạp hoặc đi bộ trong làng, gửi xe máy, ô tô ở chỗ quy định. Mùa thu và đầu đông trời khô, tường đá ong lên màu đẹp. Chùa Mía có thể ghép với chùa Tây Phương và chùa Thầy trong một tuyến chùa cổ xứ Đoài. Ai muốn đọc thêm nên tìm các khảo cứu về làng cổ Đường Lâm, và đọc hồ sơ di tích về chùa Mía của Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Mía ở đâu?
Chùa Mía nằm ở thôn Đông Sàng, làng cổ Đường Lâm, khu vực Sơn Tây, Hà Nội, cách trung tâm thành phố khoảng bốn mươi lăm cây số. Tên chữ của chùa là Sùng Nghiêm tự.
Bà chúa Mía là ai?
Theo tư liệu địa phương, đó là bà Ngô Thị Ngọc Dong, cung tần của chúa Trịnh, quê ở vùng này, đã công đức tu sửa chùa lớn vào thế kỷ 17. Dân làng tôn bà là bà chúa Mía và thờ bà trong chùa.
Chùa Mía có bao nhiêu pho tượng?
Chùa thường được kể có gần ba trăm pho tượng, phần lớn là tượng đất phủ sơn, cùng tượng gỗ và tượng đồng. Con số cụ thể có thể khác nhau giữa các lần kiểm kê.
Đá ong là gì?
Đá ong là loại đá hình thành trong đất vùng đồi, màu nâu đỏ, có nhiều lỗ như tổ ong, mềm khi còn trong đất và cứng lại ngoài không khí. Đường Lâm dùng đá ong làm tường nhà, giếng, móng chùa và đình.
Đi Đường Lâm nên xem gì ngoài chùa Mía?
Nên xem cổng làng và đình Mông Phụ, đình Đông Sàng, các ngôi nhà cổ, đền Phùng Hưng và lăng Ngô Quyền. Có thời gian thì ghé thành cổ Sơn Tây.