Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Huế & miền Trung

Chùa Từ Hiếu Huế: hồ bán nguyệt, rừng thông và nghĩa trang thái giám

Chùa Từ Hiếu do thiền sư Nhất Định lập năm 1843 để phụng dưỡng mẹ, được vua Tự Đức ban tên; có hồ bán nguyệt, rừng thông và khu mộ thái giám triều Nguyễn.

Chùa Từ Hiếu Huế: hồ bán nguyệt, rừng thông và nghĩa trang thái giám

Chùa Từ Hiếu nằm trên vùng đồi thông phía tây nam thành phố Huế, khởi đầu là một thảo am do thiền sư Nhất Định dựng năm 1843 để vừa tu vừa phụng dưỡng mẹ già. Tên "Từ Hiếu" (lòng hiếu thảo) là tên vua Tự Đức ban sau khi thầy mất, để ghi nhớ tấm lòng ấy. Đến thăm, người ta nhớ nhất ba thứ: hồ bán nguyệt trước cổng, rừng thông bao quanh và khu mộ các thái giám triều Nguyễn nằm ngay bên cạnh chùa.

Thiền sư Nhất Định và cái am nuôi mẹ

Thiền sư Nhất Định (1784–1847) là một vị sư thuộc dòng thiền Liễu Quán, từng giữ chức tăng cang (vị sư đứng đầu do triều đình bổ nhiệm) ở chùa Giác Hoàng, một quốc tự trong kinh thành. Về già, thầy xin rời chức, lên vùng đồi Dương Xuân dựng một am tranh nhỏ gọi là An Dưỡng Am. Theo tư liệu của chùa, việc lui về núi có một phần là để chăm sóc người mẹ già yếu.

Từ đây có một câu chuyện được kể lại nhiều đời ở Huế: mẹ thầy ốm nặng, thầy thuốc dặn nên bồi dưỡng bằng cá. Vị sư già tự đi chợ mua cá về nấu cho mẹ, chịu tiếng đàm tiếu của người không hiểu chuyện. Câu chuyện này thuộc loại lời kể truyền thống của chùa, không có văn bản đương thời ghi chép chi tiết, nhưng nó giải thích rất khớp vì sao triều đình chọn hai chữ "Từ Hiếu" cho ngôi chùa. Ở Huế, người ta hay dẫn chuyện này khi nói về chữ hiếu trong nhà Phật: giữ giới là việc của mình, còn thương mẹ là việc không ai bắt buộc mà vẫn làm.

Thầy Nhất Định viên tịch năm 1847. Sang năm sau, chùa được trùng tu lớn; theo tư liệu của chùa, việc này có sự hỗ trợ của Hoàng thái hậu Từ Dũ, và vua Tự Đức ban biển "Sắc tứ Từ Hiếu tự". "Sắc tứ" nghĩa là vua ban, tức ngôi chùa được triều đình công nhận và bảo trợ ở một mức nhất định.

Vì sao có nghĩa trang thái giám bên chùa

Đây là điểm khiến Từ Hiếu khác mọi ngôi chùa khác ở Huế. Thái giám là những người phục vụ trong cung, không có con cái nối dõi. Theo quan niệm thời ấy, chết mà không ai hương khói là nỗi lo lớn. Các thái giám triều Nguyễn vì vậy đã góp tiền trùng tu chùa Từ Hiếu và xin được chôn cất ở đất chùa, để nhà chùa thay con cháu lo việc cúng giỗ.

Khu mộ nằm bên trái chùa (nhìn từ cổng vào), có tường bao, cổng riêng và một nhà bia ghi việc lập nghĩa trang. Các ngôi mộ xây bằng vôi vữa kiểu Huế, nấm thấp, có bình phong nhỏ phía trước. Không có lăng tẩm đồ sộ: đây là nơi an nghỉ của những người suốt đời đứng sau rèm. Theo tư liệu của chùa, việc giỗ các vị vẫn được nhà chùa giữ cho đến nay.

Khi đi vào khu này, nên nhớ đây là nghĩa trang thật. Đi chậm, không ngồi lên mộ, không đặt máy ảnh lên bia. Câu chuyện của những người không có con cháu được nhà chùa nhận hương khói là một lát cắt hiếm hoi về đời sống cung đình mà sách sử chính thức ít ghi.

Đi từ cổng vào: thứ tự nên xem

Từ Hiếu không lớn, nhưng nhiều lớp. Đi đúng thứ tự thì mới thấy cái khéo của người xưa trong cách dẫn khách từ ồn ào ngoài đường vào chỗ lặng nhất.

  1. Con dốc dưới rừng thông. Từ đường lớn rẽ vào, lối đi chạy dưới tán thông. Tiếng xe nhỏ dần. Đây là phần "tiền cảnh" có chủ ý: chùa Huế ít khi đặt cổng sát đường.
  2. Cổng tam quan. Cổng xây gạch vôi, ba lối, mái nhỏ đắp ngói. Trên cổng có biển chữ Hán ghi tên chùa. Phần tam quan chỉ cần nhìn một chút: nó báo hiệu ranh giới giữa đời thường và khuôn viên chùa.
  3. Hồ bán nguyệt. Ngay sau cổng là hồ nước hình nửa vầng trăng, mặt cong quay về phía cổng, có cá. Bờ hồ xây gạch, có cây che bóng. Ở Huế, hồ bán nguyệt trước chùa và trước phủ đệ là mô hình quen thuộc; ở Từ Hiếu nó đặc biệt đẹp vì nằm dưới bóng thông, nước lúc nào cũng tối và phẳng.
  4. Sân và cổng thứ hai. Vượt hồ, lên vài bậc là đến cổng trong, dẫn vào khu nhà chính.
  5. Khối nhà chữ Khẩu. Chánh điện, nhà Tổ và hai dãy nhà hai bên khép thành một hình vuông bao quanh một sân trong. Người Huế gọi là bố cục chữ Khẩu (口), giống cái miệng vuông. Đây là kiểu bố cục rất hay gặp ở chùa Huế, khác lối chữ Đinh, chữ Công của chùa Bắc Bộ.
  6. Vườn tháp. Phía sau và hai bên là tháp mộ các đời trụ trì, trong đó có tháp của tổ khai sơn Nhất Định.

Đọc kiến trúc chùa Từ Hiếu

Nhà rường và mái ngói

Các toà nhà ở Từ Hiếu là nhà rường: khung gỗ lắp ghép bằng mộng, không cần đinh, tháo ra dựng lại được. Mái lợp ngói, dốc vừa phải, bờ nóc và đầu hồi đắp vôi vữa, khảm sành sứ màu. Cái nhìn tổng thể là thấp, ngang, ôm vào đất, không vươn lên như chùa đồi núi Bắc Bộ.

Sân trong và ánh sáng

Sân trong của khối chữ Khẩu là trái tim của chùa. Ánh sáng từ đây hắt vào các hiên, nên trong chánh điện không quá tối. Chậu cây cảnh, bể nước, vài bồn hoa được sắp ngăn nắp. Ngồi ở hiên nhìn ra sân là cách tốt nhất để hiểu chữ "chùa vườn" mà người Huế hay nói.

Những chi tiết nên tìm

  • Biển "Sắc tứ Từ Hiếu tự" trên chánh điện: dấu vết của lần vua ban tên.
  • Các câu đối chữ Hán ở cột và cửa: phần lớn nói về đạo hiếu và cảnh núi rừng.
  • Tháp tổ Nhất Định: tháp mộ kiểu Huế, nhỏ, có bia ghi pháp danh và năm viên tịch.
  • Bia trong khu thái giám: nếu đọc được chữ Hán, sẽ thấy danh sách người góp công.

Từ Hiếu trong hệ thống chùa đồi Dương Xuân

Vùng đồi phía nam và tây nam kinh thành Huế có mật độ chùa cao bậc nhất nước: Từ Đàm, Báo Quốc, Quốc Ân, Thiền Tôn, Trúc Lâm, Huyền Không và nhiều chùa nhỏ khác. Lý do có cả ở địa hình và lịch sử. Đồi thấp, đất khô, có thông, cách xa kinh thành vừa đủ yên tĩnh mà vẫn đi bộ được. Nhiều hoàng thân, quan lại có phủ đệ, lăng mộ trong vùng này, nên chùa có người công đức.

So với các chùa lân cận, Từ Hiếu giữ được cảnh rừng thông tốt hơn cả. Thiền Tôn, tổ đình của dòng Liễu Quán, cũng ở vùng đồi này và có cùng không khí; nếu đi cả hai, nên đi Thiền Tôn trước rồi về Từ Hiếu, hoặc ngược lại, vì đường không xa.

ChùaGắn vớiĐặc điểm nên nhớ
Từ HiếuThiền sư Nhất Định, vua Tự Đức ban tênHồ bán nguyệt, rừng thông, nghĩa trang thái giám
Từ ĐàmThiền sư Tử Dung, cuối thế kỷ 17Trung tâm chấn hưng Phật học đầu thế kỷ 20
Báo QuốcThiền sư Giác PhongĐồi Hàm Long, giếng Hàm Long, nơi đào tạo tăng ni
Quốc ÂnThiền sư Nguyên ThiềuTổ đình dòng Lâm Tế đầu tiên ở Đàng Trong

Mùa nào, giờ nào đến Từ Hiếu

Sáng sớm là giờ đẹp nhất. Hơi sương còn đọng dưới thông, mặt hồ bán nguyệt phẳng, tiếng chuông công phu sáng vừa dứt. Chiều muộn cũng đẹp, nắng xiên qua thân thông đỏ. Buổi trưa nắng gắt và có khi đông đoàn khách.

Mùa khô ở Huế (khoảng tháng 3 đến tháng 8) đi lại thuận tiện. Mùa mưa (tháng 9 đến tháng 12) đường dốc trơn, nhưng rừng thông ướt có vẻ đẹp riêng; mang giày đế bám. Dịp rằm tháng Bảy, mùa Vu Lan báo hiếu, chùa có lễ lớn và đông Phật tử. Đó là lúc tên chùa có ý nghĩa nhất, nhưng không phải lúc yên tĩnh để xem kiến trúc.

Từ trung tâm Huế đi xe máy hoặc taxi chừng 15–20 phút. Chùa là nơi tu tập đang hoạt động: mặc kín đáo, nói khẽ, không vào khu tăng xá, hỏi trước khi chụp ảnh trong điện. Giờ mở cửa, khu nào được vào, nên hỏi văn phòng chùa.

Góc nhìn hôm nay: mang về được gì

Từ Hiếu dạy một cách nhìn chùa Huế: chùa không phải một toà nhà mà là một chuỗi không gian. Rừng, dốc, cổng, hồ, sân, điện, vườn tháp — mỗi lớp làm chậm bước chân thêm một chút. Muốn hiểu kiến trúc chùa Huế, hãy đếm số lần mình phải dừng lại trước khi tới được chánh điện.

Ngôi chùa cũng giữ một mảnh lịch sử xã hội ít ai kể: thân phận thái giám, chuyện hương khói của người không con. Muốn đọc thêm, có thể tìm phần chùa Huế trong Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang, các khảo cứu về chùa Huế của những nhà nghiên cứu văn hoá Huế, và tư liệu của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế về đời sống cung đình. Trước khi đi, ghi lại ba thứ cần tìm: biển sắc tứ, tháp tổ Nhất Định và nhà bia khu thái giám.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Từ Hiếu ở đâu?

Chùa Từ Hiếu nằm trên vùng đồi thông Dương Xuân, phía tây nam trung tâm thành phố Huế, cách trung tâm khoảng 15–20 phút đi xe. Chùa gần các chùa Thiền Tôn, Từ Đàm và lăng Tự Đức, nên dễ ghép vào cùng một buổi đi.

Vì sao chùa có tên là Từ Hiếu?

Tên Từ Hiếu, nghĩa là lòng hiếu thảo, do vua Tự Đức ban sau khi thiền sư khai sơn Nhất Định viên tịch. Lời kể của chùa cho biết thầy lui về núi để phụng dưỡng mẹ già, từng tự đi mua cá về nấu cho mẹ khi bà ốm. Chuyện này là truyền thống của chùa, nhưng khớp với ý nghĩa tên được ban.

Chùa Từ Hiếu được xây năm nào?

Chùa khởi đầu là An Dưỡng Am do thiền sư Nhất Định dựng năm 1843. Năm 1848, chùa được trùng tu và được vua Tự Đức ban biển "Sắc tứ Từ Hiếu tự". Về sau chùa còn được tu bổ nhiều lần.

Vì sao có mộ thái giám ở chùa Từ Hiếu?

Thái giám triều Nguyễn không có con cháu nối dõi, nên lo không ai hương khói sau khi mất. Họ góp tiền trùng tu chùa và xin được an táng ở đất chùa để nhà chùa lo việc cúng giỗ. Khu mộ nằm bên trái chùa, có tường bao và nhà bia.

Đi chùa Từ Hiếu lúc nào đẹp nhất?

Sáng sớm là đẹp nhất: hơi sương dưới rừng thông, mặt hồ bán nguyệt phẳng lặng, ít khách. Mùa khô từ khoảng tháng 3 đến tháng 8 đi lại thuận tiện; mùa mưa đường dốc trơn nên mang giày đế bám.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác