Chùa ChiềnWiki
Tìm
Kiến trúc chùa Việt

Mặt bằng chùa Việt: chữ Đinh, chữ Công, chữ Tam và nội công ngoại quốc

Chùa Việt gọi mặt bằng theo hình chữ Hán: chữ Đinh, chữ Công, chữ Tam, nội công ngoại quốc. Nhìn kiểu bố cục là đoán được thời dựng, quy mô và vùng miền.

Mặt bằng chùa Việt: chữ Đinh, chữ Công, chữ Tam và nội công ngoại quốc

Mặt bằng chùa Việt được gọi tên theo hình một chữ Hán khi nhìn từ trên xuống: chữ Nhất (一) là một toà ngang, chữ Đinh (丁) là toà ngang phía trước nối với toà dọc phía sau, chữ Công (工) là hai toà ngang nối bằng một nhịp giữa, chữ Tam (三) là ba toà song song. "Nội công ngoại quốc" là kiểu lớn nhất: lõi chữ Công ở trong, hành lang và nhà Tổ bao quanh thành khung chữ Quốc (囗) ở ngoài. Nhìn ra kiểu mặt bằng là đoán được khá nhiều về thời dựng, quy mô và người đã bỏ tiền dựng chùa.

Năm kiểu mặt bằng thường gặp

Các nhà nghiên cứu kiến trúc như Chu Quang Trứ, Trần Lâm Biền đều dùng cách gọi theo chữ Hán này, vì người thợ và người làng xưa cũng gọi như thế. Đây không phải quy định cứng mà là cách mô tả: một ngôi chùa có thể bắt đầu là chữ Nhất rồi qua mấy lần trùng tu thành chữ Đinh, chữ Công.

KiểuNhìn từ trên xuốngCác toà chínhHay gặp ở
Chữ Nhất (一)Một dãy nhà ngangMột toà vừa là nơi lễ vừa đặt tượngChùa làng nhỏ, am, chùa mới dựng lần đầu
Chữ Đinh (丁)Thanh ngang phía trước, thanh dọc phía sauTiền đường ngang, thượng điện dọc nối vào giữaChùa làng Bắc Bộ thế kỷ 18–19, chùa Nam Bộ
Chuôi vồChữ Đinh có thanh dọc rất dàiThượng điện kéo dài về sau như cán cái vồChùa làng Bắc Bộ
Chữ Công (工)Hai thanh ngang nối bằng một nhịp dọcTiền đường – thiêu hương – thượng điện (hoặc hậu đường)Chùa Bắc Bộ quy mô vừa
Chữ Tam (三)Ba dãy ngang song songBa toà tách rời, mỗi toà một máiTây Phương (Hà Nội), nhiều chùa Nam Bộ
Nội công ngoại quốcChữ Công nằm trong một khung vuôngLõi Phật điện + tam quan, hành lang hai bên, nhà Tổ phía sauChùa lớn thế kỷ 17 được hoàng tộc, quý tộc bảo trợ

Chữ Đinh và chuôi vồ

Đây là kiểu phổ biến nhất ở chùa làng đồng bằng Bắc Bộ. Toà ngang phía trước là tiền đường (còn gọi bái đường, nơi người ta đứng lễ). Toà dọc phía sau là thượng điện, nơi đặt các lớp tượng Phật trên bệ cao. Khi thượng điện dài ra nhiều gian, mặt bằng trông như cái vồ đập đất có cán dài, nên dân gian gọi là "chuôi vồ". Kiểu này tiết kiệm: chỉ cần hai khối mái, nhưng vẫn có chiều sâu để xếp nhiều hàng tượng.

Chữ Công

Chữ Công thêm một toà ngang nữa ở phía sau, nối với tiền đường bằng một nhịp nhà hẹp gọi là thiêu hương (gian đốt hương). Ở nhiều chùa, chỗ hai mái giao nhau có một máng hứng nước gọi là ống muống. Nếu đứng trong sân mà thấy mái phía sau thấp hơn mái tiền đường, giữa có một khoảng mái nhỏ nối liền, đó gần như chắc chắn là chữ Công.

Chữ Tam

Ba toà đứng song song, tách mái, giữa là sân hoặc khoảng hở. Chùa Tây Phương trên núi Câu Lậu (vùng Thạch Thất, Hà Nội) là ví dụ hay được dẫn nhất: ba toà Bái đường, Chính điện, Hậu cung xếp liền nhau theo hướng lên dốc, mỗi toà mái chồng diêm hai tầng. Ở Nam Bộ, kiểu ba dãy song song (chánh điện, nhà Tổ – giảng đường, nhà trai) cũng rất thường gặp, chỉ khác là các dãy hay được nối bằng mái cầu hoặc hành lang.

Nội công ngoại quốc

Kiểu này cần nhiều đất và nhiều tiền. Lõi là chữ Công (tiền đường, thiêu hương, thượng điện). Bao quanh lõi là hai dãy hành lang dài hai bên (thường thờ La Hán hoặc Thập điện), phía sau là nhà Tổ hoặc nhà hậu, phía trước là tam quan hoặc gác chuông, khép lại thành khung chữ Quốc. Các ví dụ tiêu biểu đều có niên đại thế kỷ 17: chùa Bút Tháp (Bắc Ninh), chùa Keo (Thái Bình cũ, nay Hưng Yên), chùa Bổ Đà (Bắc Giang cũ, nay Bắc Ninh). Bút Tháp và Keo đều gắn với những đợt trùng tu có sự bảo trợ của hoàng tộc, quý tộc thời Lê Trung hưng.

Đọc mặt bằng theo thời kỳ

Chùa Việt hôm nay phần lớn là kiến trúc gỗ của thế kỷ 17 đến 19, vì gỗ khó sống quá vài trăm năm và chùa được sửa liên tục. Muốn biết chùa thời trước trông ra sao phải dựa vào khảo cổ học và sử chép.

  1. Thời Lý (thế kỷ 11–12): tháp là trung tâm. Các chùa lớn như Phật Tích (Bắc Ninh), Long Đọi (Hà Nam cũ, nay Ninh Bình) dựng trên sườn núi, chia nhiều cấp nền, tháp đứng ở cấp cao. Theo sử chép và tư liệu của chùa, năm 1057 thời Lý Thánh Tông, Phật Tích có một ngọn tháp lớn được dựng, nay chỉ còn nền. Chùa Một Cột (Diên Hựu) là một trường hợp riêng: toà điện nhỏ dựng trên cột giữa hồ.
  2. Thời Trần (thế kỷ 13–14): tháp vẫn quan trọng nhưng lùi dần ra phía trước. Ở chùa Phổ Minh (Nam Định cũ, nay Ninh Bình), ngọn tháp đầu thế kỷ 14 đứng phía trước toà chùa trên cùng một trục.
  3. Lê sơ – Mạc (thế kỷ 15–16): nhiều chùa làng được dựng và trùng tu, kiến trúc gỗ chiếm chỗ. Bia thời Mạc ở chùa làng khá nhiều, cho thấy vai trò của dân làng và người công đức.
  4. Lê Trung hưng (thế kỷ 17–18): thời kỳ của nội công ngoại quốc và chữ Tam: Bút Tháp, Keo, Bổ Đà, Tây Phương.
  5. Thế kỷ 19: chữ Đinh, chữ Công, chuôi vồ phủ khắp chùa làng Bắc Bộ. Ở Huế, chùa theo kiểu chữ Khẩu (口) quây quanh sân giữa; ở Nam Bộ là chữ Tam và chữ Đinh.

Một ngôi chùa thường mang nhiều lớp thời gian cùng lúc. Nền và bia có thể từ thời Mạc, khung gỗ thế kỷ 18, mái và tường sửa thế kỷ 20. Vì vậy, nói "chùa thời Lý" thường là nói niên đại khởi dựng, không phải tuổi của những gì đang đứng trước mắt.

Tam quan: điểm mở đầu của trục

Hầu hết các kiểu mặt bằng đều bắt đầu bằng tam quan, cổng ba lối với lối giữa lớn hơn. Ở chùa lớn, tam quan có khi là một toà nhà có gác, tầng trên treo chuông; ở chùa làng, tam quan chỉ là ba cửa xây trụ. Về mặt bố cục, tam quan có một vai trò: đánh dấu điểm đầu của trục thần đạo, đường thẳng tưởng tượng chạy từ cổng qua sân, qua tiền đường, tới bàn thờ cao nhất trong thượng điện. Đứng ở giữa tam quan nhìn vào, ở chùa giữ được bố cục cũ, ánh mắt sẽ đi thẳng tới pho tượng ở hàng trên cùng.

Vì sao chùa lại có hình chữ

Không có văn bản xưa nào quy định chùa phải dựng theo chữ Đinh hay chữ Công. Cái tên chữ là cách người thợ và người làng mô tả cho nhau dễ hiểu, giống như nói "nhà ba gian hai chái". Còn bản thân hình dáng thì do mấy yếu tố quyết định:

  • Kỹ thuật mái: bộ khung gỗ truyền thống làm được những toà nhà dài nhưng không rộng quá. Muốn có thêm diện tích, người ta ghép thêm toà theo chiều dọc hoặc chiều ngang, thành chữ.
  • Chiều sâu nghi lễ: từ ngoài vào trong là từ đời thường tới chỗ thiêng nhất, nên các toà nối nhau theo trục dọc, càng vào càng cao và càng kín.
  • Tiền của: chùa làng do làng góp, nên chữ Nhất, chữ Đinh là đủ. Chùa có hoàng tộc, quý tộc công đức mới đủ sức làm hành lang bao quanh.
  • Địa hình: chùa trên núi như Tây Phương không thể trải dài trên mặt phẳng, nên xếp toà theo bậc dốc. Chùa trong hang thì gần như bỏ hẳn bố cục chữ.
  • Quan niệm chọn đất: người xưa ưa chỗ tựa núi, nhìn sông hoặc hồ, điều này quyết định hướng trục chứ không quyết định hình chữ.

Cách nhận ra kiểu mặt bằng khi đứng tại chùa

Không cần bản vẽ. Năm bước sau dùng được ở hầu hết chùa đồng bằng Bắc Bộ:

  1. Đứng giữa sân, đếm số mái phía trước mặt. Một mái là chữ Nhất hoặc chữ Đinh, hai mái chồng lên nhau ở hai cao độ là chữ Công hoặc chữ Tam.
  2. Đi vòng ra đầu hồi (hai đầu ngắn của toà nhà). Nếu thấy một toà dọc nối vuông góc vào giữa tiền đường, đó là chữ Đinh. Nếu toà dọc rất dài, đó là chuôi vồ.
  3. Tìm ống muống, chỗ hai mái giao nhau có máng nước. Có ống muống gần như chắc là chữ Công.
  4. Nhìn hai bên sân. Có hai dãy nhà dài chạy dọc, nối với nhà phía sau thành vòng kín thì đó là "ngoại quốc".
  5. Mở bản đồ vệ tinh. Nhìn mái từ trên xuống là cách nhanh nhất: chữ Đinh, chữ Công hiện ra rất rõ trên ảnh vệ tinh của các chùa như Bút Tháp, Keo, Bổ Đà.

Góc nhìn hôm nay: đi xem ở đâu, đọc gì thêm

Nếu muốn thấy đủ các kiểu trong vài chuyến đi, có thể chọn như sau:

  • Nội công ngoại quốc: Bút Tháp (Bắc Ninh) là nơi trục dài và hành lang bao quanh còn rõ nhất, đi từ tam quan tới nhà Tổ phía sau thấy trọn khung chữ Quốc. Chùa Keo (nay Hưng Yên) và Bổ Đà (nay Bắc Ninh) là hai ví dụ khác.
  • Chữ Tam trên dốc: Tây Phương (Hà Nội), leo hết bậc đá rồi đứng ở sân trên cùng để thấy ba lớp mái.
  • Chữ Đinh, chữ Công: gần như bất kỳ chùa làng nào ở đồng bằng sông Hồng.
  • Dấu tích thời Lý: Phật Tích (Bắc Ninh) với các cấp nền trên sườn đồi.

Sách nên đọc: Chùa Việt của Trần Lâm Biền; Kiến trúc dân gian truyền thống Việt Nam của Chu Quang Trứ; Tìm hiểu lịch sử kiến trúc Việt Nam của Ngô Huy Quỳnh. Hồ sơ xếp hạng di tích của từng chùa (ban quản lý di tích tỉnh lưu giữ) thường có bản vẽ mặt bằng, là nguồn chính xác nhất.

Một mẹo cuối: khi đọc tài liệu về một ngôi chùa, hãy để ý tác giả mô tả mặt bằng của năm nào. Chùa đã trùng tu thì mặt bằng có thể đổi, và chữ Đinh hôm nay có thể từng là chữ Nhất.

Câu hỏi thường gặp

Chùa chữ Đinh là gì?

Chùa chữ Đinh là chùa có tiền đường nằm ngang ở phía trước và thượng điện nằm dọc nối vào giữa phía sau, nhìn từ trên xuống giống chữ 丁. Đây là kiểu phổ biến nhất ở chùa làng Bắc Bộ thế kỷ 18–19. Khi thượng điện rất dài, dân gian gọi là kiểu chuôi vồ.

Nội công ngoại quốc nghĩa là gì?

"Nội công ngoại quốc" nghĩa là bên trong hình chữ Công (工), bên ngoài hình chữ Quốc (囗). Lõi là tiền đường, thiêu hương, thượng điện; vòng ngoài là tam quan, hai dãy hành lang và nhà Tổ khép kín. Các chùa tiêu biểu là Bút Tháp, chùa Keo, chùa Bổ Đà, đều có niên đại kiến trúc thế kỷ 17.

Chùa chữ Công khác chùa chữ Đinh thế nào?

Chùa chữ Đinh chỉ có hai khối: tiền đường ngang và thượng điện dọc. Chùa chữ Công có ba phần: tiền đường ngang, nhịp thiêu hương ở giữa và một toà ngang phía sau. Dấu hiệu dễ nhận ra chữ Công là hai mái ngang song song nối bằng một mái nhỏ, chỗ giao thường có ống muống hứng nước.

Chùa Tây Phương có bố cục gì?

Chùa Tây Phương có bố cục chữ Tam: ba toà Bái đường, Chính điện, Hậu cung đứng song song, xếp theo dốc núi Câu Lậu. Mỗi toà có mái chồng diêm hai tầng. Đây là ví dụ chữ Tam hay được dẫn nhất ở miền Bắc.

Làm sao biết một ngôi chùa có từ thời nào?

Kiểu mặt bằng cho gợi ý nhưng không đủ. Cần xem thêm văn bia (niên hiệu ghi trên bia), dòng chữ ghi năm trên câu đầu, thượng lương của bộ khung gỗ, và hồ sơ xếp hạng di tích. Năm khởi dựng và năm của công trình hiện còn thường khác nhau rất xa.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác