Chùa ChiềnWiki
Tìm
Di sản trong chùa

Thư tịch Hán Nôm trong chùa: kinh sách, ngữ lục, pháp phả và số hoá

Chùa giữ kinh in ván, ngữ lục thiền sư, sách nghi lễ, sổ hậu và pháp phả ghi dòng truyền thừa. Nhiều thư tịch đã mất; phần còn lại đang được sưu tầm, số hoá.

Thư tịch Hán Nôm trong chùa: kinh sách, ngữ lục, pháp phả và số hoá

Thư tịch Hán Nôm trong chùa là toàn bộ sách vở chữ Hán, chữ Nôm mà nhà chùa giữ qua các đời: kinh sách in ván hoặc chép tay, ngữ lục của các thiền sư, sách nghi lễ, sổ ghi người hậu, người công đức, và pháp phả — "gia phả" của dòng tu. Phần lớn kho sách này đã hư hại vì ẩm mốc, mối mọt và thời gian; phần còn lại đang được các viện nghiên cứu, thư viện và chính nhà chùa sưu tầm, số hoá. Với người nghiên cứu, đây là nơi chứa những tư liệu không có trong sử triều đình.

Kho chữ trong chùa gồm những gì

LoạiLà gìGiá trị chính
Kinh, luật, luậnVăn bản kinh điển, thường in từ ván khắc hoặc chép tayCho biết chùa học kinh gì, in ở đâu, năm nào
Ngữ lục, thực lụcLời giảng, tiểu sử, thơ kệ của thiền sưTư liệu gốc về lịch sử thiền học Việt
Sách nghi lễ, khoa cúngTrình tự các khoá lễ, văn sớ mẫuCho thấy đời sống nghi lễ của chùa và làng
Sổ hậu, sổ công đứcDanh sách người được bầu hậu, người góp tiền ruộngBổ sung cho văn bia, chi tiết kinh tế làng
Pháp phả, kệ truyền thừaGhi dòng thầy – trò qua các đờiDựng lại lịch sử sơn môn, nối các chùa với nhau
Thần tích, sự tích, địa bạSự tích chùa, giấy tờ đất đai liên quanTư liệu địa phương, có khi lẫn truyền thuyết

Những tác phẩm Phật học lớn đến từ kho sách chùa

Nhiều tác phẩm quan trọng của văn học, tư tưởng Phật giáo Việt Nam còn đến nay là nhờ các bản in, bản chép lưu trong chùa:

  • Thiền uyển tập anh: sách chép tiểu sử các thiền sư từ thời Bắc thuộc đến thời Lý, Trần, là nguồn chính về lịch sử thiền học Việt Nam giai đoạn đầu. Bản còn lại quan trọng là bản khắc in đầu thế kỷ 18.
  • Khoá hư lục: tác phẩm của vua Trần Thái Tông, bàn về tu tập, giới, sám hối.
  • Thượng sĩ ngữ lục: lời dạy, thơ kệ của Tuệ Trung Thượng sĩ, người thầy của Trần Nhân Tông.
  • Tam tổ thực lục và Thánh đăng lục: ghi về các vị tổ, các vua Trần theo Phật.
  • Thiền tông bản hạnh: tập hợp các tác phẩm Nôm, trong đó có Cư trần lạc đạo phú và Đắc thú lâm tuyền thành đạo ca của Trần Nhân Tông — những áng văn Nôm sớm nhất còn lại.

Nhiều sách trong số này được khắc in lại vào thời Lê trung hưng, gắn với phong trào phục hưng thiền Trúc Lâm, trong đó thiền sư Chân Nguyên (thế kỷ 17–18) có vai trò lớn trong việc sưu tầm, khắc in. Không có những lần khắc in ấy, nhiều văn bản thời Trần đã thất truyền.

Pháp phả và kệ truyền thừa: gia phả của nhà tu

Người xuất gia rời gia đình, nhưng lại thuộc về một "gia đình" khác: dòng truyền thừa thầy – trò. Pháp phả ghi lại dòng ấy: ai là tổ khai sơn, ai truyền cho ai, ai trụ trì chùa nào.

Nhiều dòng thiền có bài kệ truyền thừa: mỗi chữ trong bài kệ được dùng làm chữ đầu pháp danh cho một thế hệ. Ví dụ, dòng Lâm Tế Chúc Thánh do thiền sư Minh Hải (Hội An) khai sáng dùng bài kệ bắt đầu bằng "Minh Thiệt Pháp Toàn Chương, Ấn Chơn Như Thị Đồng…". Vị tổ mang chữ Minh, đệ tử đời sau mang chữ Thiệt, tiếp đến chữ Pháp, chữ Toàn…

Đây là mẹo rất đáng mang về: nhìn chữ đầu pháp danh trên tháp mộ, bài vị nhà Tổ, có thể đoán vị sư thuộc đời thứ mấy của một dòng, nếu biết dòng đó dùng bài kệ nào. Pháp phả và kệ truyền thừa vì thế là chìa khoá để nối các chùa trong một vùng thành một mạng lưới.

Sổ sách đời thường của chùa

Không chỉ sách đạo. Chùa làng còn giữ những thứ rất đời:

  • Sổ hậu: chép người được bầu hậu Phật, ngày giỗ, lễ vật — nhiều khi chi tiết hơn bia.
  • Sổ công đức: ai góp bao nhiêu khi sửa chùa, đúc chuông, tô tượng.
  • Văn sớ, văn khấn mẫu: lời khấn trong các lễ của làng, ghi cả tên xứ, tên làng.
  • Giấy tờ ruộng chùa: văn tự cúng ruộng, giấy làng giao ước.

Những sổ này mỏng, dễ mất, ít được để ý, nhưng với người nghiên cứu lịch sử làng xã thì giá trị không kém văn bia.

Vì sao kho sách chùa mất nhiều

  • Khí hậu: giấy dó, giấy bản bền nếu khô ráo, nhưng nồm ẩm Bắc Bộ, mưa bão miền Trung làm mốc, dính trang.
  • Mối mọt, chuột: tủ gỗ đặt sát tường, sát nền là nơi mối dễ vào.
  • Chiến tranh, loạn lạc: nhiều chùa bị phá, sách bị đốt hoặc thất lạc trong các thời kỳ biến động.
  • Đứt gãy chữ Hán Nôm: khi ít người đọc được, sách cũ bị coi là giấy vụn, bị bán, bị đốt khi dọn chùa.

Sưu tầm và số hoá: ai đang làm

Viện Nghiên cứu Hán Nôm là nơi lưu trữ lớn nhất các thư tịch Hán Nôm, trong đó có nhiều sách Phật giáo và thư tịch gốc từ chùa. Thư viện Quốc gia Việt Nam cũng có kho sách Hán Nôm, và đã hợp tác với các tổ chức trong, ngoài nước để số hoá, đưa lên mạng một phần. Nhiều trường đại học, học viện Phật giáo và chính các chùa lớn đang tự chụp, lập thư mục kho sách của mình.

Số hoá không thay thế được bản gốc, nhưng giúp hai việc: người nghiên cứu không phải lật bản gốc mỗi lần đọc, và nếu bản gốc mất thì nội dung vẫn còn.

Góc nhìn hôm nay: chùa làng có sách cổ thì làm gì

  1. Đừng phơi nắng gắt, đừng ép plastic, đừng dán băng keo vào trang rách — những việc tưởng là giữ gìn lại làm hỏng nhanh hơn.
  2. Để nơi khô, thoáng, cách nền, cách tường; bọc giấy không axit hoặc vải sạch nếu có thể.
  3. Chụp ảnh từng trang bằng điện thoại, ánh sáng đều, không flash sát. Một bộ ảnh tốt đã là bản lưu quý.
  4. Lập danh sách: tên sách (chữ trên bìa hoặc trang đầu), số quyển, tình trạng.
  5. Liên hệ người có chuyên môn: Viện Nghiên cứu Hán Nôm, bảo tàng tỉnh, khoa Hán Nôm các trường đại học, ban văn hoá của giáo hội địa phương. Họ có thể giúp đọc, định niên đại và hướng dẫn bảo quản.

Sách nên đọc: Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang để hiểu bối cảnh các tác phẩm; các bản dịch Thiền uyển tập anh, Khoá hư lục, Thượng sĩ ngữ lục đã xuất bản; thư mục sách Hán Nôm của Viện Nghiên cứu Hán Nôm.

Câu hỏi thường gặp

Thư tịch Hán Nôm trong chùa gồm những gì?

Gồm kinh, luật, luận; ngữ lục, tiểu sử thiền sư; sách nghi lễ, khoa cúng; sổ hậu, sổ công đức; pháp phả và các giấy tờ đất đai, sự tích của chùa. Phần lớn viết bằng chữ Hán, một phần bằng chữ Nôm.

Pháp phả là gì?

Pháp phả là bản ghi dòng truyền thừa thầy – trò của một dòng tu, giống gia phả của một dòng họ. Nó cho biết tổ khai sơn, các đời trụ trì và mối liên hệ giữa các chùa cùng sơn môn.

Kệ truyền thừa dùng để làm gì?

Mỗi chữ trong bài kệ là chữ đầu pháp danh của một thế hệ trong dòng. Biết bài kệ, nhìn pháp danh trên tháp hay bài vị có thể đoán vị sư thuộc đời thứ mấy. Ví dụ dòng Lâm Tế Chúc Thánh dùng bài kệ bắt đầu "Minh Thiệt Pháp Toàn Chương".

Thiền uyển tập anh là sách gì?

Là sách chép tiểu sử các thiền sư Việt Nam từ thời Bắc thuộc đến thời Lý, Trần, nguồn tư liệu chính về lịch sử thiền học giai đoạn đầu. Bản còn lại quan trọng là bản khắc in đầu thế kỷ 18, đã có nhiều bản dịch tiếng Việt.

Chùa có sách cổ chữ Hán thì nên làm gì?

Giữ nơi khô thoáng, không phơi nắng, không ép plastic hay dán băng keo; chụp ảnh từng trang và lập danh sách. Sau đó liên hệ Viện Nghiên cứu Hán Nôm, bảo tàng tỉnh hoặc khoa Hán Nôm các trường đại học để được hướng dẫn.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác