Chùa Chén Kiểu là tên dân gian của chùa Khmer Sà Lôn (cũng viết Salôn) ở vùng Mỹ Xuyên thuộc Sóc Trăng cũ, nay thuộc TP Cần Thơ, nằm gần quốc lộ 1 trên đường đi Bạc Liêu cũ. Tên gọi đến từ cách trang trí: tường, cột, mặt tiền và cổng chùa được gắn kín những chén, đĩa, mảnh sứ nhiều màu ("chén kiểu" là cách người Nam Bộ gọi chén bát sứ). Theo tư liệu địa phương, chùa có từ đầu thế kỷ 19; lớp trang trí sứ nổi tiếng hôm nay gắn với những lần dựng lại, trùng tu về sau. Đến nơi, đứng xa nhìn tổng thể rồi lại gần đọc từng mảnh — đó là cách xem chùa này đáng công nhất.
"Chén kiểu" là gì và vì sao thành tên chùa
Trong tiếng Nam Bộ, chén kiểu là chén bằng sứ, khác chén sành, chén đất. Chữ "kiểu" gợi đồ có hoa văn, đồ "kiểu cọ" hơn đồ dùng thường ngày. Khi người ta thấy ngôi chùa Khmer nào phủ đầy chén đĩa sứ, cái tên chùa Chén Kiểu tự nhiên mà thành, rồi lấn át cả tên Khmer Sà Lôn trong lời ăn tiếng nói.
Người Khmer trong vùng vẫn dùng tên Khmer khi nói về chùa trong sinh hoạt tôn giáo. Khách tra cứu nên biết cả hai: hồ sơ và tư liệu nghiên cứu hay ghi "Sà Lôn", còn bản đồ du lịch ghi "Chén Kiểu".
Vì sao dùng chén đĩa, kể cả chén vỡ
Có hai lớp câu trả lời, cần tách rõ.
Lớp lời kể địa phương
Câu chuyện thường được kể là: khi chùa cần dựng lại, bà con trong vùng góp chén, đĩa, ly, muỗng sứ — có cái còn nguyên, có cái sứt mẻ — và nhà chùa cùng thợ đem gắn lên tường, cột để trang trí. Chuyện kể này nhấn vào tinh thần góp công của phum sóc: ai không có tiền thì góp vật dụng trong nhà. Đây là lời kể truyền miệng, các chi tiết như năm cụ thể, người khởi xướng ở mỗi nguồn kể một khác, nên chỉ nên hiểu như cái ý chung.
Lớp kỹ thuật và thẩm mỹ
Gắn mảnh sành sứ lên vữa để trang trí không phải sáng chế riêng của chùa này. Ở Việt Nam, kỹ thuật khảm sành sứ có mặt trên nhiều công trình: đình, miếu, lăng tẩm thời Nguyễn ở Huế, hội quán và chùa người Hoa ở Nam Bộ. Kỹ thuật này hợp với khí hậu nóng ẩm vì:
- Không phai màu: men sứ giữ màu hàng chục năm dưới nắng mưa, trong khi sơn tường bạc rất nhanh.
- Bền: mặt men không thấm nước, ít rêu bám hơn vữa trần.
- Vật liệu sẵn có: chén đĩa vỡ vốn là đồ bỏ đi, nay thành vật trang trí.
- Lấp lánh: mặt men phản chiếu ánh sáng, nhìn từ xa công trình như phát sáng.
Điều đặc biệt ở Sà Lôn là kỹ thuật ấy được đưa lên một ngôi chùa Khmer, kết hợp với hoạ tiết Khmer, ở mức độ phủ kín hiếm thấy. Đó là một dấu vết giao thoa văn hoá rất rõ của vùng Sóc Trăng cũ, nơi người Khmer, Hoa, Việt sống đan xen từ lâu.
Đứng trước mặt tiền: đọc hoạ tiết theo ba khoảng cách
Mặt tiền chùa Chén Kiểu không xem được trong một cái nhìn. Cách dễ nhất là đi theo ba khoảng cách:
| Khoảng cách | Thấy gì | Gợi ý |
|---|---|---|
| Xa, từ cổng hoặc sân | Khối kiến trúc chùa Khmer: nền cao, mái chồng lớp, đầu mái nhọn; mặt tường lấp lánh | Nhìn bố cục đối xứng hai bên trục chính |
| Trung bình, vài bước chân | Hoa văn lớn: những bông hoa xếp từ đĩa nguyên, dải viền chạy theo cột, khung cửa | Để ý cách thợ dùng đĩa tròn nguyên làm tâm hoa |
| Gần, sát tường | Từng mảnh sứ: men lam, men màu, hoa văn in trên đĩa, có khi là chén đĩa thường dùng trong nhà | Chỉ nhìn, không cạy, không gõ thử |
Ở khoảng cách gần là lúc thú vị nhất: mỗi mảnh sứ là một món đồ từng có đời sống riêng trong một gian bếp nào đó. Có mảnh men xanh trắng, có mảnh vẽ hoa, có mảnh đơn sắc. Đọc kỹ sẽ thấy người thợ chọn màu để xếp thành mảng, chứ không gắn ngẫu nhiên.
Bố cục chùa: vẫn là một ngôi chùa Khmer
Lớp sứ dễ làm khách quên rằng bên dưới vẫn là cấu trúc một ngôi chùa Khmer Nam Bộ đầy đủ. Đi một vòng sẽ gặp:
- Cổng: mái nhọn, hai bên có thân rắn Naga, cũng được trang trí sứ.
- Chánh điện: quay về hướng đông, nền cao, có bậc thang; trong thờ tượng Phật Thích Ca, tường có tranh tích Phật.
- Đá sima quanh chánh điện, đánh dấu khu vực hành lễ của chư tăng.
- Sala: nhà hội nơi Phật tử họp mặt, dâng cơm sư ngày lễ.
- Tháp cốt của các gia đình trong vùng, nhiều tháp cũng được khảm sứ theo phong cách chung.
- Vườn cây có cây cao, bóng mát — điểm chung của gần như mọi chùa Khmer.
Trong chánh điện, tranh vẽ kể cuộc đời Đức Phật theo trình tự: đản sinh, xuất gia, khổ hạnh, thành đạo, chuyển pháp luân, nhập Niết Bàn. Người không đọc được chữ Khmer chú dưới tranh vẫn nhận ra cảnh quen thuộc: hoàng tử cưỡi ngựa rời cung, Đức Phật ngồi dưới cội bồ đề.
So với chùa Dơi và Kh'leang
Ba ngôi chùa nổi tiếng nhất vùng Sóc Trăng cũ mỗi nơi có một "điểm nhấn" khác nhau, đi một buổi là thấy được cả ba cách một chùa Khmer trở nên đặc biệt:
| Chùa | Điểm nhấn | Nên chú ý |
|---|---|---|
| Chùa Dơi (Mahatup) | Vườn cây cổ thụ và đàn dơi quạ | Sinh thái vườn chùa |
| Chùa Chén Kiểu (Sà Lôn) | Trang trí khảm chén đĩa sứ | Giao thoa kỹ thuật Hoa – Việt trên kiến trúc Khmer |
| Chùa Kh'leang | Chánh điện cổ, trường học chữ Pali | Vai trò giáo dục của chùa |
Đi thăm cho có văn hoá
Lớp trang trí sứ là di sản dễ tổn thương: một mảnh bị cạy ra để "lấy làm kỷ niệm" là để lại một lỗ hổng không lấp lại đúng như cũ được. Vì vậy:
- Không cạy, gõ, bẻ bất cứ mảnh sứ nào, kể cả mảnh đã lung lay. Thấy chỗ bong tróc, có thể báo người trong chùa.
- Không tựa lưng, ngồi lên lan can, bệ có khảm sứ để chụp ảnh — cạnh sứ sắc và lớp vữa dễ nứt.
- Cởi giày dép khi lên chánh điện, ăn mặc kín đáo.
- Tránh giờ sinh hoạt: buổi sáng là lúc Phật tử dâng cơm, chư tăng thọ thực; nên đợi xong hãy vào.
Ánh sáng đẹp nhất để chụp mặt tiền thường là buổi sáng, khi nắng chiếu nghiêng làm men sứ lấp lánh mà không quá gắt. Chiều tà cũng đẹp nếu mặt tiền đón nắng; đến nơi hãy xem hướng trước rồi chọn giờ.
Góc nhìn hôm nay: đồ bỏ đi thành di sản
Chùa Chén Kiểu kể một câu chuyện ai cũng hiểu: những chiếc chén đĩa sứt mẻ, thứ người ta định vứt đi, có thể thành một mặt tiền khiến khách dừng chân cả trăm năm sau. Đó vừa là chuyện tiết kiệm, vừa là chuyện cộng đồng — mỗi gia đình góp một chút đồ dùng của mình vào ngôi chùa chung.
Mang về được gì: một cách nhìn kỹ thuật khảm sành sứ. Lần tới gặp mái đình, lăng mộ, hội quán khảm sứ ở Huế hay Chợ Lớn, có thể so với Sà Lôn để thấy cùng một kỹ thuật được mỗi cộng đồng dùng theo cách riêng. Muốn tìm hiểu thêm, tư liệu về kiến trúc chùa Khmer của Bảo tàng Văn hoá Khmer ở Sóc Trăng cũ là nơi bắt đầu tốt.
Câu hỏi thường gặp
Chùa Chén Kiểu ở đâu?
Chùa Chén Kiểu (chùa Sà Lôn) nằm ở vùng Mỹ Xuyên thuộc Sóc Trăng cũ, nay thuộc TP Cần Thơ, gần quốc lộ 1 trên đường đi về phía Bạc Liêu cũ. Tìm trên bản đồ bằng tên "chùa Chén Kiểu" là ra.
Vì sao gọi là chùa Chén Kiểu?
"Chén kiểu" là cách người Nam Bộ gọi chén bát bằng sứ. Tường, cột, mặt tiền chùa được gắn kín chén, đĩa, mảnh sứ nhiều màu, nên dân gian đặt tên theo đặc điểm ấy.
Chén đĩa ở chùa Chén Kiểu từ đâu ra?
Theo lời kể địa phương, khi dựng lại chùa, bà con trong vùng góp chén đĩa sứ, kể cả đồ sứt mẻ, để thợ gắn trang trí. Các chi tiết cụ thể như năm và người khởi xướng mỗi nguồn kể khác nhau, nên chỉ nên hiểu như lời truyền.
Chùa Sà Lôn có từ bao giờ?
Theo tư liệu địa phương, chùa có từ khoảng đầu thế kỷ 19. Lớp trang trí khảm sứ nhìn thấy hôm nay gắn với những lần dựng lại, trùng tu về sau.
Khảm sành sứ là kỹ thuật gì?
Là cách gắn mảnh sành, sứ lên lớp vữa còn ướt để tạo hoa văn, hình con vật hay dải viền. Kỹ thuật này phổ biến ở lăng tẩm thời Nguyễn, đình miếu và chùa người Hoa, được ưa dùng vì men sứ bền màu dưới nắng mưa.