Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa Bắc Bộ

Chùa Côn Sơn: Huyền Quang, Nguyễn Trãi và quần thể Côn Sơn – Kiếp Bạc

Chùa Côn Sơn (Thiên Tư Phúc tự, Hải Phòng) là nơi tổ Trúc Lâm Huyền Quang viên tịch năm 1334 và Nguyễn Trãi ẩn cư; đi chùa, giếng Ngọc, Thạch Bàn và đền Kiếp Bạc.

Chùa Côn Sơn: Huyền Quang, Nguyễn Trãi và quần thể Côn Sơn – Kiếp Bạc

Chùa Côn Sơn (tên chữ Thiên Tư Phúc tự, dân gian gọi chùa Hun) ở vùng Chí Linh cũ, nay thuộc Hải Phòng, là ngôi chùa gắn với hai tên tuổi lớn: thiền sư Huyền Quang — vị tổ thứ ba của thiền phái Trúc Lâm, viên tịch tại đây năm 1334 — và Nguyễn Trãi, người từng sống ở Côn Sơn và để lại bài thơ Côn Sơn ca. Chùa nằm trong quần thể di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn – Kiếp Bạc. Một chuyến đi trọn vẹn gồm chùa dưới chân núi, lối đá lên Thạch Bàn trên đỉnh, giếng Ngọc và đền thờ Nguyễn Trãi.

Côn Sơn ở đâu, gồm những gì

Côn Sơn là một dãy núi thấp phủ thông ở phía đông bắc đồng bằng Bắc Bộ. Quần thể di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc gồm hai cụm chính: cụm Côn Sơn với chùa, đền thờ Nguyễn Trãi và các dấu tích trên núi; cụm Kiếp Bạc với đền thờ Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn bên sông Lục Đầu. Hai cụm cách nhau không xa, thường được đi cùng nhau.

ĐiểmVị tríGắn với
Chùa Côn SơnChân núiHuyền Quang, thiền phái Trúc Lâm
Tháp Đăng MinhKhu sau chùaTháp thờ Huyền Quang, theo tư liệu di tích
Giếng NgọcTrên đường lên núiMạch nước của núi, nơi khách dừng chân
Thạch BànTrên caoTảng đá phẳng tương truyền Nguyễn Trãi hay ngồi
Đền thờ Nguyễn TrãiTrong khu núiTưởng niệm Nguyễn Trãi
Đền Kiếp BạcBên sông, cách Côn Sơn một quãngTrần Hưng Đạo

Huyền Quang và chùa Côn Sơn

Huyền Quang (1254–1334) là vị tổ thứ ba của thiền phái Trúc Lâm, sau Trần Nhân Tông và Pháp Loa. Ông vốn là người học hành đỗ đạt, làm quan dưới triều Trần, rồi xuất gia theo Trần Nhân Tông. Về cuối đời, ông trụ trì chùa Côn Sơn và viên tịch tại đây năm 1334. Sau khi ông mất, triều đình cho dựng tháp thờ; tháp ở Côn Sơn mang tên Đăng Minh, theo tư liệu di tích.

Chính vì Huyền Quang, chùa Côn Sơn là một trong những trung tâm của Trúc Lâm thời Trần, cùng với Yên Tử, Quỳnh Lâm. Chùa đã được tu sửa nhiều lần qua các thời Lê, Nguyễn; kiến trúc hiện nay không còn là chùa thời Trần mà là chùa của các đời sau dựng trên nền cũ. Như nhiều chùa Trúc Lâm, trong chùa có ban thờ ba vị tổ Trần Nhân Tông, Pháp Loa, Huyền Quang.

Quanh Huyền Quang có những giai thoại dân gian, chẳng hạn chuyện ông bị triều đình thử thách lòng tu bằng một cung nữ, được kể lại trong các truyện đời sau. Đó là văn chương, truyền thuyết, không phải sử.

Nguyễn Trãi ở Côn Sơn

Côn Sơn gắn với Nguyễn Trãi qua hai đời. Ông ngoại ông, Tư đồ Trần Nguyên Đán, cuối đời lui về ở Côn Sơn; Nguyễn Trãi có thời thơ ấu ở đây. Về sau, cuối thập niên 1430, khi rời triều đình, Nguyễn Trãi về ẩn ở Côn Sơn. Nhiều bài thơ chữ Hán và chữ Nôm của ông nhắc đến thông, đá, suối ở nơi này.

Trần Nguyên Đán và động Thanh Hư

Trần Nguyên Đán là đại thần cuối triều Trần, giữ chức Tư đồ. Thấy triều chính suy yếu, ông xin về Côn Sơn, dựng nơi ở trên núi. Theo tư liệu di tích, nơi ở ấy được gọi là động Thanh Hư, và ở Côn Sơn còn tấm bia khắc ba chữ "Thanh Hư động", tương truyền là chữ của vua Trần Nghệ Tông ban cho. Con gái ông lấy Nguyễn Phi Khanh, sinh ra Nguyễn Trãi — nên tuổi thơ Nguyễn Trãi gắn với nhà ông ngoại ở núi này.

Cuộc đời Nguyễn Trãi kết thúc bi thảm trong vụ án Lệ Chi Viên năm 1442; hơn hai mươi năm sau, vua Lê Thánh Tông mới minh oan cho ông. Vì thế khi đứng ở Côn Sơn, người ta không chỉ nhớ một nhà thơ ẩn dật mà còn nhớ một bậc công thần chịu oan khuất. Đền thờ ông trên núi là nơi hậu thế tưởng niệm điều đó.

Côn Sơn ca

Bài Côn Sơn ca (Bài ca Côn Sơn) trong Ức Trai thi tập là bài thơ gắn liền với nơi này. Mở đầu bài, âm Hán Việt: "Côn Sơn hữu tuyền / Kỳ thanh linh linh nhiên / Ngô dĩ vi cầm huyền" — Côn Sơn có suối, tiếng chảy róc rách, ta coi như tiếng đàn. Tiếp đó là đá, thông, trúc, mỗi thứ gắn với một việc của người ẩn sĩ: đá rêu làm chiếu ngồi, nằm nghỉ giữa rừng thông, ngâm thơ bên rừng trúc. Bài thơ không chỉ tả cảnh; nó là lời của một người muốn sống thanh thản giữa núi rừng, xa danh lợi.

Khi đi trên núi, đọc lại bài thơ là cách hay nhất để thấy cảnh: suối, đá, thông, trúc vẫn còn đó, dù qua sáu thế kỷ.

Lối lên Thạch Bàn và giếng Ngọc

Từ chùa, một lối bậc đá dẫn lên núi qua rừng thông. Lối có vài trăm bậc, dốc vừa, có đoạn khá dài, người khoẻ đi chừng ba mươi đến bốn mươi lăm phút. Dọc đường có giếng Ngọc, một mạch nước trong được dân gian coi trọng, là chỗ dừng chân. Trên cao là Thạch Bàn — tảng đá phẳng lớn, tương truyền là nơi Nguyễn Trãi ngồi đọc sách, ngâm thơ. Câu chuyện Nguyễn Trãi ngồi ở chính tảng đá này là lời truyền, nhưng chính cảnh quan thì đúng là cảnh trong thơ ông.

Gần đỉnh núi còn có những điểm mà người địa phương đặt tên theo truyền thuyết, như bàn cờ tiên. Khi đi nên nghe như nghe chuyện núi, không cần tìm "dấu vết" thật.

Bên trong chùa: nhìn gì

  • Khu chùa chính: các toà xếp theo trục, tiền đường – thượng điện kiểu chùa Bắc Bộ, phía sau là nhà Tổ. Tìm ban thờ Trúc Lâm tam tổ để nối chùa với lịch sử Trần.
  • Bia đá: trong chùa có bia đời Lê ghi việc tu sửa. Đọc phần lạc khoản (dòng ghi niên hiệu cuối bia) để biết năm dựng.
  • Cây cổ thụ: sân chùa có cây cổ thụ lớn, được dân gian gán tuổi rất cao; tuổi thật của cây chưa ai đo chắc, nên nghe như chuyện kể.
  • Khu tháp: tìm tháp Đăng Minh và các tháp mộ khác. Tháp là điểm nối thẳng nhất với Huyền Quang.

Lễ hội và thời điểm đi

Quần thể có hai mùa hội chính: hội xuân Côn Sơn vào tháng Giêng âm lịch và hội thu Kiếp Bạc vào tháng Tám âm lịch, quanh ngày giỗ Trần Hưng Đạo. Hai mùa hội rất đông. Ai muốn leo núi, đọc bia, ngồi Thạch Bàn yên tĩnh nên chọn ngày thường, sáng sớm. Mùa thu và đầu đông trời khô, mát, rừng thông đẹp nhất; mùa hè nóng, nên lên núi trước chín giờ sáng.

Góc nhìn hôm nay: một ngày Côn Sơn – Kiếp Bạc

  1. Sáng sớm: vào chùa Côn Sơn, xem ban thờ tam tổ, bia và tháp.
  2. Leo núi: đi bậc đá qua giếng Ngọc lên Thạch Bàn. Mang nước, giày đế bám.
  3. Trưa: xuống núi, thăm đền thờ Nguyễn Trãi.
  4. Chiều: sang đền Kiếp Bạc bên sông, xem nơi thờ Trần Hưng Đạo.

Côn Sơn là nơi hiếm hoi một ngôi chùa đồng thời là địa chỉ của văn học: thơ Nguyễn Trãi được viết về chính những hòn đá, rặng thông còn đứng đó. Đọc thêm: Ức Trai thi tập (bản dịch có chú giải), phần về Huyền Quang trong các sách lịch sử thiền phái Trúc Lâm, và hồ sơ di tích Côn Sơn – Kiếp Bạc.

Câu hỏi thường gặp

Chùa Côn Sơn ở đâu?

Chùa Côn Sơn ở vùng Chí Linh cũ, trước thuộc tỉnh Hải Dương, nay thuộc Hải Phòng. Chùa nằm trong quần thể di tích quốc gia đặc biệt Côn Sơn – Kiếp Bạc.

Chùa Côn Sơn còn gọi là gì?

Tên chữ của chùa là Thiên Tư Phúc tự, dân gian quen gọi là chùa Hun. Tên Côn Sơn là tên núi.

Huyền Quang là ai?

Huyền Quang (1254–1334) là vị tổ thứ ba của thiền phái Trúc Lâm, sau Trần Nhân Tông và Pháp Loa. Ông trụ trì chùa Côn Sơn về cuối đời và viên tịch tại đây năm 1334.

Côn Sơn ca là bài thơ của ai?

Côn Sơn ca là bài thơ chữ Hán của Nguyễn Trãi, in trong Ức Trai thi tập, viết về suối, đá, thông, trúc ở Côn Sơn. Bài thơ thể hiện ước muốn sống thanh thản giữa thiên nhiên, xa danh lợi.

Leo lên Thạch Bàn Côn Sơn mất bao lâu?

Lối bậc đá lên Thạch Bàn có vài trăm bậc, người khoẻ đi chừng ba mươi đến bốn mươi lăm phút. Nên đi sáng sớm, mang nước và giày đế bám.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác