Chùa ChiềnWiki
Tìm
Di sản trong chùa

Câu đối, hoành phi trong chùa: cách đọc và nghĩa những chữ hay gặp

Hoành phi đọc từ phải sang trái, vế trên câu đối treo bên phải người xem. Nghĩa các chữ quen như Từ Bi Hỷ Xả, Đại Hùng Bảo Điện và câu đối Di Lặc nổi tiếng.

Câu đối, hoành phi trong chùa: cách đọc và nghĩa những chữ hay gặp

Hoành phi là tấm biển ngang treo cao, khắc ba đến bốn chữ Hán lớn; câu đối là hai tấm dọc treo hai bên cột hoặc cửa, mỗi tấm một vế, hai vế đối nhau từng chữ. Trong chùa, chúng tóm tắt tinh thần đạo Phật bằng vài chữ cô đọng: "Từ Bi Hỷ Xả", "Phật Nhật Tăng Huy"… Chỉ cần biết thứ tự đọc, nhận ra khoảng hai chục chữ quen và hiểu luật đối, người đi chùa đã đọc được phần lớn hoành phi câu đối mình gặp.

Hoành phi, câu đối, đại tự: phân biệt cho nhanh

TênHình dángTreo ở đâuNội dung
Hoành phi (bức hoành)Tấm gỗ nằm ngang, nền sơn, chữ thếp vàng hoặc khắc nổiTrên cửa, trên xà ngang các gian3–4 chữ lớn, nêu ý chính của gian thờ
Câu đối (liễn)Hai tấm dọc, có khi là ống tre, tấm gỗ cong ôm cộtHai bên cột, hai bên cửaHai vế dài bằng nhau, đối nhau từng chữ
Đại tựCách gọi chung các chữ lớn trên biểnNhiều nơiThường đồng nghĩa với chữ trên hoành phi
Biển ngạchBiển tên công trìnhTrên cổng, trên mặt tiền điệnTên chùa hoặc tên toà, ví dụ "… tự", "Đại Hùng Bảo Điện"

Bài này nói về chữ nghĩa: đọc thế nào, hiểu ra sao. Phần chạm khắc trên khung hoành phi, cửa võng là một chuyên đề khác của mỹ thuật.

Đọc theo thứ tự nào

  • Hoành phi đọc từ phải sang trái (theo hướng người đứng nhìn vào). Đa số hoành phi chùa theo lối này. Một số biển làm về sau đọc từ trái sang phải; nếu đọc một chiều thấy vô nghĩa, thử đọc chiều kia.
  • Câu đối đọc từ trên xuống, vế trên (thượng liên) treo ở bên phải người xem, vế dưới (hạ liên) ở bên trái. Đọc vế phải trước, vế trái sau.
  • Chữ nhỏ hai bên: ở mép hoành phi và đầu, chân câu đối thường có dòng chữ nhỏ gọi là lạc khoản — ghi năm làm, người cung tiến. Đọc được dòng này sẽ biết biển có từ bao giờ.

Mẹo kiểm tra vế trên vế dưới: chữ cuối vế trên thường mang thanh trắc (sắc, hỏi, ngã, nặng), chữ cuối vế dưới mang thanh bằng (ngang, huyền). Nếu treo lẫn, nhìn chữ cuối là biết.

Hai mươi chữ hay gặp trong chùa

Nhớ mặt những chữ này, bạn sẽ nhận ra ý chính của hầu hết hoành phi:

ChữĐọcNghĩaChữĐọcNghĩa
佛PhậtBậc giác ngộ寺tựchùa
法phápgiáo pháp僧tăngngười tu
慈từthương, cho vui悲bixót, cứu khổ
喜hỷvui theo người捨xảbuông bỏ
覺giáctỉnh thức心tâmlòng, tâm
光quangánh sáng輝huyrực sáng
雄hùnghùng mạnh殿điệntoà điện
禪thiềnthiền định空khôngrỗng, không
福phúcphúc lành門môncửa
普phổkhắp度độđưa qua, cứu giúp

Những hoành phi quen thuộc và nghĩa của chúng

Đại Hùng Bảo Điện (大雄寶殿)

"Toà điện báu của bậc Đại Hùng". Đại Hùng (bậc đại anh hùng) là một tôn xưng của đức Phật, người đã chiến thắng phiền não. Biển này treo ở chính điện, nơi thờ Phật chính.

Từ Bi Hỷ Xả (慈悲喜捨)

Bốn tâm rộng lớn (Tứ vô lượng tâm): từ là mang niềm vui đến cho người, bi là cứu giúp nỗi khổ, hỷ là vui với cái tốt của người khác, xả là buông bỏ, không thiên vị. Bốn chữ này gần như là "tóm tắt đạo đức" Phật giáo, nên rất hay gặp.

Phật Nhật Tăng Huy (佛日增輝) và Pháp Luân Thường Chuyển (法輪常轉)

"Mặt trời Phật càng thêm rực sáng" và "Bánh xe pháp luôn luôn chuyển". Hai cụm này hay đi thành cặp, nói ý mong giáo pháp được lan toả không ngừng. Bánh xe pháp là hình ảnh đức Phật giảng dạy, như bánh xe lăn đi khắp nơi.

Phổ Độ Chúng Sinh (普度眾生)

"Cứu độ khắp chúng sinh". Hay gặp ở gian thờ Quán Thế Âm hoặc trên cổng.

Không Môn (空門)

"Cửa Không" — cách gọi văn chương của cửa Phật, nhà chùa. Người xưa nói "bước vào cửa Không" là đi tu. Chữ "không" ở đây là khái niệm triết học (mọi sự không có tự tính cố định), không phải "trống rỗng" theo nghĩa thường.

Đọc một câu đối hoàn chỉnh

Câu đối hay gặp ở nơi thờ Bồ Tát Di Lặc — pho tượng béo, bụng to, miệng cười — vốn phổ biến trong các chùa chịu ảnh hưởng Phật giáo Trung Hoa và có ở nhiều chùa Việt:

大肚能容,容天下難容之事

慈顏常笑,笑世間可笑之人

Đọc: "Đại đỗ năng dung, dung thiên hạ nan dung chi sự; Từ nhan thường tiếu, tiếu thế gian khả tiếu chi nhân."

Nghĩa: "Bụng lớn chứa được, chứa những việc khó chứa trong thiên hạ; Mặt hiền thường cười, cười những người đáng cười trên thế gian."

Đây là ví dụ đẹp để thấy luật đối:

  • Đối từng chữ: đại đỗ (bụng lớn) đối từ nhan (mặt hiền); năng dung (chứa được) đối thường tiếu (thường cười); thiên hạ đối thế gian; nan dung (khó chứa) đối khả tiếu (đáng cười); sự (việc) đối nhân (người).
  • Lặp chữ có chủ ý: "dung, dung" và "tiếu, tiếu" lặp ở cùng vị trí trong hai vế — kiểu chơi chữ được ưa chuộng.
  • Thanh cuối: "sự" là thanh nặng (trắc), "nhân" là thanh ngang (bằng) — đúng luật vế trên trắc, vế dưới bằng.
  • Ý: nhắc người đứng trước tượng về lòng bao dung và nụ cười trước thói đời — nói chuyện tu dưỡng chứ không nói chuyện cầu xin.

Lạc khoản: dòng chữ nhỏ đáng đọc nhất

Chữ lớn cho biết ý, chữ nhỏ cho biết lai lịch. Lạc khoản trên hoành phi câu đối thường có mấy cụm quen:

  • Niên hiệu và can chi: ví dụ "Tự Đức … niên", "Bảo Đại … niên" — đọc như văn bia để ra năm làm biển.
  • "Cốc đán" hoặc "cốc nhật": ngày tốt, sáng ngày tốt; biển hầu như không ghi ngày cụ thể.
  • "Phụng cúng", "cung tiến", "bái tiến": kính dâng cúng — theo sau thường là tên người, tên gia đình hay tên hội.
  • "Tín chủ", "thiện tín", "đệ tử": người cúng tự xưng; tên phụ nữ thường kèm chữ "Thị".
  • "Cẩn đề", "bái đề": kính đề — người soạn hoặc viết chữ ghi tên mình.

Đọc lạc khoản của cả dãy hoành phi trong một ngôi chùa, có thể thấy chùa được trang trí dần qua các đời: tấm này từ thời Tự Đức, tấm kia đầu thế kỷ 20, tấm nọ do một gia đình trong làng tiến cúng. Đó là lịch sử chùa viết bằng những tấm biển.

Câu đối ở chùa Nam Bộ và chùa người Hoa

Ở Nam Bộ, câu đối thường khắc trên cột gỗ tròn, sơn đỏ chữ vàng hoặc khảm xà cừ, có nơi khắc thẳng vào cột. Chùa của cộng đồng người Hoa ở Chợ Lớn, Hội An có rất nhiều câu đối, thường ghi cả tên hội quán, bang hội cung tiến. Từ thế kỷ 20, một số chùa Việt có thêm câu đối chữ quốc ngữ, dễ đọc với người không biết chữ Hán.

Góc nhìn hôm nay: đọc chữ trong chùa không cần giỏi Hán văn

  1. Chụp ảnh thẳng góc từng tấm, chụp thêm phần lạc khoản.
  2. Nhận chữ quen trước: dò theo bảng hai mươi chữ ở trên, đoán ý chính.
  3. Tra từ điển: dùng từ điển Hán Việt (như của Thiều Chửu, Đào Duy Anh) hoặc công cụ nhận dạng chữ Hán để tra chữ lạ. Chữ trên biển có thể viết lối triện hoặc lối thảo, khó nhận hơn chữ in.
  4. Hỏi nhà chùa: nhiều chùa có bản phiên âm, dịch nghĩa hoành phi câu đối, có khi in trong sách giới thiệu chùa.
  5. Không trèo lên, không lau chùi biển cổ để chụp rõ hơn; lớp sơn thếp có thể bong.

Đọc được một tấm hoành phi, bạn hiểu gian thờ đó muốn nói gì. Đọc được lạc khoản, bạn biết nó có từ năm nào và ai đã tiến cúng — một mảnh lịch sử nhỏ treo ngay trên đầu.

Câu hỏi thường gặp

Hoành phi đọc từ bên nào?

Hoành phi chữ Hán truyền thống đọc từ phải sang trái theo hướng người đứng nhìn vào. Một số biển làm về sau đọc từ trái sang phải, nên nếu một chiều không ra nghĩa thì thử chiều ngược lại.

Vế trên câu đối treo bên nào?

Vế trên treo ở bên phải người đứng nhìn vào, vế dưới ở bên trái. Chữ cuối vế trên thường mang thanh trắc, chữ cuối vế dưới mang thanh bằng — dùng mẹo này để kiểm tra.

Từ Bi Hỷ Xả nghĩa là gì?

Là bốn tâm rộng lớn trong đạo Phật: từ là đem vui cho người, bi là cứu khổ, hỷ là vui với điều tốt của người khác, xả là buông bỏ, không thiên vị. Đây là bốn chữ rất hay gặp trên hoành phi chùa.

Đại Hùng Bảo Điện là gì?

Là tên gọi chính điện, nơi thờ Phật, nghĩa là "toà điện báu của bậc Đại Hùng". Đại Hùng là một tôn xưng của đức Phật, chỉ người đã chiến thắng mọi phiền não.

Câu đối "Đại đỗ năng dung" ở chùa có nghĩa gì?

Câu đối thường đặt ở nơi thờ Bồ Tát Di Lặc, nghĩa là bụng lớn chứa được những việc khó chứa trong thiên hạ, mặt hiền thường cười những người đáng cười trên đời. Ý câu là nhắc về lòng bao dung và thái độ an nhiên trước thói đời.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác