Chùa Báo Quốc nằm trên đồi Hàm Long ở phía nam ga Huế, do thiền sư Giác Phong, người Trung Hoa, khai sơn cuối thế kỷ 17 và được chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển "Sắc tứ Báo Quốc tự" năm 1747. Dưới chân đồi có giếng Hàm Long, một mạch nước được vua Thiệu Trị xếp vào hai mươi cảnh đẹp đất kinh đô. Từ thế kỷ 20, Báo Quốc là nơi đào tạo tăng ni quan trọng bậc nhất xứ Huế — người ta gọi vui đây là "ngôi trường trên đồi".
Lịch sử: một ngôi chùa đổi tên nhiều lần
Thiền sư Giác Phong là một trong những vị sư từ Quảng Đông, Phúc Kiến sang Đàng Trong cuối thế kỷ 17. Ông dựng chùa trên ngọn đồi mà người địa phương gọi là Hàm Long — "ngậm rồng", vì thế đồi và mạch nước bên dưới. Năm lập chùa thường được ghi là khoảng thập niên 1670, nhưng các nguồn không hoàn toàn thống nhất.
Thiền sư Liễu Quán, người về sau lập dòng thiền lớn nhất xứ Huế, thời trẻ từng ra Thuận Hoá học với Giác Phong ở chùa này. Chi tiết ấy làm Báo Quốc trở thành một mắt xích trong lịch sử dòng thiền miền Trung, cùng với Từ Đàm (nơi Liễu Quán được ấn chứng) và Thiền Tôn (tổ đình của dòng).
Năm 1747, chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển "Sắc tứ Báo Quốc tự". "Báo quốc" nghĩa là đền ơn nước — cái tên mang dấu ấn của một vùng đất mà chúa Nguyễn đang xây dựng thành một quốc gia riêng. Sang thời Nguyễn, chùa được hoàng gia trùng tu, có giai đoạn mang tên khác, rồi đời Minh Mạng tên Báo Quốc được dùng lại cho đến nay. Những lần đổi tên này là chuyện thường của chùa có hoàng gia bảo trợ: người công đức lớn đôi khi muốn đặt tên theo ý nguyện của mình.
| Mốc | Sự việc |
|---|---|
| Khoảng thập niên 1670 | Thiền sư Giác Phong khai sơn trên đồi Hàm Long |
| Cuối thế kỷ 17 | Liễu Quán đến học với Giác Phong |
| 1747 | Chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển "Sắc tứ Báo Quốc tự" |
| Đầu thời Nguyễn | Hoàng gia trùng tu, có thời kỳ đổi tên |
| Đời Minh Mạng | Dùng lại tên Báo Quốc |
| 1844 | Vua Thiệu Trị xếp giếng Hàm Long vào hai mươi cảnh kinh đô |
| Từ cuối thập niên 1930 | Chùa thành nơi mở trường Phật học cho tăng sĩ |
Giếng Hàm Long: cảnh đẹp trong thơ vua
Năm 1844, vua Thiệu Trị chọn hai mươi cảnh đẹp của kinh đô và vùng phụ cận, làm thơ cho mỗi cảnh; người Huế gọi là "Thần kinh nhị thập cảnh". Trong đó có cảnh "Hàm Long thiên tỉnh", nghĩa là giếng trời Hàm Long. Thơ được khắc lên bia để ở gần giếng. Cùng danh sách ấy có tiếng chuông chùa Thiên Mụ — điều cho thấy cảnh chùa và cảnh thiên nhiên được triều đình coi là phần cốt lõi của vẻ đẹp kinh đô.
Giếng nằm dưới chân đồi, phía trước bên trái nếu nhìn lên chùa. Đó là một mạch nước ngầm chảy ra từ sườn đồi, được xây thành giếng có thành bao. Người dân quanh vùng xưa lấy nước ở đây vì nước trong và mát. Nhìn kỹ sẽ thấy bia, bình phong nhỏ và lối xuống giếng — một tổ hợp nhỏ nhưng là dấu vết hiếm hoi của "hai mươi cảnh" còn có thể đứng tại chỗ mà xem.
Câu chuyện "ngậm rồng" của đồi Hàm Long là cách đặt tên theo hình thế, theo quan niệm thời xưa về núi đồi; đó là lời kể dân gian, không phải điều để suy luận gì thêm. Còn mạch nước thì là thật, và chính vì có nước mà một vị sư chọn dựng chùa trên đồi này.
"Ngôi trường trên đồi": Báo Quốc và việc đào tạo tăng ni
Phong trào chấn hưng Phật học đầu thế kỷ 20 đặt ra một nhu cầu cấp bách: phải có trường đào tạo tăng sĩ bài bản, học giáo lý, học chữ Hán lẫn quốc ngữ, thay cho lối học truyền khẩu từng chùa. Ở Huế, từ cuối thập niên 1930, Báo Quốc trở thành nơi đặt Phật học đường cho tăng sĩ. Chùa có đất rộng, có nhà, có tăng chúng, lại ở gần trung tâm — đủ điều kiện để làm trường.
Trong nhiều thập niên tiếp theo, nhiều lớp tăng sĩ của cả miền Trung, thậm chí từ các tỉnh phía Nam, đã học ở Báo Quốc trước khi về trụ trì các chùa khác. Đến nay, ngôi chùa vẫn gắn với các khoá đào tạo tăng ni của Phật giáo xứ Huế. Khi đến thăm vào mùa học, có thể thấy tăng sinh đi lại giữa các dãy nhà — đây là một trong ít ngôi chùa cổ mà chức năng trường học vẫn đang sống.
Ý nghĩa của điều này với người tham quan: Báo Quốc không chỉ là nơi lễ bái mà là nơi học. Hãy giữ yên lặng gần khu học xá và khu tăng xá, không vào phòng học, không chụp ảnh người đang học.
Đi một vòng chùa Báo Quốc: xem gì
- Bậc cấp lên đồi. Từ đường Báo Quốc, lối lên chùa là bậc cấp xây, hai bên có cây. Chùa không thấy được từ đường, phải leo mới tới — lối dẫn khách quen của chùa đồi Huế.
- Cổng tam quan. Cổng xây gạch, trang trí đắp nổi. Đứng ở đây nhìn ngược lại có thể thấy vì sao người xưa chọn đồi: tầm nhìn thoáng về phía kinh thành.
- Sân và chánh điện. Chánh điện cùng nhà Tổ, các dãy nhà hai bên khép thành bố cục vuông quanh sân trong, kiểu chữ Khẩu thường gặp ở chùa Huế. Mái lợp ngói, bờ nóc trang trí khảm sành sứ.
- Nhà Tổ. Thờ các đời tổ của chùa, có bài vị tổ khai sơn Giác Phong. Tìm hoành phi và câu đối: nhiều tấm ghi niên hiệu, cho biết lần trùng tu nào do ai công đức.
- Vườn tháp. Phía sau và hai bên chùa có nhiều tháp mộ các vị sư đã trụ trì và giảng dạy ở đây. Mỗi tháp có bia ghi pháp danh, pháp hiệu, năm viên tịch.
- Xuống chân đồi tìm giếng Hàm Long. Nhiều khách bỏ qua vì phải đi vòng xuống; nên dành mười phút.
Báo Quốc giữa những ngôi chùa lân cận
Trong bán kính chừng một, hai cây số quanh Báo Quốc có Từ Đàm, Quốc Ân, Trúc Lâm và nhiều chùa nhỏ, cùng các phủ đệ, lăng mộ hoàng thân. Vùng này từng là "khu ngoại ô" của kinh thành, nơi người có của dựng nhà vườn, chùa, mộ. Đi bộ hoặc đạp xe nối các chùa là cách hiểu Huế tốt nhất: không gian xen kẽ chùa – nhà vườn – đồi thông cho thấy chùa Huế không tách khỏi đời sống thị dân.
So sánh nhanh để không nhầm: Từ Đàm là nơi gắn với hội đoàn và hội nghị, sân rộng; Quốc Ân là tổ đình dòng Lâm Tế đầu tiên ở Đàng Trong; Báo Quốc là nơi học. Ba chùa cùng một vùng đồi nhưng mỗi nơi giữ một vai trò riêng trong lịch sử Phật giáo xứ Huế.
Lời khuyên khi đến
- Giờ: sáng sớm hoặc chiều muộn. Đồi không cao nhưng bậc cấp lộ nắng.
- Mùa: mùa khô (khoảng tháng 3 đến tháng 8) dễ đi; mùa mưa bậc đá trơn.
- Kết hợp: ga Huế ngay gần đó; ai đi tàu có thể tranh thủ vài giờ trước chuyến.
- Ứng xử: mặc kín đáo, giữ yên lặng gần khu học. Giờ mở cửa và khu vực được vào nên hỏi văn phòng chùa.
Góc nhìn hôm nay
Báo Quốc giúp trả lời một câu hỏi ít ai đặt ra: các vị sư học ở đâu? Trước thế kỷ 20, câu trả lời là "theo thầy, ở chùa thầy". Từ thế kỷ 20, câu trả lời có thêm "ở trường", và Báo Quốc là một trong những nơi đầu tiên ở miền Trung đưa mô hình ấy vào cuộc sống. Muốn đọc thêm, tìm phần về Giác Phong và các thiền sư Trung Hoa vào Đàng Trong trong Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang, và tư liệu về "Thần kinh nhị thập cảnh" của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế. Mang về một việc cụ thể: tìm bia thơ "Hàm Long thiên tỉnh" bên giếng, rồi so với cảnh trước mắt.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Báo Quốc Huế ai xây?
Chùa do thiền sư Giác Phong, một vị sư người Trung Hoa sang Đàng Trong, khai sơn vào khoảng thập niên 1670 trên đồi Hàm Long. Năm 1747, chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển "Sắc tứ Báo Quốc tự".
Giếng Hàm Long ở đâu?
Giếng Hàm Long nằm dưới chân đồi Hàm Long, ngay khu vực chùa Báo Quốc, phía nam ga Huế. Năm 1844, vua Thiệu Trị xếp cảnh "Hàm Long thiên tỉnh" vào hai mươi cảnh đẹp đất kinh đô và cho khắc thơ vào bia.
Vì sao chùa Báo Quốc gắn với việc đào tạo tăng ni?
Từ cuối thập niên 1930, trong phong trào chấn hưng Phật học, chùa Báo Quốc được chọn làm nơi đặt trường Phật học cho tăng sĩ vì có đất rộng, tăng chúng đông và ở gần trung tâm. Nhiều thế hệ tăng sĩ miền Trung đã học ở đây, và chùa vẫn gắn với các khoá đào tạo tăng ni đến nay.
Thiền sư Liễu Quán có liên quan gì đến chùa Báo Quốc?
Thời trẻ, Liễu Quán từ Phú Yên ra Thuận Hoá học với thiền sư Giác Phong ở chùa Báo Quốc. Về sau ông được thiền sư Tử Dung ở Ấn Tông (nay là chùa Từ Đàm) ấn chứng và lập dòng thiền mang tên mình.
Đi chùa Báo Quốc mất bao lâu?
Khoảng 45 phút đến một giờ là đủ để lên chùa, xem chánh điện, nhà Tổ, vườn tháp và xuống chân đồi tìm giếng Hàm Long. Có thể ghép với Từ Đàm và Quốc Ân gần đó trong một buổi sáng.