Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Huế & miền Trung

Chùa Quốc Ân Huế: tổ đình của thiền sư Nguyên Thiều và dòng Lâm Tế

Chùa Quốc Ân do thiền sư Nguyên Thiều, người Quảng Đông, lập khoảng thập niên 1680, là một trong những tổ đình đầu tiên của dòng thiền Lâm Tế ở Đàng Trong.

Chùa Quốc Ân Huế: tổ đình của thiền sư Nguyên Thiều và dòng Lâm Tế

Chùa Quốc Ân ở Huế do thiền sư Nguyên Thiều, hiệu Hoán Bích, người Quảng Đông, lập vào khoảng thập niên 1680, và được coi là một trong những tổ đình đầu tiên của dòng thiền Lâm Tế ở Đàng Trong. Nguyên Thiều đến Đàng Trong cuối thập niên 1670, dựng chùa Thập Tháp Di Đà ở Quy Ninh trước rồi mới ra Thuận Hoá lập Quốc Ân. Đứng ở ngôi chùa nhỏ, yên tĩnh này, người ta có thể lần ra cách một dòng thiền từ Trung Hoa bén rễ ở xứ Huế rồi lan khắp miền Trung và Nam Bộ.

Nguyên Thiều là ai

Thiền sư Nguyên Thiều, hiệu Hoán Bích, quê ở vùng Triều Châu, Quảng Đông. Theo các tài liệu Phật giáo, ông sinh năm 1648 và theo thuyền buôn sang Đàng Trong khoảng năm 1677, khi các chúa Nguyễn đang mở rộng lãnh thổ và cần một nền Phật giáo có tổ chức. Năm sinh, năm mất của ông có nguồn ghi lệch nhau, nên các mốc dưới đây nên hiểu là "khoảng".

Ông đặt chân đến phủ Quy Ninh (vùng Bình Định cũ, nay thuộc Gia Lai) trước tiên, dựng chùa Thập Tháp Di Đà trên nền một khu tháp Chăm cũ. Sau đó ông ra Thuận Hoá, lập chùa ở vùng đồi phía nam kinh thành, tức chùa Quốc Ân sau này. Tư liệu Phật giáo còn chép rằng ông được chúa Nguyễn Phúc Thái cử về Quảng Đông để mời thêm các vị cao tăng và thỉnh kinh, tượng, pháp khí sang Đàng Trong. Chuyến đi này mở đường cho một làn sóng thiền sư Trung Hoa sang xứ Huế cuối thế kỷ 17.

Mốc (khoảng)Sự việc
1648Nguyên Thiều sinh ở Quảng Đông (theo phần lớn tài liệu)
1677Sang Đàng Trong, đến phủ Quy Ninh
Đầu thập niên 1680Lập chùa Thập Tháp Di Đà
Thập niên 1680Ra Thuận Hoá, lập chùa Quốc Ân
Cuối thế kỷ 17Được chúa Nguyễn cử về Quảng Đông mời tăng, thỉnh kinh
Đầu thế kỷ 18Viên tịch; năm mất các nguồn ghi khác nhau

Dòng Lâm Tế vào Đàng Trong: nhìn từ một ngôi chùa

Lâm Tế là một tông phái thiền lớn của Trung Hoa, lấy tên theo thiền sư Lâm Tế Nghĩa Huyền (thế kỷ 9). Đến thế kỷ 17, dòng này có nhiều nhánh, mỗi nhánh truyền pháp theo một bài kệ: mỗi chữ trong bài kệ là chữ đầu pháp danh của một đời. Nhìn chữ đầu pháp danh của một vị sư, người trong nghề biết vị ấy thuộc đời thứ mấy, nhánh nào.

Nguyên Thiều thuộc chữ "Nguyên" trong bài kệ của nhánh Lâm Tế mà ông theo. Những vị sư sang Đàng Trong cùng thời hoặc sau ông — như Tử Dung (chùa Ấn Tông, nay là Từ Đàm), Minh Hải (chùa Chúc Thánh ở Hội An) — mang chữ "Minh", theo một bài kệ khác của dòng Lâm Tế; tính theo thế hệ, Nguyên Thiều thường được xếp vào đời 33 còn các vị chữ "Minh" vào đời 34. Từ các vị này, hai dòng thiền mang dấu ấn bản địa ra đời ở thế kỷ 18: dòng Liễu Quán ở Huế và dòng Chúc Thánh ở Quảng Nam, mỗi dòng đặt bài kệ riêng.

Vì thế, Quốc Ân giống như một "nút gốc" trên cây phả hệ Phật giáo miền Trung. Khi đọc tên trên tháp mộ ở các chùa Huế, Quảng Nam, Bình Định hay xa hơn tới Gia Định, người ta nhiều lần lần ngược về những vị sư cuối thế kỷ 17 như Nguyên Thiều.

Một mẹo đọc tháp mộ

Khi gặp vườn tháp ở chùa miền Trung, nhìn chữ đầu tiên trong pháp danh khắc trên bia tháp. Nếu là "Nguyên", "Minh", "Thiệt", "Tế", "Pháp", "Toàn"… thì đó là manh mối để biết vị sư ấy thuộc đời nào và dòng nào. Cách đọc chi tiết vườn tháp có bài riêng; ở Quốc Ân, chỉ cần nhớ chữ "Nguyên" là chữ của tổ khai sơn.

