Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Huế & miền Trung

Chùa Diệu Đế Huế: quốc tự vua Thiệu Trị lập năm 1844 bên sông Đông Ba

Chùa Diệu Đế được vua Thiệu Trị lập năm 1844 trên phủ cũ của mình thời hoàng tử, làm quốc tự bên sông Đông Ba; nổi bật là cặp gác chuông, gác trống đối xứng.

Chùa Diệu Đế Huế: quốc tự vua Thiệu Trị lập năm 1844 bên sông Đông Ba

Chùa Diệu Đế là quốc tự do vua Thiệu Trị lập năm 1844 trên nền phủ cũ của chính mình thời còn là hoàng tử, bên bờ sông Đông Ba, ngay phía đông Kinh thành Huế. Khác với các chùa đồi thông phía nam, Diệu Đế nằm giữa phố, sát dòng sông nhỏ chảy qua khu Gia Hội. Đến đây, thứ nên tìm là cặp gác chuông – gác trống đứng hai bên sân, dấu vết rõ nhất của một ngôi chùa hoàng gia đã thu nhỏ lại theo thời gian.

Từ phủ hoàng tử thành quốc tự

Thiệu Trị (tên huý Nguyễn Phúc Miên Tông) là con trưởng của vua Minh Mạng. Trước khi lên ngôi năm 1841, ông sống ở một phủ đệ bên bờ sông Đông Ba; nhiều tư liệu ghi đây cũng là nơi ông chào đời. Thời Nguyễn, nơi vua sinh ra hoặc sống trước khi lên ngôi được gọi là "tiềm để" và được coi trọng đặc biệt, không thể để làm nhà ở bình thường.

Năm 1844, ba năm sau khi lên ngôi, Thiệu Trị cho chuyển phủ cũ thành chùa, đặt tên Diệu Đế và xếp vào hàng quốc tự — chùa do nhà nước xây dựng, cấp kinh phí và cử người trụ trì. Đổi nhà thành chùa vừa là hành động công đức, vừa là cách giữ thiêng một nơi gắn với vua.

Cũng trong năm 1844, Thiệu Trị cho dựng tháp Phước Duyên ở chùa Thiên Mụ. Nhìn hai công trình cùng một năm, có thể thấy ông là vị vua để lại dấu ấn đậm nhất trên cảnh chùa Huế. Thiên Mụ đã có bài riêng ở nơi khác; ở đây chỉ nên nhớ hai ngôi chùa này là "cặp quốc tự" bên sông của cùng một đời vua.

Tên "Diệu Đế" nghĩa là gì

"Diệu" là mầu nhiệm, "Đế" là chân lý. Hai chữ này lấy từ "Tứ diệu đế" — bốn chân lý mầu nhiệm, giáo lý nền tảng mà Đức Phật giảng trong bài pháp đầu tiên: đời có khổ, khổ có nguyên nhân, khổ có thể diệt, và có con đường để diệt khổ. Đặt tên chùa bằng hai chữ cốt lõi của giáo lý là lựa chọn trang trọng, hợp với một quốc tự.

Chữ "Đế" ở đây (諦) khác với chữ "đế" trong "hoàng đế" (帝). Nhiều người lần đầu nghe tên chùa tưởng có liên quan đến vua; thật ra sự trùng âm chỉ là ngẫu nhiên, dù rơi đúng vào một ngôi chùa do vua lập.

Bố cục: ngôi chùa đã thu nhỏ

Thời Thiệu Trị, Diệu Đế có quy mô lớn, với nhiều lớp cổng, điện, lầu và nhà phụ, chiếm một khoảnh đất rộng ven sông. Cuối thế kỷ 19 và sang thế kỷ 20, qua những biến động của kinh đô, quy mô chùa bị thu hẹp đáng kể; nhiều công trình phụ không còn. Phần còn lại hôm nay là lõi của chùa xưa.

Đi từ cổng vào, bố cục nhìn chung như sau:

LớpCông trìnhNên nhìn gì
Ngoài cùngCổng chùa hướng ra phố ven sôngBiển tên chùa chữ Hán trên cổng
Sân trướcGác chuông bên này, gác trống bên kiaHai gác đối xứng, mái chồng, khung gỗ
GiữaChánh điện (Đại Hùng bảo điện)Mái chồng, khảm sành trên bờ nóc, hoành phi, câu đối
Hai bên và sauNhà Tổ, các dãy nhà phụBài vị các đời trụ trì, đồ thờ thời Nguyễn

Sự đối xứng ở sân trước là điều nên dừng lại xem kỹ. Ở nhiều chùa Bắc Bộ, gác chuông đặt trên tam quan hoặc ở giữa trục; ở Diệu Đế thì chuông và trống chia hai bên, đứng cân nhau như hai cánh của một mặt tiền. Đây là cách bố trí thường thấy ở công trình cung đình Huế, nơi sự cân đối được coi là biểu hiện của trật tự.

Gác chuông – gác trống: đọc cho đúng

Trong chùa, chuông và trống không chỉ để báo giờ. Chuông thường đánh vào sáng sớm và chiều tối, trống đánh trong những lễ lớn và khi khai lễ. Đặt chuông một bên, trống một bên là thể hiện ý "sáng chuông chiều trống" và sự hài hoà của âm thanh trong nghi lễ.

Cách nhận ra gác nào là gác nào

  • Nhìn vào bên trong qua cửa: gác chuông có quả chuông đồng treo trên xà; gác trống có trống lớn đặt trên giá gỗ.
  • Theo lệ phổ biến của chùa Việt, đứng từ trong điện nhìn ra, chuông ở bên tả (tức bên phải của người đứng ngoài nhìn vào), trống ở bên hữu. Lệ này không tuyệt đối, nên xác nhận bằng mắt.
  • Gác là công trình hai tầng mái, tầng dưới để trống, tầng trên đặt nhạc khí, có cầu thang gỗ nhỏ. Không leo lên nếu không được phép.

Vì sao đáng xem

Ở Huế, cặp gác chuông – trống đối xứng còn giữ được trong một ngôi quốc tự giữa phố là không nhiều. Diệu Đế cho thấy một chùa hoàng gia thời Thiệu Trị muốn được "nghe" thế nào: tiếng chuông, tiếng trống lan trên mặt sông Đông Ba, vang tới khu chợ Đông Ba và phố Gia Hội.

Diệu Đế và khu phố Gia Hội

Không giống chùa trên đồi, Diệu Đế là chùa của phố. Phía trước là sông Đông Ba, bên kia là chợ Đông Ba và Kinh thành; phía sau là khu Gia Hội, nơi xưa có nhiều phủ đệ, nhà buôn, hội quán người Hoa. Người buôn bán quanh đây đi chùa Diệu Đế như đi chùa làng của mình.

Vì vậy, kết hợp thăm Diệu Đế với một buổi đi bộ khu Gia Hội là hợp lý: dọc đường Chi Lăng có các nhà cổ, hội quán, phủ đệ cũ. Nhìn chùa trong mạng phố ấy sẽ hiểu vì sao một ông vua chọn biến nhà mình thành chùa: đó là cách để lại một công trình công cộng giữa nơi đông người nhất của kinh đô.

Cách đến thăm

  • Vị trí: bờ bắc sông Đông Ba, phía đông Kinh thành, gần chợ Đông Ba. Từ trung tâm phía nam sông Hương đi xe khoảng mười phút, hoặc đi bộ qua cầu Trường Tiền rồi men sông.
  • Thời gian: 30–45 phút cho chùa; thêm một, hai giờ nếu đi bộ Gia Hội.
  • Giờ nên đến: sáng sớm hoặc chiều muộn, khi phố bớt nắng. Nếu muốn nghe chuông, hỏi chùa giờ thỉnh chuông chiều.
  • Ứng xử: chùa đang hoạt động; mặc kín đáo, không gõ vào chuông trống, không leo gác. Giờ mở cửa và khu được vào nên hỏi văn phòng chùa.

Góc nhìn hôm nay

Diệu Đế dạy cách đọc một ngôi chùa "đã mất bớt": đừng chỉ thấy cái đang có, hãy hình dung cái đã có. Cặp gác chuông – trống, khoảng sân, hướng ra sông là những manh mối để dựng lại trong đầu một quốc tự lớn hơn nhiều. Tư liệu thời Nguyễn như Đại Nam nhất thống chí và Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ có ghi chép về các quốc tự ở kinh đô; ai đọc được chữ Hán hoặc bản dịch sẽ thấy Diệu Đế xưa được mô tả thế nào. Các sách về chùa Huế của những nhà nghiên cứu văn hoá Huế cũng thường có bản vẽ mặt bằng để so sánh. Mang về một việc: đứng giữa sân, xác định gác nào là chuông, gác nào là trống, rồi nhìn ra sông.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Diệu Đế xây năm nào?

Chùa Diệu Đế được vua Thiệu Trị lập năm 1844 trên nền phủ cũ của ông thời còn là hoàng tử, và được xếp vào hàng quốc tự. Cùng năm ấy, vua cũng cho dựng tháp Phước Duyên ở chùa Thiên Mụ.

Diệu Đế nghĩa là gì?

"Diệu" là mầu nhiệm, "Đế" là chân lý; tên chùa lấy từ "Tứ diệu đế", bốn chân lý nền tảng của đạo Phật. Chữ "Đế" này (諦) khác chữ "đế" (帝) trong "hoàng đế".

Chùa Diệu Đế ở đâu?

Chùa nằm bên bờ sông Đông Ba, phía đông Kinh thành Huế, gần chợ Đông Ba và khu phố Gia Hội. Từ trung tâm thành phố đi xe chỉ khoảng mười phút.

Quốc tự là gì?

Quốc tự là chùa do nhà nước xây dựng hoặc bảo trợ, được cấp kinh phí, ruộng đất và có trụ trì do triều đình cử. Dưới triều Nguyễn, Diệu Đế và Thiên Mụ là những quốc tự tiêu biểu ở Huế.

Chùa Diệu Đế có gì đặc biệt?

Đây là chùa được biến từ nhà của một vị vua, nằm giữa phố chứ không trên đồi như phần lớn chùa Huế. Cặp gác chuông và gác trống đứng đối xứng hai bên sân là chi tiết đáng xem nhất, cho thấy tinh thần cân đối của kiến trúc cung đình.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác