Chùa Thánh Duyên nằm trên núi Thuý Vân (cũng viết Tuý Vân), một ngọn núi nhỏ nhô ra giữa vùng đầm phá phía đông nam Huế, nhìn xuống đầm Cầu Hai và biển. Chùa được dựng dưới thời vua Minh Mạng, giữa thập niên 1830, là một quốc tự xa kinh thành nhất của triều Nguyễn, kèm một ngọn tháp trên đỉnh núi. Đi Thánh Duyên là để thấy một kiểu chùa Huế rất khác: chùa của cảnh quan, nơi kiến trúc đặt ra để ngắm nước.
Vì sao vua Minh Mạng dựng chùa ở nơi xa thế này
Núi Thuý Vân nằm giữa dải đất hẹp giữa phá Tam Giang – Cầu Hai và biển, gần cửa Tư Hiền. Thời các chúa Nguyễn đã có một ngôi chùa nhỏ ở đây. Khi vua Minh Mạng đi tuần qua vùng này, ông cho xây dựng lại thành một quần thể lớn, đặt tên chùa là Thánh Duyên, và xếp vào hàng quốc tự — chùa do triều đình xây dựng và bảo trợ. Năm xây dựng thường được ghi khoảng 1836; chi tiết từng hạng mục có thể khác nhau giữa các nguồn.
Có mấy lý do khiến một ông vua coi trọng ngọn núi này:
- Vị trí canh giữ đường thuỷ. Đầm phá là tuyến giao thông quan trọng nối kinh đô với phía nam; cửa Tư Hiền là cửa biển. Một quần thể chùa – tháp trên núi vừa là cảnh, vừa là mốc nhìn thấy từ xa.
- Cảnh đẹp. Đứng trên núi, một bên là mặt đầm phẳng, một bên là biển. Triều Nguyễn rất chú ý đến các thắng cảnh gắn với kinh đô.
- Đất có sẵn dấu chùa cũ. Dựng lại trên nền chùa thời chúa vừa tiết kiệm vừa giữ được tính liên tục.
Đến năm 1844, khi vua Thiệu Trị chọn hai mươi cảnh đẹp đất kinh đô và làm thơ vịnh, núi Thuý Vân có mặt trong danh sách, với tên cảnh thường được dẫn là "Vân Sơn thắng tích". Như vậy chỉ trong khoảng một thập niên, nơi này đã được xem là một phần của bức tranh kinh đô dù ở cách xa hàng chục cây số.
Ba tầng của quần thể: chùa, lầu, tháp
Thánh Duyên được bố trí theo sườn núi, đi càng lên càng cao. Đây là chỗ khác hẳn các chùa vườn trên đồi thấp ở Huế: thay vì khép kín quanh sân trong, quần thể trải theo chiều dọc, mỗi tầng mở ra một tầm nhìn mới.
| Tầng | Công trình | Nên nhìn gì |
|---|---|---|
| Chân núi | Cổng và lối bậc cấp | Lối lên xuyên qua cây, ngước nhìn thấy mái chùa |
| Lưng núi | Chùa Thánh Duyên: chánh điện, nhà phụ | Mái kiểu Huế, hoành phi, câu đối, đồ thờ thời Nguyễn |
| Phía trên chùa | Lầu Đại Từ (Đại Từ các) | Gác thờ hai tầng, tầm nhìn xuống đầm |
| Đỉnh núi | Tháp Điều Ngự | Tháp nhiều tầng (thường ghi bảy tầng), mốc nhìn thấy từ đầm và biển |
Tháp Điều Ngự
Ngọn tháp trên đỉnh núi mang tên Điều Ngự — một danh hiệu của Đức Phật, nghĩa là bậc điều phục, dẫn dắt được chúng sinh. Tháp xây gạch, mặt bằng nhiều cạnh, các tầng thu nhỏ dần lên trên. Đây là loại tháp Phật để thờ và làm mốc cảnh, không phải tháp mộ. Khi đứng dưới đầm nhìn lên, tháp là chi tiết đầu tiên lọt vào mắt, giống vai trò của tháp Phước Duyên ở chùa Thiên Mụ bên sông Hương.
Lầu Đại Từ
"Đại từ" là lòng thương lớn, một phẩm chất của Bồ Tát Quán Thế Âm. Lầu là công trình hai tầng, tầng trên có thể dùng để thờ và ngắm cảnh. Ở chùa trên núi, đặt một gác cao như thế là để người lên tới có chỗ dừng lại, nhìn ra không gian rộng, đúng với ý "mở lòng".
Thánh Duyên trong mạng quốc tự thời Nguyễn
Triều Nguyễn đặt quốc tự ở những vị trí rất khác nhau, mỗi nơi một vai. Đặt Thánh Duyên cạnh các quốc tự khác sẽ thấy rõ nó đặc biệt ở chỗ nào.
| Quốc tự | Vị trí | Vai trò nổi bật |
|---|---|---|
| Thiên Mụ | Đồi Hà Khê, bờ bắc sông Hương | Chùa cổ nhất, biểu tượng của kinh đô |
| Diệu Đế | Bờ sông Đông Ba, giữa phố | Phủ cũ của vua Thiệu Trị hoá thành chùa |
| Giác Hoàng | Trong Kinh thành (nay không còn) | Quốc tự sát cạnh cung đình |
| Thánh Duyên | Núi Thuý Vân, ven đầm Cầu Hai | Chùa của thắng cảnh, mốc trên đường thuỷ phía nam |
Ba quốc tự đầu nằm trong hoặc sát kinh đô. Thánh Duyên là quốc tự "đi xa": nó kéo phạm vi bảo trợ của triều đình ra tới vùng đầm phá, nơi dân chài và người đi thuyền nhìn thấy tháp trên núi mỗi ngày.
Đường lên và những gì thấy được
Từ chân núi đi bộ lên chùa mất khoảng mười lăm, hai mươi phút với nhịp chậm, lên tháp thêm một đoạn. Lối đi là bậc cấp và dốc có cây che, mùa nắng nên đi sớm.
- Dưới chân núi: nhìn mặt đầm Cầu Hai, ghe thuyền, chuôm nuôi trồng thuỷ sản.
- Tới chùa: nghỉ ở sân, vào điện. Tìm hoành phi, câu đối có niên hiệu Minh Mạng, Thiệu Trị.
- Lên lầu Đại Từ: nhìn về phía tây là mặt đầm trải dài, phía đông là dải cát và biển.
- Lên tháp Điều Ngự: chỗ cao nhất, nhìn bao quát cả hệ đầm phá và cửa Tư Hiền.
Không nên leo lên các tầng tháp hay bám vào tường cũ. Tháp là di tích, vữa vôi cũ dễ bong.
Đầm Cầu Hai: cảnh mà chùa được dựng để nhìn
Đầm Cầu Hai là phần phía nam của hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai, một trong những hệ đầm phá ven biển lớn nhất Đông Nam Á. Nước lợ, nông, mặt phẳng; ban mai và chiều tà mặt đầm đổi màu liên tục. Người dân quanh đầm sống bằng nghề chài lưới, nuôi trồng thuỷ sản, đặt nò sáo.
Đứng trên núi Thuý Vân là thấy rõ vì sao triều Nguyễn coi đây là thắng cảnh: hiếm có điểm nào ở vùng Huế cho tầm nhìn cùng lúc ra đầm, ra biển và về phía dãy núi Trường Sơn. Chùa là cái khung, cảnh là bức tranh.
Cách đi
- Vị trí: phía đông nam thành phố Huế, ven đầm Cầu Hai, gần cửa Tư Hiền, thuộc vùng Phú Lộc cũ. Từ trung tâm Huế đi xe khoảng một giờ, tuỳ đường.
- Ghép lịch trình: có thể kết hợp đi biển và vùng đầm phá phía nam Huế, hoặc dừng lại trên đường đi Đà Nẵng nếu chọn tuyến ven biển.
- Thời điểm: sáng sớm (nắng dịu, mặt đầm phẳng) hoặc chiều muộn (hoàng hôn trên đầm). Mùa khô dễ đi; mùa mưa bão nên kiểm tra thời tiết.
- Chuẩn bị: giày đi bộ, nước uống, mũ. Quanh chùa ít hàng quán.
- Ứng xử: chùa vẫn có người trông coi và sinh hoạt; giữ yên lặng, không xả rác trên núi. Giờ mở cửa nên hỏi người giữ chùa hoặc chính quyền địa phương.
Góc nhìn hôm nay
Thánh Duyên cho thấy chùa Huế không chỉ là "chùa vườn". Ở đây, triều Nguyễn đặt chùa và tháp vào cảnh quan như người vẽ tranh đặt điểm nhấn: tháp trên đỉnh, lầu giữa sườn, chùa nằm dưới, tất cả hướng ra nước. Khi đi các chùa núi khác ở miền Trung, có thể dùng câu hỏi ấy: công trình này được đặt để nhìn cái gì, và để được nhìn từ đâu.
Muốn đọc thêm: phần về núi Thuý Vân trong Đại Nam nhất thống chí (quyển về kinh sư và phủ Thừa Thiên), tư liệu về "Thần kinh nhị thập cảnh" của Trung tâm Bảo tồn Di tích Cố đô Huế, và các nghiên cứu về hệ đầm phá Tam Giang – Cầu Hai. Mang về một thứ cụ thể: đứng ở lầu Đại Từ, đếm xem nhìn thấy được mấy lớp — núi, đầm, cát, biển.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Thánh Duyên ở đâu?
Chùa nằm trên núi Thuý Vân (Tuý Vân), ven đầm Cầu Hai, phía đông nam thành phố Huế, gần cửa Tư Hiền. Từ trung tâm Huế đi xe khoảng một giờ.
Chùa Thánh Duyên xây năm nào?
Chùa được vua Minh Mạng cho dựng lại thành quần thể quốc tự vào khoảng năm 1836, trên nền một ngôi chùa nhỏ có từ trước. Năm cụ thể từng hạng mục có thể khác nhau giữa các nguồn.
Tháp Điều Ngự trên núi Thuý Vân là tháp gì?
Tháp Điều Ngự là tháp Phật nhiều tầng (thường ghi bảy tầng) trên đỉnh núi, xây cùng quần thể chùa Thánh Duyên thời Minh Mạng. "Điều Ngự" là một danh hiệu của Đức Phật. Đây là tháp thờ và làm mốc cảnh, không phải tháp mộ.
Núi Thuý Vân có trong hai mươi cảnh kinh đô không?
Có. Năm 1844, vua Thiệu Trị chọn hai mươi cảnh đẹp đất kinh đô và làm thơ vịnh; cảnh núi Thuý Vân được đưa vào danh sách, thường được dẫn với tên "Vân Sơn thắng tích".
Leo lên chùa Thánh Duyên có khó không?
Không khó với người đi bộ bình thường: lên tới chùa mất khoảng mười lăm, hai mươi phút, lên tháp thêm một đoạn. Nên đi sáng sớm hoặc chiều muộn, mang giày đi bộ và nước uống.