Trùng tu chùa cổ đúng cách là sửa để chùa đứng vững mà vẫn giữ tối đa những gì là gốc: cấu kiện gỗ, ngói, gạch, bia, tượng, mặt bằng và cảnh quan. Luật Di sản văn hoá yêu cầu mọi việc tu bổ di tích phải có phương án được cơ quan chuyên môn thẩm định và do đơn vị đủ điều kiện thực hiện. Nguyên tắc chung rất ngắn: sửa ít nhất có thể, thay thế khi không còn cách khác, và cái gì thay vào phải ghi lại.
Vì sao chùa cổ cần trùng tu
Chùa Việt chủ yếu làm bằng gỗ, gạch, ngói, đất — vật liệu sống cùng thời tiết. Mưa dột làm mục đầu cột, chân cột; mối ăn rỗng xà; ngói vỡ để nước thấm xuống rui mè; nền lún làm khung nghiêng. Người xưa cũng sửa chùa liên tục: văn bia "trùng tu" có mặt khắp các chùa Bắc Bộ chính là bằng chứng. Một ngôi chùa "thế kỷ 17" thường đã qua nhiều lần sửa thế kỷ 18, 19, 20, mỗi lần để lại một lớp.
Vì vậy câu hỏi không phải "có sửa hay không", mà là "sửa thế nào để không xoá mất các lớp lịch sử".
Bảo quản, tu bổ, phục hồi: ba mức can thiệp
| Mức | Làm gì | Ví dụ trong chùa |
|---|---|---|
| Bảo quản | Giữ nguyên trạng, ngăn hư hại thêm | Chống mối, che mưa, dọn rêu đúng cách, chống ẩm cho kho ván, tủ sách |
| Tu bổ | Sửa chữa, gia cố, thay thế cục bộ phần hỏng | Nối chân cột mục, thay rui mè hỏng, lợp lại ngói giữ ngói cũ còn tốt |
| Phục hồi | Làm lại phần đã mất dựa trên tư liệu tin cậy | Dựng lại gác chuông đã đổ theo ảnh cũ, bản vẽ, dấu tích nền |
Càng đi xuống dưới bảng, mức can thiệp càng lớn và càng cần căn cứ chắc chắn. Phục hồi không có tư liệu thì không còn là phục hồi, mà là xây mới theo trí tưởng tượng.
Luật nói gì
Luật Di sản văn hoá năm 2024 (có hiệu lực từ 1/7/2025) và các văn bản hướng dẫn quy định mấy điểm chính:
- Giữ tối đa yếu tố gốc: mọi việc bảo quản, tu bổ, phục hồi phải bảo đảm giữ gìn tối đa các yếu tố gốc cấu thành di tích.
- Phải có dự án hoặc phương án: tu bổ di tích đã xếp hạng phải lập hồ sơ, được cơ quan quản lý văn hoá có thẩm quyền thẩm định, cho ý kiến; hạng di tích càng cao thì cấp thẩm định càng cao.
- Người làm phải đủ điều kiện: tổ chức, cá nhân lập dự án, thiết kế, thi công tu bổ di tích phải có chứng chỉ hành nghề phù hợp.
- Bảo vệ khu vực di tích: không xây mới lấn vào khu vực bảo vệ I; công trình ở khu vực II phải được cấp có thẩm quyền chấp thuận.
- Hiện vật trong di tích: bia, chuông, tượng, hoành phi câu đối là một phần của di tích, không được tuỳ tiện di dời, thay thế.
Chùa chưa xếp hạng không chịu ràng buộc chặt như vậy, nhưng nếu đã được kiểm kê thì vẫn nên làm theo tinh thần ấy.
Nguyên tắc chung mà giới bảo tồn thế giới dùng
Việt Nam tham chiếu các văn kiện quốc tế về bảo tồn:
- Hiến chương Venice (1964): tôn trọng chất liệu gốc và các lớp lịch sử; phần thêm mới phải phân biệt được với phần gốc khi nhìn kỹ; phục hồi dừng lại ở chỗ bắt đầu phỏng đoán.
- Văn kiện Nara về tính xác thực (1994): thừa nhận các nền văn hoá có cách giữ tính xác thực khác nhau. Với kiến trúc gỗ châu Á, việc thay cấu kiện theo đúng kỹ thuật truyền thống có thể vẫn giữ được tính xác thực — quan trọng là giữ hình thức, kỹ thuật, vật liệu, tay nghề và ý nghĩa.
Hai văn kiện này giúp hiểu vì sao một cây cột gỗ mới làm đúng kỹ thuật cũ có thể chấp nhận được, còn một cây cột bê tông giả gỗ thì không.
Những thứ nên giữ khi sửa chùa
Bộ khung gỗ
Khung gỗ là "xương" của chùa và mang dấu ấn thời đại rõ nhất qua cách làm vì kèo, cách chạm. Cột mục chân thì nối chân (cắt bỏ phần mục, ghép gỗ mới bằng mộng), không thay cả cột. Trước khi hạ giải (tháo dỡ từng bộ phận), mọi cấu kiện phải được đánh số, vẽ, chụp ảnh để lắp lại đúng vị trí.
Ngói, gạch, nền
Ngói cũ còn tốt nên giữ, gom về một phía mái hoặc một toà, thay vì lợp mới toàn bộ. Gạch lát nền cũ, bậc đá, chân tảng kê cột là các chi tiết nhỏ nhưng mang niên đại. Không tôn nền cao lên bằng bê tông làm vùi chân tảng.
Bia, chuông, hoành phi câu đối
Không mài bia để khắc lại, không sơn đè lên chữ khắc, không dùng bia làm bậc lên xuống. Hoành phi câu đối cổ nên làm sạch và gia cố, không sơn thếp lại toàn bộ nếu chưa có ý kiến chuyên môn. Chuông cổ không đem đúc lại.
Tượng
Tượng cổ là phần nhạy cảm nhất. "Tô lại tượng" bằng sơn công nghiệp, nhũ kim tuyến có thể xoá hẳn lớp sơn thếp truyền thống và các dấu vết thời đại. Tu bổ tượng phải do người có chuyên môn làm, dùng sơn ta và kỹ thuật truyền thống.
Mặt bằng và cảnh quan
Bố cục chùa, hướng chùa, ao, giếng, cây cổ thụ, vườn tháp là một phần của di tích. Đặt thêm một toà lớn chắn trước tiền đường, lấp ao làm bãi xe, chặt cây cổ thụ đều làm thay đổi di tích không kém việc thay cột.
Thứ tự một đợt tu bổ bài bản
- Khảo sát hiện trạng: đo vẽ, chụp ảnh, đánh giá hư hỏng từng cấu kiện.
- Nghiên cứu tư liệu: văn bia trùng tu cũ, ảnh xưa, lời kể người cao tuổi, so sánh với chùa cùng thời.
- Lập phương án: nêu rõ giữ gì, sửa gì, thay gì, vì sao.
- Thẩm định: cơ quan quản lý văn hoá và chuyên gia góp ý, phê duyệt.
- Thi công có giám sát: thợ có tay nghề truyền thống, có người giám sát chuyên môn.
- Ghi chép, lưu hồ sơ: báo cáo đầy đủ những gì đã làm, để lần sửa sau biết đâu là gốc, đâu là mới. Có thể khắc một tấm bia hoặc biển ghi lại đợt tu bổ — như người xưa vẫn làm.
Góc nhìn hôm nay: người làng, người đi chùa góp được gì
- Chụp ảnh hiện trạng trước khi sửa: ảnh mái, cột, bia, tượng, hoành phi. Ảnh của người làng nhiều khi là tư liệu duy nhất về một chi tiết đã mất.
- Hỏi trước khi góp: khi chùa kêu gọi công đức sửa chùa, có thể hỏi phương án sửa đã được cơ quan văn hoá cho ý kiến chưa, giữ những gì.
- Giữ lại cấu kiện cũ: cột, xà, ngói, gạch thay ra có chạm khắc hoặc ghi chữ nên giữ lại trong chùa hoặc giao bảo tàng, không bán, không đốt.
- Báo khi thấy rủi ro: thấy di tích bị sửa sai hoặc xuống cấp nghiêm trọng, có thể báo cho uỷ ban xã, phường hoặc sở văn hoá tỉnh.
- Đọc thêm: tài liệu hướng dẫn tu bổ di tích của Cục Di sản văn hoá; sách về bảo tồn kiến trúc gỗ truyền thống; các hiến chương ICOMOS (Hội đồng Di tích và Di chỉ Quốc tế) có bản dịch tiếng Việt.
Một ngôi chùa được sửa khéo là ngôi chùa mà mười năm sau nhìn vào, người ta vẫn thấy nó cũ — và vẫn đứng vững.
Câu hỏi thường gặp
Trùng tu chùa cổ cần xin phép ai?
Với chùa đã xếp hạng di tích, phương án tu bổ phải được cơ quan quản lý văn hoá có thẩm quyền thẩm định, cho ý kiến trước khi làm; hạng càng cao thì cấp thẩm định càng cao. Nên bắt đầu bằng việc hỏi sở văn hoá tỉnh hoặc ban quản lý di tích.
Tu bổ khác phục hồi di tích thế nào?
Tu bổ là sửa chữa, gia cố, thay thế cục bộ những phần hư hỏng của di tích còn tồn tại. Phục hồi là làm lại phần đã mất dựa trên tư liệu tin cậy như ảnh cũ, bản vẽ, dấu tích. Phục hồi cần căn cứ chắc chắn hơn nhiều.
Có được thay cột gỗ cũ bằng cột bê tông không?
Với di tích, không nên và thường không được chấp thuận, vì làm mất yếu tố gốc và kỹ thuật truyền thống. Cột mục thường được xử lý bằng cách nối chân, thay phần hỏng bằng gỗ cùng loại theo mộng truyền thống.
Nguyên tắc quan trọng nhất khi trùng tu di tích là gì?
Giữ tối đa yếu tố gốc: sửa ít nhất có thể, chỉ thay khi không còn cách khác, và mọi thứ thay vào phải có căn cứ, được ghi chép lại. Đây là tinh thần của Luật Di sản văn hoá và các hiến chương bảo tồn quốc tế.
Chùa chưa xếp hạng di tích thì sửa thế nào?
Chùa chưa xếp hạng không chịu thủ tục chặt như di tích, nhưng nếu có kiến trúc, hiện vật cổ thì vẫn nên khảo sát, chụp ảnh và giữ lại những gì là gốc. Có thể đề nghị cơ quan văn hoá kiểm kê để được tư vấn trước khi sửa.