Chùa ChiềnWiki
Tìm
Di sản trong chùa

Văn bia trong chùa: cách đọc trán bia, lạc khoản và niên hiệu đoán năm

Văn bia chùa ghi việc dựng chùa, người góp tiền ruộng, giao ước của làng. Nhìn trán bia, thân bia, đọc niên hiệu ở lạc khoản là biết bia khắc năm nào.

Văn bia trong chùa: cách đọc trán bia, lạc khoản và niên hiệu đoán năm

Văn bia trong chùa là tấm đá khắc chữ Hán (đôi khi xen chữ Nôm) ghi lại việc dựng chùa, sửa chùa, ai góp tiền, góp ruộng, làng giao ước những gì với nhà chùa. Đọc một tấm bia, người ta biết được năm tháng của ngôi chùa, tên làng cũ, tên những người từng sống ở đó và cả giá ruộng, giá tiền một thời. Chỉ cần nhận ra ba phần của bia và đọc được dòng niên hiệu, người đi chùa đã tự xác định được tấm bia ấy khắc năm nào.

Vì sao chùa nào ở Bắc Bộ cũng có bia

Ở làng Việt xưa, chùa là việc chung. Muốn làm chùa, làng phải quyên góp; người góp nhiều được ghi tên. Giấy dễ mục, gỗ dễ mối, nên người ta khắc vào đá để "lưu truyền muôn đời" — cụm từ này gặp rất nhiều trên chính các tấm bia. Vì vậy văn bia trước hết là một bản ghi công đức và một bản cam kết: làng ghi lại để không ai chối, đời sau không ai quên.

Bia chùa còn lại nhiều nhất là bia thời Lê trung hưng (thế kỷ 17–18). Đây là thời kỳ làng xã Bắc Bộ đua nhau trùng tu đình chùa, phong trào cúng ruộng, bầu hậu nở rộ, và nghề khắc đá ở các làng như Kính Chủ (Hải Dương cũ, nay thuộc Hải Phòng) phát triển mạnh. Bia thời Lý, Trần thì hiếm và quý; bia thời Nguyễn thế kỷ 19 thì nhiều nhưng thường ít trang trí hơn.

Kho tư liệu lớn nhất về văn bia là các bản dập (thác bản) do Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp sưu tầm đầu thế kỷ 20, nay lưu tại Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Từ giữa những năm 2000, Viện Nghiên cứu Hán Nôm phối hợp với Viện Viễn Đông Bác Cổ Pháp xuất bản bộ Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm nhiều tập, in ảnh bản dập kèm thư mục. Rất nhiều tấm bia trong chùa làng ngày nay đã mòn chữ, nhưng bản dập cách đây cả trăm năm vẫn còn đọc được.

Ba phần của một tấm bia: trán, thân, đế

Đứng trước bia, hãy nhìn từ trên xuống. Gần như mọi tấm bia dựng đứng đều có ba phần.

PhầnTên gọiThường có gìĐọc được gì
Trên cùngTrán bia (bia ngạch)Tên bia khắc chữ to, hoa văn rồng chầu mặt trời, mây, lá đềTên bia cho biết nội dung: dựng chùa, trùng tu, hậu Phật, công đức
GiữaThân bia (lòng bia)Bài văn chính, danh sách người góp, diềm hoa dây chạy quanhSự tích chùa, việc làm, tên người, tiền ruộng, điều khoản
Cuối thân biaLạc khoảnMột hai dòng chữ nhỏ ở cột cuối bên tráiNiên hiệu, năm can chi, tháng ngày, người soạn, người viết chữ
Dưới cùngĐế bia (bia toạ)Bệ đá chữ nhật hoặc tượng rùa đội biaKiểu đế góp phần đoán thời kỳ và mức độ trang trọng

Tên bia thường kết bằng mấy chữ quen: "bi ký" (bài ký khắc bia), "bi minh" (bài ký có kèm đoạn văn vần), "bi chí". Đầu tên thường là việc được ghi: "Trùng tu … tự bi ký" là bia sửa chùa, "Hưng công bi ký" là bia ghi việc khởi công, "Hậu Phật bi ký" là bia gửi giỗ, "Công đức bi" là bia ghi tên người cúng.

Các dạng bia hay gặp trong chùa

  • Bia dẹt hai mặt: tấm đá phẳng dựng đứng, mặt trước bài văn, mặt sau thường là danh sách người góp.
  • Bia bốn mặt (bia trụ): khối đá vuông có mũ đá như mái nhà con, bốn mặt đều khắc. Hay đặt ở sân hoặc hành lang.
  • Bia ốp tường: tấm đá mỏng gắn vào tường hành lang, nhà Tổ. Nhiều chùa gom các bia nhỏ về xếp thành hàng ở đây.
  • Bia rùa: thân bia đặt trên lưng rùa đá. Rùa sống lâu nên được chọn làm biểu tượng của sự bền vững; bia rùa thường là bia quan trọng của chùa.

Đọc niên hiệu để biết bia khắc năm nào

Đây là kỹ năng đáng mang về nhất. Dòng lạc khoản thường theo khuôn: Hoàng triều [niên hiệu] [số] niên, tuế thứ [can chi], [tháng] nguyệt cốc nhật. "Cốc nhật" hay "cốc đán" nghĩa là "ngày tốt, sáng ngày tốt" — bia ít khi ghi ngày cụ thể, chỉ ghi ngày lành.

Can chi một mình không đủ, vì cứ 60 năm lại lặp. Niên hiệu mới là chìa khoá: biết niên hiệu bắt đầu năm nào, cộng số năm là ra. Một vài niên hiệu hay gặp trên bia chùa Bắc Bộ:

Niên hiệuVuaKhoảng năm
Hoằng ĐịnhLê Kính Tông1600–1619
Dương HoàLê Thần Tông1635–1643
Cảnh TrịLê Huyền Tông1663–1671
Chính HoàLê Hy Tông1680–1705
Vĩnh ThịnhLê Dụ Tông1705–1720
Bảo TháiLê Dụ Tông1720–1729
Cảnh HưngLê Hiển Tông1740–1786
Gia LongNguyễn Thế Tổ1802–1819
Minh MệnhNguyễn Thánh Tổ1820–1840
Tự ĐứcNguyễn Dực Tông1848–1883

Ví dụ: "Cảnh Hưng ngũ niên" là năm thứ năm của niên hiệu Cảnh Hưng. Năm thứ nhất là 1740, nên năm thứ năm là 1744. Kiểm lại bằng can chi: 1744 là năm Giáp Tý. Nếu bia ghi đúng "tuế thứ Giáp Tý" thì bạn đọc chuẩn.

Mẹo đổi năm dương lịch ra can chi

  • Can theo chữ số cuối của năm: 0 Canh, 1 Tân, 2 Nhâm, 3 Quý, 4 Giáp, 5 Ất, 6 Bính, 7 Đinh, 8 Mậu, 9 Kỷ.
  • Chi theo số dư khi chia năm cho 12: dư 0 Thân, 1 Dậu, 2 Tuất, 3 Hợi, 4 Tý, 5 Sửu, 6 Dần, 7 Mão, 8 Thìn, 9 Tỵ, 10 Ngọ, 11 Mùi.

Năm 1744: số cuối 4 là Giáp; 1744 chia 12 dư 4 là Tý. Vậy Giáp Tý. Mẹo này đúng với mọi năm dương lịch và giúp bạn kiểm chéo dòng lạc khoản ngay tại chỗ.

Một manh mối khác là chữ kiêng huý: tên vua, tên hoàng hậu phải viết thiếu nét hoặc đọc chệch. Ví dụ thời Nguyễn kiêng chữ "Hoa" vì là tên mẹ vua Thiệu Trị, nên chữ này hay đọc thành "Huê". Gặp chữ bị viết khác lạ có hệ thống, nhà nghiên cứu có thêm căn cứ đoán đời vua.

Bia nói gì về làng và người xưa

Tên làng, tên tổng trước kia

Bia ghi địa chỉ theo bộ máy hành chính đương thời: xã, tổng, huyện, phủ, trấn hoặc xứ. Nhờ vậy nhiều làng biết được tên chữ cũ của mình, biết ngày xưa mình thuộc tổng nào. Lưu ý đó là địa danh lịch sử; còn hiện nay, sau sắp xếp năm 2025, cấp huyện không còn và nhiều tỉnh đã nhập lại.

Danh sách người góp

Mặt sau bia thường là những cột tên dài, mỗi tên kèm số tiền hoặc số ruộng. Từ đó đọc được nhiều thứ: dòng họ nào đông trong làng, phụ nữ góp nhiều hay ít, có quan chức nào quê ở đây, có người làng khác góp không. Tên phụ nữ thường kèm chữ "Thị"; người đã có chức thì ghi chức tước trước tên.

Tiền, ruộng và giao ước

Bia ghi đơn vị tiền là quan, tiền; ruộng là mẫu, sào, thước, kèm tên xứ đồng. Nhiều bia còn chép điều làng cam kết: mỗi năm làm cỗ cúng vào ngày nào, ai lo, phạt thế nào nếu làm sai. Đọc nhiều bia trong một vùng, nhà sử học dựng lại được bức tranh kinh tế làng xã — điều mà sử chính thống của triều đình hầu như không chép.

Người soạn và người viết chữ

Văn bia thường do một người có học soạn: nhà nho trong làng, có khi là quan đỗ đạt. Cuối bia ghi tên người soạn, người viết chữ, đôi khi cả thợ khắc. Có bia do người đỗ tiến sĩ soạn, nhờ đó làng nhỏ lưu được một áng văn đáng đọc.

Hoa văn giúp đoán thời kỳ

Hoa văn không thay được lạc khoản, nhưng giúp nhận ra bia khi chữ đã mòn. Một vài nét chung, chỉ để tham khảo:

  • Thời Lý: bia hiếm, trán tròn, rồng mình thon dài uốn khúc đều như sóng, diềm hoa dây và sóng nước mềm mại.
  • Thời Lê sơ: bố cục chặt, rồng mạnh mẽ hơn, trang trọng, nhiều bia gắn với nhân vật lớn.
  • Thời Lê trung hưng: bia nhiều nhất, trán bia hay khắc hai rồng chầu mặt trời, diềm dày hoa lá, có cả hình người, cảnh sinh hoạt ở một số bia làng.
  • Thời Nguyễn: chữ khắc ngay ngắn, bố cục gọn, trang trí thường giản lược hơn.

Muốn chắc chắn thì vẫn phải đọc chữ. Các nhà nghiên cứu luôn kết hợp chữ, hoa văn, kiểu dáng bia và tư liệu đi kèm.

Góc nhìn hôm nay: đứng trước bia thì làm gì

Không cần biết chữ Hán vẫn làm được nhiều việc.

  1. Tìm bia: bia thường ở sân trước, hai bên hành lang, sau nhà Tổ hoặc gom thành dãy ở góc vườn. Hỏi người trông chùa "chùa có bia cổ không, để ở đâu".
  2. Chụp ảnh đúng cách: chụp toàn tấm, rồi chụp cận trán bia và cột lạc khoản. Ánh nắng xiên buổi sáng sớm hoặc chiều muộn làm chữ khắc nổi rõ hơn. Có thể soi đèn pin nghiêng sát mặt đá.
  3. Không tự ý dập bia, không cọ rửa bằng bàn chải sắt, không bôi phấn vào chữ. Dập bia là việc của người có chuyên môn và cần sự đồng ý của nơi quản lý; làm sai sẽ làm mòn đá.
  4. Tra tên bia: có tên bia và tên làng, có thể tìm trong thư mục bản dập của Viện Nghiên cứu Hán Nôm. Nhiều bài nghiên cứu địa phương đã dịch sẵn văn bia của từng chùa.
  5. Ghi lại vị trí: với người làng, một bản ghi đơn giản "bia nào, đặt ở đâu, còn đọc được không" là tư liệu quý khi chùa trùng tu.

Sách nên đọc thêm: các tập Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm; tập hợp văn bia thời Lý – Trần do Viện Nghiên cứu Hán Nôm biên soạn; sách khảo cứu chùa Việt của các nhà mỹ thuật học. Một tấm bia mòn trong sân chùa có thể là trang sử duy nhất còn lại của cả một làng.

Câu hỏi thường gặp

Văn bia trong chùa viết bằng chữ gì?

Phần lớn văn bia chùa viết bằng chữ Hán, theo lối văn ký của nhà nho. Một số bia, nhất là bia làng thế kỷ 17–19, xen chữ Nôm để ghi tên xứ đồng, tên người hoặc tên nôm của làng. Bia chữ quốc ngữ chỉ xuất hiện từ thế kỷ 20.

Làm sao biết tấm bia khắc năm nào?

Tìm dòng lạc khoản ở cột cuối bên trái thân bia, có niên hiệu vua và năm can chi. Lấy năm bắt đầu của niên hiệu cộng thêm số năm trừ một, rồi kiểm lại bằng can chi. Ví dụ Cảnh Hưng năm thứ năm là 1744, năm Giáp Tý.

Bia đặt trên lưng rùa có ý nghĩa gì?

Rùa được coi là con vật sống lâu, gánh vác bền bỉ, nên đặt bia trên lưng rùa là mong văn bia tồn tại lâu dài. Bia rùa thường là những bia quan trọng, ghi việc lớn của chùa hoặc gắn với người có địa vị. Nhiều bia khác chỉ đặt trên bệ đá chữ nhật.

Có được dập hay chà bia cổ để làm kỷ niệm không?

Không nên. Dập bia cần kỹ thuật và sự cho phép của ban quản lý; dập sai hoặc chà mạnh làm mòn nét khắc vốn đã yếu. Chụp ảnh với ánh sáng xiên là cách ghi lại an toàn và đủ để tra cứu.

Muốn đọc bản dịch văn bia chùa làng mình thì tìm ở đâu?

Bắt đầu từ thư mục bản dập ở Viện Nghiên cứu Hán Nôm và bộ Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm. Bảo tàng tỉnh, ban quản lý di tích và các sách địa chí địa phương cũng hay in bản dịch văn bia của di tích đã xếp hạng.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác