Chuông cổ nhất có niên đại ở Việt Nam là chuông Thanh Mai, đúc năm 798, tìm thấy ở Thanh Oai (nay thuộc Hà Nội). Bên cạnh đó, chuông Vân Bản ở Đồ Sơn (Hải Phòng) được xếp vào thời Trần dựa trên kiểu dáng và hoa văn. Cả hai đều là Bảo vật quốc gia. Giá trị lớn nhất của chuông cổ không nằm ở tiếng ngân, mà ở minh văn — dòng chữ đúc trên thân — và ở hình dáng giúp xác định thời đại.
Chuông cổ là di sản, không chỉ là pháp khí
Ở chùa, chuông dùng để báo giờ, mở đầu khoá lễ, nhắc người tu. Nhưng khi chuông đã vài trăm năm tuổi, nó trở thành một văn bản bằng đồng. Đồng bền hơn giấy và gỗ; chữ đúc trên chuông thường ít mòn hơn chữ khắc trên đá. Vì vậy nhiều chuông còn giữ được tên làng, tên người góp đồng, năm đúc — những thông tin mà bia đá đã mất.
Bài này nhìn chuông ở góc hiện vật lịch sử: niên đại, minh văn, kiểu dáng. Cách đánh chuông, ý nghĩa tiếng chuông trong nghi lễ là chuyện khác, thuộc về đời sống tu tập.
Chuông Thanh Mai năm 798
Chuông Thanh Mai được người dân phát hiện năm 1986 ở xã Thanh Mai, huyện Thanh Oai (thuộc Hà Sơn Bình khi đó, nay thuộc Hà Nội). Trên thân chuông có minh văn chữ Hán ghi niên hiệu Trinh Nguyên thứ 14 của nhà Đường, tức năm 798 — thời nước ta còn bị phương Bắc đô hộ.
Minh văn ghi tên hơn hai trăm người đã góp công đức đúc chuông, gồm cả người tu hành và người thế tục, kèm chức danh, quê quán. Với các nhà nghiên cứu, đây là tư liệu quý hiếm về:
- Phật giáo thời Bắc thuộc: một cộng đồng Phật tử đủ đông và đủ tổ chức để cùng đúc chuông lớn.
- Địa danh và họ tên thế kỷ 8: ít có văn bản nào cùng thời còn ghi nhiều tên người như vậy.
- Kỹ thuật đúc đồng: dáng chuông và bố cục hoa văn cho thấy truyền thống chuông Đông Á đã có mặt ở đây từ sớm.
Chuông Thanh Mai được công nhận Bảo vật quốc gia trong đợt đầu tiên năm 2012, và đến nay vẫn được coi là quả chuông có niên đại sớm nhất từng biết ở Việt Nam. Chuông hiện do bảo tàng lưu giữ; muốn xem nên kiểm tra trước với Bảo tàng Lịch sử quốc gia về việc trưng bày.
Chuông Vân Bản thời Trần
Chuông Vân Bản gắn với chùa Vân Bản ở Đồ Sơn, Hải Phòng. Khác chuông Thanh Mai, chuông Vân Bản không có minh văn ghi năm đúc; các nhà nghiên cứu xếp nó vào thời Trần (thế kỷ 13–14) dựa trên kiểu quai, cách chia ô, hoa văn sen và dáng thân. Đây là ví dụ điển hình cho việc định niên đại bằng phong cách khi không có chữ.
Chuông Vân Bản cũng là Bảo vật quốc gia. Nó cho thấy chuông thời Trần đã định hình gần đủ các đặc điểm của chuông Việt về sau: quai rồng, thân chia ô, núm gõ hình hoa sen.
Đọc một quả chuông: từ quai đến miệng
Đứng dưới một quả chuông cổ, hãy nhìn từ trên xuống:
| Bộ phận | Hình dáng thường gặp | Gợi ý khi xem |
|---|---|---|
| Quai chuông | Hai đầu rồng quay lưng vào nhau, thân rồng cong làm quai treo (gọi là bồ lao) | Rồng mảnh, uốn mềm hay to khoẻ, nhiều vây — gợi ý thời kỳ |
| Vai chuông | Dải hoa văn cánh sen, mây, sóng | Kiểu cánh sen thay đổi qua các thời |
| Thân chuông | Chia ô bằng các gờ dọc và gờ ngang, thường thành bốn ô lớn | Minh văn hay nằm trong các ô này |
| Núm gõ | Bốn núm tròn hình bông sen, đặt cách đều quanh thân | Là chỗ chày gỗ đánh vào; vị trí cao thấp cũng là manh mối phong cách |
| Miệng chuông | Viền phẳng hoặc hơi loe, có dải hoa văn | Nhìn vết mòn, vết vá nếu chuông từng nứt |
Minh văn trên chuông thời Lê trung hưng và thời Nguyễn thường theo khuôn: tên chuông (ví dụ "… tự chung"), bài minh ngắn ca ngợi chùa và đạo Phật, danh sách người góp, rồi lạc khoản niên hiệu. Cách đọc niên hiệu giống hệt văn bia: niên hiệu + năm thứ mấy + can chi.
Những quả chuông sử chép mà nay đã mất
Không phải chuông lớn nào cũng còn. Sách cũ nói về "An Nam tứ đại khí" — bốn công trình đồng và tháp lớn thời Lý – Trần: tháp Báo Thiên, tượng Phật chùa Quỳnh Lâm, chuông Quy Điền và vạc Phổ Minh. Cả bốn đều không còn.
Chuông Quy Điền gắn với một câu chuyện được sử cũ chép lại: chuông đúc thời Lý quá lớn, đánh không kêu, bị đem bỏ ra cánh đồng, sau có rùa đến ở nên gọi là Quy Điền (ruộng rùa). Chi tiết rùa nên hiểu là lời kể đi kèm tên gọi. Theo nhiều tài liệu, các khối đồng lớn này đã bị lấy đi trong thời thuộc Minh đầu thế kỷ 15.
Câu chuyện ấy giải thích một điều: chuông đồng cổ còn đến nay rất hiếm, vì đồng là kim loại quý, thời loạn hay bị nung chảy để đúc tiền, đúc vũ khí. Mỗi quả chuông sống sót qua các thời là một trường hợp may mắn.
Làng đúc chuông và người góp đồng
Phần lớn chuông chùa làng thế kỷ 17–19 do thợ các làng đúc đồng làm, như Đại Bái (Bắc Ninh), Ngũ Xã (Hà Nội), phường Đúc ở Huế. Minh văn đôi khi ghi cả tên thợ cả. Đồng để đúc thường là đồng do dân làng góp: nồi, mâm, tiền đồng cũ. Vì vậy trên minh văn ta gặp danh sách người cúng giống như mặt sau bia công đức.
Một quả chuông có minh văn đầy đủ là bản ghi nhỏ của cả một làng: năm ấy làng có ai, ai góp nhiều, ai làm sư trụ trì, ai đứng ra hưng công.
Mốc thời gian chuông cổ tiêu biểu
- Năm 798: chuông Thanh Mai — chuông có niên đại sớm nhất đã biết ở Việt Nam.
- Thời Lý (thế kỷ 11–12): sử chép nhiều lần đúc chuông lớn cho chùa, trong đó có chuông Quy Điền; hầu hết đã mất.
- Thời Trần (thế kỷ 13–14): chuông Vân Bản và một số chuông khác xếp theo phong cách; dáng chuông Việt định hình.
- Thời Lê trung hưng (thế kỷ 17–18): số chuông còn lại nhiều nhất, phần lớn có minh văn ghi năm đúc.
- Thời Nguyễn (thế kỷ 19): nhiều chuông lớn ở các quốc tự Huế và chùa làng; minh văn chuẩn mực.
Góc nhìn hôm nay: xem chuông cổ ở đâu, xem thế nào
- Bảo tàng: Bảo tàng Lịch sử quốc gia (Hà Nội) và các bảo tàng tỉnh trưng bày chuông cổ kèm chú thích niên đại — nơi tốt nhất để tập nhìn phong cách.
- Gác chuông chùa làng: nhiều chùa Bắc Bộ còn chuông thế kỷ 18–19 treo trên gác. Hãy xin phép trước khi lên, không tự đánh chuông, không chạm tay lên minh văn.
- Chụp minh văn: dùng đèn pin chiếu xiên để chữ nổi; chụp từng ô theo thứ tự quanh thân chuông.
- Đọc thêm: các khảo cứu về chuông đồng Việt Nam đăng trên tạp chí Khảo cổ học, tạp chí Hán Nôm; hồ sơ Bảo vật quốc gia công bố trên trang của Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch.
Một mẹo nhỏ: nếu chùa có cả bia và chuông cùng thời, so tên người góp trên hai hiện vật sẽ thấy cùng một thế hệ dân làng đã đứng ra làm cả hai việc.
Câu hỏi thường gặp
Chuông cổ nhất Việt Nam là chuông nào?
Chuông Thanh Mai, có minh văn ghi năm 798 (Trinh Nguyên thứ 14 nhà Đường), là chuông có niên đại sớm nhất từng biết ở Việt Nam. Chuông tìm thấy năm 1986 ở Thanh Oai, nay thuộc Hà Nội, và là Bảo vật quốc gia.
Chuông Vân Bản có gì đặc biệt?
Chuông Vân Bản ở Đồ Sơn, Hải Phòng, được xếp vào thời Trần dựa trên kiểu dáng, hoa văn vì không có minh văn ghi năm. Nó tiêu biểu cho chuông Việt giai đoạn định hình và đã được công nhận Bảo vật quốc gia.
Minh văn trên chuông là gì?
Là dòng chữ đúc hoặc khắc trên thân chuông, thường ghi tên chuông, bài minh ca ngợi, danh sách người góp và năm đúc. Minh văn là căn cứ chính để xác định niên đại và lai lịch quả chuông.
Chuông Quy Điền là chuông gì?
Là quả chuông lớn thời Lý được sử cũ chép, nằm trong "An Nam tứ đại khí". Theo lời kể, chuông đánh không kêu nên bị bỏ ra đồng, có rùa đến ở nên gọi Quy Điền. Chuông không còn, nhiều tài liệu cho rằng đã mất vào thời thuộc Minh.
Làm sao đoán tuổi một quả chuông không có chữ?
Các nhà nghiên cứu dựa vào kiểu quai rồng, cách chia ô, hình cánh sen, vị trí núm gõ và kỹ thuật đúc, rồi so với những chuông đã biết niên đại. Kết quả chỉ là xếp vào một thời kỳ, không ra năm chính xác.