Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Huế & miền Trung

Chùa Thập Tháp Di Đà: ngôi chùa dựng trên nền mười tháp Chăm ở Gia Lai

Chùa Thập Tháp Di Đà do thiền sư Nguyên Thiều lập khoảng 1683 trên gò từng có mười tháp Chăm gần thành Đồ Bàn; gạch Chăm được dùng lại, nay thuộc Gia Lai.

Chùa Thập Tháp Di Đà: ngôi chùa dựng trên nền mười tháp Chăm ở Gia Lai

Chùa Thập Tháp Di Đà ở vùng An Nhơn, phía bắc thành Đồ Bàn cũ (Bình Định cũ, nay thuộc Gia Lai), do thiền sư Nguyên Thiều khai sơn khoảng đầu thập niên 1680 trên một gò đất từng có mười ngọn tháp Chăm. Tên "Thập Tháp" — mười tháp — giữ lại ký ức ấy, và gạch của những ngọn tháp đổ được người xưa dùng lại để xây tường, nền chùa. Đứng ở đây là đứng ở chỗ hai lớp văn hoá chồng lên nhau: Phật giáo Đàng Trong dựng trên nền một kinh đô Champa.

Gò đất của mười ngọn tháp

Từ thế kỷ 11 đến cuối thế kỷ 15, vùng An Nhơn là trung tâm của Vijaya, kinh đô Champa mà sử Việt gọi là Đồ Bàn (hay Chà Bàn). Quanh thành có nhiều đền tháp Chăm. Sau năm 1471, khi Vijaya thất thủ, các đền tháp dần hoang phế. Hai thế kỷ sau, khi người Việt định cư ở vùng này, nhiều ngọn tháp chỉ còn là gò gạch.

Theo tên gọi và lời truyền của chùa, gò đất nơi dựng chùa từng có mười ngọn tháp Chăm, nên chùa có chữ "Thập Tháp". Con số mười là theo truyền tụng; dấu vết cụ thể của từng tháp đến nay không còn đủ để đếm lại. Điều chắc chắn hơn là gạch Chăm — loại gạch nung lớn, mịn, màu đỏ sẫm — có mặt trong nhiều phần xây của chùa và tường bao quanh. Người xưa tận dụng vật liệu sẵn có của một công trình đổ nát, việc rất thường gặp ở khắp các vùng có di tích cũ.

Thiền sư Nguyên Thiều và chuyện lập chùa

Thiền sư Nguyên Thiều, hiệu Hoán Bích, người vùng Triều Châu, Quảng Đông, theo các tài liệu Phật giáo sang Đàng Trong khoảng năm 1677 và dừng chân ở phủ Quy Ninh — tên gọi thời chúa Nguyễn của vùng này. Ông dựng chùa trên gò Thập Tháp, lấy tên Di Đà, tức Phật A Di Đà. Năm lập chùa thường được ghi khoảng 1683, nhưng các nguồn không hoàn toàn thống nhất.

Sau đó Nguyên Thiều ra Thuận Hoá lập chùa Quốc Ân ở Huế, được chúa Nguyễn tin dùng. Như vậy, Thập Tháp là ngôi chùa đầu tiên của ông ở Đàng Trong, nơi một trong những dòng Lâm Tế sớm nhất trên đất này bắt đầu. Chùa về sau được chúa Nguyễn ban biển sắc tứ, trở thành một trong những tổ đình lớn của vùng Bình Định cũ; nhiều vị sư đào tạo ở đây đã đi lập chùa khắp miền Trung và Nam Bộ.

Mốc (khoảng)Sự việc
Thế kỷ 11–15Vùng Đồ Bàn là kinh đô Vijaya của Champa; nhiều đền tháp được dựng
Sau 1471Vijaya thất thủ, các tháp dần hoang phế
1677Nguyên Thiều đến phủ Quy Ninh
Khoảng 1683Lập chùa Di Đà trên gò Thập Tháp
Cuối thế kỷ 17Được chúa Nguyễn ban biển sắc tứ (năm cụ thể các nguồn lệch nhau)
Thế kỷ 18–19Nhiều lần trùng tu; trở thành tổ đình lớn của vùng

Bố cục chùa: đi từ hồ sen vào

Thập Tháp giữ được bố cục khá trọn vẹn của một tổ đình miền Trung thời chúa Nguyễn – đầu Nguyễn. Toàn bộ khuôn viên có tường bao quanh, cây cổ thụ che phủ.

  1. Cổng tam quan. Cổng xây, có mái, mở vào khuôn viên.
  2. Hồ sen. Ngay sau cổng là hồ sen lớn hình chữ nhật, giữa có lối đi qua. Mùa sen nở, hồ là cảnh đẹp nhất chùa. Hồ trước chùa vừa để trữ nước, vừa tạo khoảng lặng trước khi vào khu điện.
  3. Sân và chánh điện. Chánh điện mái thấp, khung gỗ kiểu nhà rường miền Trung, bên trong nhiều hoành phi, câu đối, tượng thờ. Đọc niên hiệu trên hoành phi để biết những lần trùng tu.
  4. Các dãy nhà Đông, Tây và nhà Tổ. Bao quanh sân trong, tạo bố cục khép kín kiểu chữ Khẩu thường gặp ở chùa miền Trung. Nhà Tổ thờ tổ khai sơn Nguyên Thiều và các đời kế thế.
  5. Tường gạch và vườn tháp. Đi vòng quanh, chú ý tường bao và các phần nền: đây là chỗ dễ nhận ra gạch Chăm nhất. Phía sau có tháp mộ các vị sư.

Nhận ra gạch Chăm trong chùa Việt

Đây là thứ đáng mang về nhất từ chuyến đi. Gạch Chăm khác gạch Việt thời chúa Nguyễn ở mấy điểm có thể nhìn bằng mắt:

Đặc điểmGạch ChămGạch Việt cùng vùng (thế kỷ 17–19)
Kích thướcThường lớn, dàyThường nhỏ và mỏng hơn
Bề mặtMịn, đều, màu đỏ sẫm hoặc hồngThô hơn, màu không đều
Mạch xâyTrong tháp Chăm gần như không thấy mạch vữaMạch vôi vữa rõ
Vị trí trong chùaTái sử dụng ở tường, nền, bậcPhần xây mới, tu bổ

Khi gạch Chăm được dùng lại trong chùa, người thợ Việt xây bằng vữa vôi theo lối của mình, nên ta thấy gạch Chăm mà không thấy kỹ thuật Chăm. Một bức tường như vậy là một văn bản nhỏ về giao thoa: vật liệu của người trước, tay nghề của người sau. Không cạy, gõ hay mang gạch ra khỏi chùa — đó là di tích.

Thập Tháp và thành Đồ Bàn: đi cùng một buổi

Chùa nằm không xa di tích thành Đồ Bàn, nơi còn tháp Cánh Tiên — một ngọn tháp Chăm đứng giữa khu thành cũ. Ghép hai điểm trong một buổi giúp thấy cả hai lớp lịch sử:

  • Thành Đồ Bàn và tháp Cánh Tiên: lớp Champa, đền tháp Ấn Độ giáo – Phật giáo của kinh đô Vijaya.
  • Chùa Thập Tháp Di Đà: lớp Phật giáo Việt thế kỷ 17, dựng trên nền gạch của lớp trước.

Gần đó còn nhiều tháp Chăm khác trong vùng An Nhơn và các vùng lân cận. Ai có hai ngày ở khu vực này có thể làm một tuyến tháp Chăm và chùa Việt xen kẽ.

Cách đi

  • Vị trí: vùng An Nhơn, phía bắc thành Đồ Bàn, tỉnh Gia Lai (trước tháng 7/2025 thuộc Bình Định). Từ Quy Nhơn đi xe khoảng 30–40 phút.
  • Thời gian: khoảng một giờ cho chùa; thêm một giờ nếu ghé Đồ Bàn.
  • Mùa: mùa sen khoảng tháng 5 đến tháng 7 là đẹp nhất. Mùa mưa miền Trung (tháng 9 đến tháng 12) nên kiểm tra thời tiết.
  • Giờ: sáng sớm mát, ánh sáng đẹp trên hồ sen.
  • Ứng xử: chùa đang hoạt động; mặc kín đáo, giữ yên lặng, hỏi trước khi chụp trong điện. Giờ mở cửa nên hỏi văn phòng chùa.

Góc nhìn hôm nay

Thập Tháp Di Đà là một trong những nơi hiếm hoi mà một chi tiết nhỏ — viên gạch — kể được chuyện lớn: kinh đô Champa sụp đổ, người Việt đến, một thiền sư Trung Hoa dựng chùa, và người thợ dùng lại vật liệu cũ. Câu chuyện ấy không cần tô vẽ thêm. Muốn đọc tiếp: Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang (phần Nguyên Thiều), các khảo cứu về thành Đồ Bàn và kiến trúc Champa của Viện Khảo cổ học, và tư liệu của Bảo tàng Quang Trung ở vùng Tây Sơn cũ. Nếu đã từng đến chùa Quốc Ân ở Huế, Thập Tháp là nửa còn lại của cuộc đời thiền sư Nguyên Thiều.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao chùa có tên Thập Tháp?

"Thập Tháp" nghĩa là mười tháp. Theo tên gọi và lời truyền của chùa, gò đất nơi dựng chùa từng có mười ngọn tháp Chăm đã đổ nát; gạch của các tháp được dùng lại để xây tường và nền chùa. Con số mười là theo truyền tụng.

Chùa Thập Tháp Di Đà ai xây, năm nào?

Chùa do thiền sư Nguyên Thiều, người Quảng Đông, khai sơn vào khoảng năm 1683, sau khi ông đến phủ Quy Ninh khoảng năm 1677. Năm chính xác các nguồn ghi không hoàn toàn thống nhất.

Chùa Thập Tháp ở đâu?

Chùa nằm ở vùng An Nhơn, phía bắc di tích thành Đồ Bàn, trước thuộc tỉnh Bình Định, nay thuộc tỉnh Gia Lai sau sáp nhập tháng 7/2025. Từ Quy Nhơn đi xe khoảng 30–40 phút.

Làm sao nhận ra gạch Chăm trong chùa?

Gạch Chăm thường lớn, dày, mặt mịn, màu đỏ sẫm hoặc hồng, khác gạch Việt nhỏ và thô hơn. Trong chùa, gạch Chăm được xây lại bằng vữa vôi nên mạch vữa vẫn rõ. Tìm ở tường bao, nền và bậc cấp.

Đi chùa Thập Tháp có thể kết hợp đi đâu?

Gần chùa là di tích thành Đồ Bàn, kinh đô Vijaya của Champa, với tháp Cánh Tiên. Ghép hai điểm trong một buổi sẽ thấy rõ lớp Champa và lớp Phật giáo Việt chồng lên nhau.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác