Chùa Thầy (tên chữ Thiên Phúc tự) nằm dưới chân núi Sài Sơn, vùng Quốc Oai cũ, nay thuộc Hà Nội, gắn với thiền sư Từ Đạo Hạnh thời Lý — người dân gọi ông là "Thầy", nên chùa thành chùa Thầy. Đến đây, ngoài ba toà chùa chính còn có thuỷ đình múa rối giữa hồ Long Trì, hai cầu có mái Nhật Tiên – Nguyệt Tiên và cả một hệ hang động, chùa nhỏ trên núi. Cái khó nhất khi tìm hiểu chùa Thầy là tách phần sử ghi chép khỏi lớp truyền thuyết rất dày quanh nhân vật Từ Đạo Hạnh.
Từ Đạo Hạnh: phần sử và phần truyền thuyết
Những gì sử liệu ghi
Từ Đạo Hạnh là thiền sư sống cuối thế kỷ 11 – đầu thế kỷ 12, dưới triều Lý Nhân Tông. Sách Thiền uyển tập anh, tập tiểu sử các thiền sư thời Lý – Trần, xếp ông vào dòng thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi và chép khá dài về cuộc đời ông. Đại Việt sử ký toàn thư cũng nhắc tới ông. Theo các nguồn này, ông là con một viên quan, tu ở vùng núi Sài Sơn và viên tịch tại đây vào đầu thế kỷ 12.
Bài kệ ông để lại trước khi mất là một trong những bài thơ thiền thời Lý được trích nhiều nhất. Hai câu đầu, theo âm Hán Việt: "Tác hữu trần sa hữu / Vi không nhất thiết không", bản dịch quen thuộc của Ngô Tất Tố là: "Có thì có tự mảy may / Không thì cả thế gian này cũng không."
Những gì là truyền thuyết
Quanh Từ Đạo Hạnh có cả một chuỗi chuyện kể: ông học phép thuật để báo thù cho cha bị kẻ có phép hại chết; ông đấu phép thắng đối thủ; và nổi tiếng nhất, ông "thác sinh" (đầu thai) làm con của Sùng Hiền hầu, về sau trở thành vua Lý Thần Tông. Toàn thư có chép lại chuyện thác sinh này, nhưng đó là cách sử gia thời trước ghi lại lời truyền, không phải sự kiện kiểm chứng được. Khi kể cho trẻ con hay khách du lịch, nên nói rõ: đây là truyền thuyết giải thích vì sao chùa thờ cả thiền sư lẫn nhà vua.
Một lời truyền khác coi Từ Đạo Hạnh là ông tổ của nghề múa rối nước. Chưa có tư liệu nào chứng minh điều này, nhưng nó giải thích vì sao thuỷ đình chùa Thầy luôn gắn với rối nước.
Bố cục: ba toà chùa và lối thờ "ba thân"
Khu chùa chính gồm ba toà nối nhau theo chiều sâu, người địa phương gọi là chùa Hạ, chùa Trung, chùa Thượng. Toà ngoài là nơi làm lễ, toà giữa thờ Phật, toà trong cùng là nơi thờ Từ Đạo Hạnh. Lối thờ ở đây đặc biệt vì gắn với truyền thuyết thác sinh: thiền sư được tôn như ba "thân" — thân Phật (một vị đã tu thành), thân Thánh (người có phép thuật) và thân vua (Lý Thần Tông).
Đây là ví dụ điển hình của mô hình "tiền Phật hậu Thánh" ở chùa Bắc Bộ: phía trước thờ Phật, phía sau thờ một nhân vật được làng tôn là Thánh. Chùa Thầy vì vậy vừa là chùa, vừa có một phần giống đền thờ người có công.
Thuỷ đình và hồ Long Trì
Trước chùa là hồ Long Trì (ao rồng). Giữa hồ có một toà thuỷ đình — nhà mái ngói dựng trên nền giữa nước, mặt quay về phía người xem đứng trên bờ. Các tư liệu di tích thường cho thuỷ đình có từ thời Lê. Trong những ngày hội, đây là sân khấu múa rối nước: nghệ nhân đứng sau tấm mành trong nhà, điều khiển con rối lướt trên mặt hồ bằng sào và dây ngầm dưới nước.
Thuỷ đình chùa Thầy thường được nhắc như một trong những thuỷ đình rối nước cổ còn lại ở Bắc Bộ. Khi đến, hãy đứng trên bờ đối diện mà nhìn: toà thuỷ đình, mặt hồ và vách núi phía sau làm thành một cảnh trọn vẹn, đúng như người xưa định để khán giả ngồi xem.
Cầu Nhật Tiên và Nguyệt Tiên
Hai cây cầu bắc qua mặt nước trước chùa mang tên Nhật Tiên (tiên mặt trời) và Nguyệt Tiên (tiên mặt trăng). Cầu có mái ngói che, lòng cầu lát ván, theo kiểu "thượng gia hạ kiều" — trên là nhà, dưới là cầu — quen thuộc ở Bắc Bộ. Lời truyền phổ biến cho rằng hai cầu được dựng đầu thế kỷ 17, gắn với tên Phùng Khắc Khoan (Trạng Bùng), danh sĩ người vùng này; nên coi đây là thông tin truyền lại, chưa đối chiếu được văn bản gốc.
Đứng giữa cầu nhìn ra là một trong những góc đẹp nhất của chùa Thầy: mặt hồ, thuỷ đình, mái chùa và núi Sài Sơn chồng lên nhau thành nhiều lớp.
Núi Sài Sơn: hang động và chùa nhỏ
Chùa Thầy không chỉ là ba toà dưới chân núi. Núi Sài Sơn là một khối đá vôi đứng riêng giữa đồng bằng, có nhiều hang và chùa nhỏ. Núi cũng có tên chữ là Phật Tích sơn — đừng nhầm với chùa Phật Tích ở Bắc Ninh, hai nơi hoàn toàn khác nhau.
| Điểm trên núi | Là gì | Ghi chú khi đi |
|---|---|---|
| Hang Thánh Hoá | Hang nhỏ, tương truyền là nơi Từ Đạo Hạnh hoá (viên tịch) | Cửa hang hẹp, phải cúi người; chuyện "hoá" là truyền thuyết |
| Hang Cắc Cớ | Hang lớn hơn, gắn với hội chùa Thầy | Câu ca dao "Gái chưa chồng nhớ hang Cắc Cớ / Trai chưa vợ nhớ hội chùa Thầy" |
| Chùa Một Mái | Chùa nhỏ tựa lưng vào vách đá, chỉ có một mái | Ví dụ hay về chùa dựng dựa vào núi |
| Đỉnh núi | Có điểm thờ nhỏ, nhìn xuống đồng | Đường dốc đá, trơn khi mưa |
Tên và vị trí cụ thể của các hang, chùa nhỏ có thể khác nhau tuỳ tài liệu; khi đến nên hỏi người trông coi hoặc xem sơ đồ của ban quản lý.
Hội chùa Thầy
Hội chùa Thầy diễn ra vào đầu tháng Ba âm lịch, chính hội thường được nhắc là mùng 7 — ngày tưởng niệm Từ Đạo Hạnh. Câu ca dao "Nhớ ngày mồng bảy tháng ba / Trở vào hội Láng, trở ra hội Thầy" nối hội chùa Thầy với hội chùa Láng ở Hà Nội, ngôi chùa cũng thờ Từ Đạo Hạnh.
Trong hội có lễ rước, có múa rối nước ở thuỷ đình, có người leo núi vào hang. Hội rất đông, nên ai muốn xem kiến trúc thì nên đến ngày thường.
Góc nhìn hôm nay: đi cả quần thể trong nửa ngày
- Bắt đầu ở bờ hồ: đứng đối diện thuỷ đình, nhìn toàn cảnh trước khi vào.
- Qua cầu Nhật Tiên hoặc Nguyệt Tiên: dừng giữa cầu để xem mặt hồ.
- Vào ba toà chùa: đi từ ngoài vào trong, để ý cách thờ Phật ở trước, thờ thiền sư ở sau.
- Lên núi: theo lối đá lên hang Thánh Hoá, chùa Một Mái, hang Cắc Cớ. Mang giày đế bám, đèn nhỏ, nước uống.
- Xuống núi bằng lối khác nếu có, để nhìn chùa từ phía sau núi.
Chùa Thầy cách chùa Tây Phương không xa, hai nơi thường được ghép trong một ngày; nên đi Tây Phương buổi sáng khi trời mát để leo dốc, chiều về chùa Thầy. Ai muốn đọc thêm nên tìm bản dịch Thiền uyển tập anh (phần về Từ Đạo Hạnh) và đối chiếu với ghi chép trong Toàn thư để tự thấy chỗ nào là sử, chỗ nào là truyền thuyết.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Thầy ở đâu?
Chùa Thầy nằm dưới chân núi Sài Sơn, vùng Quốc Oai cũ, nay thuộc Hà Nội, cách trung tâm thành phố khoảng ba mươi cây số về phía tây. Tên chữ của chùa là Thiên Phúc tự.
Vì sao gọi là chùa Thầy?
Vì chùa gắn với thiền sư Từ Đạo Hạnh thời Lý, người dân trong vùng tôn kính gọi ông là "Thầy". Tên Nôm của chùa lấy từ cách gọi đó.
Từ Đạo Hạnh có phải là vua Lý Thần Tông không?
Chuyện Từ Đạo Hạnh đầu thai làm Lý Thần Tông là truyền thuyết, dù Toàn thư có chép lại. Chùa Thầy thờ cả thiền sư và nhà vua là do truyền thuyết này.
Hội chùa Thầy diễn ra khi nào?
Hội chùa Thầy diễn ra đầu tháng Ba âm lịch, chính hội thường được nhắc là ngày mùng 7. Trong hội có rước, múa rối nước ở thuỷ đình và leo núi vào hang.
Đi chùa Thầy nên xem gì?
Nên xem thuỷ đình giữa hồ Long Trì, hai cầu Nhật Tiên – Nguyệt Tiên, ba toà chùa chính và các hang trên núi Sài Sơn như hang Thánh Hoá, hang Cắc Cớ. Dành ít nhất nửa ngày nếu muốn lên núi.