Tên "Quốc Ân" và sự bảo trợ của chúa Nguyễn

"Quốc Ân" nghĩa là ơn nước. Chùa được chúa Nguyễn ban biển sắc tứ, tức chùa được chính quyền công nhận và bảo trợ; năm ban biển thường được ghi vào cuối thập niên 1680, nhưng các nguồn không thống nhất. Cái tên cho thấy mối quan hệ chặt chẽ giữa nhà chùa và chính quyền chúa Nguyễn lúc ấy: chúa cần Phật giáo để gắn kết dân chúng ở vùng đất mới, còn thiền sư cần sự che chở để dựng chùa, mở đạo tràng.

Theo truyền thống Phật giáo xứ Huế, Quốc Ân từng là nơi tổ chức những đại giới đàn — lễ truyền giới lớn cho tăng sĩ — trong thời chúa Nguyễn. Đây là lý do nhiều thế hệ tăng sĩ coi chùa là "nhà gốc", dù quy mô hiện nay khiêm tốn.

Đi thăm Quốc Ân: nhìn những gì

Quốc Ân không lớn, không đông khách. Nhưng chính vì vậy mà giữ được không khí một ngôi chùa vườn Huế.

  1. Cổng tam quan. Cổng xây có mái nhỏ, dẫn vào lối đi trong vườn cây.
  2. Sân và chánh điện. Chánh điện đã được trùng tu qua nhiều đời; mái lợp ngói, bờ nóc có trang trí đắp nổi, khảm sành sứ. Bên trong có hoành phi, câu đối, nhiều tấm ghi niên hiệu thời Nguyễn — đọc được niên hiệu là biết lần trùng tu ấy vào đời vua nào.
  3. Nhà Tổ. Nơi thờ các đời tổ, có bài vị tổ khai sơn Nguyên Thiều. Đây là điểm đáng dừng nhất.
  4. Tháp tổ. Trong khuôn viên chùa có tháp tổ; theo tư liệu của chùa là nơi gắn với thiền sư khai sơn. Tháp kiểu Huế, nhiều tầng thấp, có bia.
  5. Vườn tháp các đời sau. Quanh chùa có nhiều tháp mộ của các vị sư kế thế. Đây là nơi thực hành "mẹo đọc tháp mộ" ở trên.

Ghép Quốc Ân vào một buổi đi chùa đồi phía nam

Quốc Ân nằm trong cụm chùa ở vùng đồi phía nam ga Huế, gần Từ Đàm và không xa Báo Quốc. Một buổi sáng có thể đi:

  • Báo Quốc — nơi Liễu Quán thời trẻ học với thiền sư Giác Phong; giếng Hàm Long dưới chân đồi.
  • Từ Đàm — nơi thiền sư Tử Dung ấn chứng cho Liễu Quán.
  • Quốc Ân — tổ đình của thiền sư Nguyên Thiều.

Đi theo thứ tự ấy là đi theo đúng một mạch lịch sử: ba ngôi chùa của ba vị thiền sư Trung Hoa cuối thế kỷ 17, những người đặt nền cho Phật giáo xứ Huế. Nếu còn sức, buổi chiều sang tổ đình Thiền Tôn ở phía tây nam để khép vòng với dòng Liễu Quán.

Chùa là nơi tu tập đang hoạt động: đi nhẹ, nói khẽ, không vào khu tăng xá, hỏi trước khi chụp ảnh trong điện. Giờ mở cửa nên hỏi văn phòng chùa.

Góc nhìn hôm nay

Quốc Ân nhắc rằng Phật giáo miền Trung có gốc gác đa dạng: những vị sư từ Quảng Đông, Phúc Kiến sang, được chúa Nguyễn đón tiếp, rồi học trò người Việt của họ lập dòng riêng với kệ riêng. Đây là một câu chuyện giao lưu văn hoá hơn là chuyện "ngoại lai". Muốn đọc tiếp, nguồn chính là Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang, phần về các thiền sư Trung Hoa sang Đàng Trong thế kỷ 17. Nếu sau đó có dịp vào Gia Lai, đến chùa Thập Tháp Di Đà — ngôi chùa đầu tiên của Nguyên Thiều — để nhìn hai đầu của cùng một cuộc đời.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Quốc Ân Huế do ai lập?

Chùa do thiền sư Nguyên Thiều, hiệu Hoán Bích, người Quảng Đông, lập vào khoảng thập niên 1680. Ông là một trong những vị sư đầu tiên truyền dòng thiền Lâm Tế vào Đàng Trong.

Thiền sư Nguyên Thiều lập những chùa nào?

Theo tư liệu Phật giáo, ông lập chùa Thập Tháp Di Đà ở Quy Ninh (vùng Bình Định cũ, nay thuộc Gia Lai) trước, rồi ra Thuận Hoá lập chùa Quốc Ân. Ông còn được chúa Nguyễn cử về Quảng Đông mời tăng sĩ và thỉnh kinh sách.

Dòng Lâm Tế là gì?

Lâm Tế là một tông phái thiền lớn của Trung Hoa, mang tên thiền sư Lâm Tế Nghĩa Huyền thế kỷ 9. Ở Việt Nam, dòng này vào Đàng Trong cuối thế kỷ 17 qua các thiền sư như Nguyên Thiều, Tử Dung, Minh Hải, rồi sinh ra các dòng bản địa Liễu Quán và Chúc Thánh.

Chùa Quốc Ân ở đâu?

Chùa nằm ở vùng đồi phía nam ga Huế, gần chùa Từ Đàm và chùa Báo Quốc. Có thể ghép ba chùa này trong một buổi sáng.

Vì sao gọi là tổ đình?

Tổ đình là ngôi chùa nơi vị tổ khai sơn của một dòng truyền thừa từng trụ trì, từ đó các thế hệ học trò lan ra lập chùa khác. Quốc Ân được coi là tổ đình vì gắn với thiền sư Nguyên Thiều và nhiều đời học trò của ông.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác