Chùa ChiềnWiki
Tìm
Kiến trúc chùa Việt

Gác chuông chùa Việt: vị trí, gác chồng diêm và kiểu gác theo vùng

Gác chuông chùa Bắc Bộ thường là toà hai tầng tám mái trên trục giữa hoặc nằm trên tam quan; Huế và Nam Bộ đặt lầu chuông, lầu trống đối xứng hai bên sân.

Gác chuông chùa Việt: vị trí, gác chồng diêm và kiểu gác theo vùng

Gác chuông chùa Việt có ba cách đặt chính. Ở Bắc Bộ, gác chuông thường là một toà riêng hai tầng mái chồng diêm, đứng trên trục giữa, sau tam quan và trước tiền đường. Ở nhiều chùa, gác chuông gộp luôn vào tam quan thành cổng có gác, chuông treo ở tầng trên. Ở Huế và Nam Bộ, chuông và trống thường đặt trong hai lầu nhỏ đối xứng hai bên sân. Kiểu gác nói lên vùng miền, quy mô và thời dựng của ngôi chùa.

Ba kiểu gác chuông nhìn nhanh

KiểuVị tríHình dángHay gặp ở
Gác chuông đứng riêng trên trụcGiữa sân, sau tam quan, trước tiền đườngVuông, hai tầng (có khi ba), mỗi tầng bốn mái, đầu đao congChùa lớn Bắc Bộ thế kỷ 17–19
Tam quan có gác chuôngNgay cổng chùaCổng ba lối, tầng trên có sàn gỗ treo chuôngChùa làng Bắc Bộ, nhất là các đợt trùng tu muộn
Lầu chuông, lầu trống đối xứngHai bên sân, trước chính điệnHai lầu nhỏ vuông giống nhau, một bên chuông, một bên trốngChùa Huế, chùa Nam Bộ, nhiều chùa xây mới

Ngoài ba kiểu trên còn những trường hợp riêng. Chùa Keo (Thái Bình cũ, nay Hưng Yên) có gác chuông gỗ ba tầng mái nổi tiếng đứng ở cuối trục, sau các toà thờ, ngược với lệ thường. Ở chùa Thiên Mụ (Huế), đại hồng chung đúc năm 1710 được treo trong một đình chuông riêng bên sân. Cả hai chùa này đều có bài riêng ở nơi khác; ở đây chỉ dùng để so sánh.

Gác chồng diêm của Bắc Bộ

Chồng diêm là gì

"Chồng diêm" là cách làm mái nhiều tầng chồng lên nhau trên cùng một toà nhà. Một gác chuông hai tầng mái có tám mái (mỗi tầng bốn mái), tám đầu đao vút lên ở các góc, nên dân gian hay gọi là "hai tầng tám mái". Gác ba tầng mái có mười hai mái. Nhìn từ xa, gác chồng diêm là khối cao nhất, nhọn nhất của cả ngôi chùa, thường cao hơn cả mái tiền đường.

Bên trong một gác chuông

  • Bốn cột cái lớn chạy suốt từ chân tảng lên đỡ tầng mái trên cùng. Đây là bộ xương chịu sức nặng của quả chuông.
  • Cột quân ở vòng ngoài đỡ tầng mái dưới, tạo hiên quanh gác.
  • Sàn gác bằng ván gỗ đặt trên dầm, ở tầng hai. Chuông treo trên một xà ngang chắc ở tầng này, qua quai chuông.
  • Cầu thang gỗ nhỏ, dốc, thường ở một góc. Lên xuống chỉ dành cho người đánh chuông.
  • Tầng dưới thường để trống, thông gió; có chùa đặt khánh, trống hoặc bia ở đây.

Vì sao phải làm gác cao

Lý do thực tế đầu tiên là âm thanh. Một quả chuông treo cao, xung quanh để thoáng, tiếng sẽ lan qua mái nhà, qua luỹ tre, tới các xóm xa. Treo trong nhà kín, tiếng bị tường giữ lại. Lý do thứ hai là mưa gió: gác cao thì hứng gió, nên mái phải nhiều tầng, đua rộng để che mưa tạt vào chuông và sàn gỗ, trong khi giữa các tầng mái vẫn có khoảng hở cho tiếng thoát ra. Kiểu chồng diêm vì vậy vừa là thẩm mỹ, vừa là lời giải cho một bài toán kỹ thuật.

Tam quan có gác chuông

Nhiều chùa làng không đủ đất hay đủ tiền dựng một gác riêng, nên gộp gác chuông vào tam quan. Cổng có ba lối đi ở tầng dưới, tầng trên là một gian gác có lan can, chuông treo ở giữa. Kiểu này có lợi: cổng là chỗ cao, thoáng và gần làng nhất, tiếng chuông đi xa mà không cần thêm công trình. Đứng ngoài nhìn vào, gặp một cổng chùa hai tầng có mái chồng là gần như biết ngay chuông treo ở đó. Câu chuyện về chính tam quan (ba lối đi, ý nghĩa ba cửa) là đề tài riêng; ở đây chỉ cần nhớ: tầng trên của tam quan nhiều khi là gác chuông.

Lầu chuông, lầu trống ở Huế và Nam Bộ

Chùa Huế và chùa Nam Bộ thường không dựng gác chồng diêm cao trên trục giữa mà dựng hai lầu nhỏ đối xứng hai bên sân hoặc hai bên chính điện, một lầu treo chuông, một lầu đặt trống. Quy ước quen gọi là "tả chung hữu cổ": đứng từ trong chính điện nhìn ra, chuông bên trái, trống bên phải. Lầu thường vuông, hai tầng, mái ngói, đầu đao không vút cao như gác Bắc Bộ.

Chùa Diệu Đế (Huế), quốc tự do vua Thiệu Trị lập năm 1844, là ví dụ dễ thấy về cặp gác chuông – gác trống đứng trước chính điện. Ở Nam Bộ, nhiều chùa nhỏ treo chuông ngay trong chánh điện hoặc dưới một mái che đơn giản bên hông, vì khí hậu nóng ẩm và vì chùa thường dựng gọn trên nền đất cao.

Bố cục đối xứng này phù hợp với kiểu chùa có sân giữa quây kín bốn phía ở Huế và với chùa xây mới ngày nay, nên rất nhiều chùa hiện đại ở cả ba miền đều chọn hai lầu đối xứng.

So sánh ba miền

Đặc điểmBắc BộHuế, miền TrungNam Bộ
Vị tríTrên trục giữa, hoặc trên tam quanHai bên sân, đối xứngHai bên sân, hoặc trong chánh điện
MáiChồng diêm, đầu đao cong mạnhHai tầng, mái thoải, đầu đao vừaThường một hoặc hai tầng, có khi đắp trang trí gốm
Đi kèm trốngTrống thường để trong tiền đường hoặc tầng dưới gácLầu trống riêng đối xứngLầu trống hoặc trống đặt trong chánh điện
Vật liệu khungGỗ (lim, dổi), chân tảng đáGỗ, tường gạchGỗ quý vùng Nam, cột gạch hoặc bê tông ở chùa sửa sau

Đọc tuổi một gác chuông

Không ai đoán được tuổi một gác chuông chỉ bằng dáng mái, vì gác được dựng lại theo kiểu cũ rất nhiều lần. Có mấy chỗ đáng xem:

  1. Thượng lương và câu đầu: nhiều gác ghi năm dựng hoặc năm sửa bằng chữ Hán trên cây xà nóc (thượng lương) hoặc câu đầu.
  2. Minh văn trên chuông: chữ đúc trên thân chuông cho biết năm đúc, người cung tiến. Chuông có thể cũ hơn gác rất nhiều, vì chuông được treo lại vào gác mới.
  3. Chân tảng: chân tảng đá chạm hoa sen hoặc mòn vẹt thường là phần cũ nhất còn sót lại.
  4. Bia trùng tu: bia trong chùa có khi ghi rõ năm dựng gác chuông.

Góc nhìn hôm nay

  • Khi đến một ngôi chùa Bắc Bộ, đứng ở tam quan nhìn vào: thấy một khối mái nhọn nhiều tầng chắn giữa sân là gác chuông trên trục; không thấy thì ngẩng lên tầng trên của chính tam quan.
  • Ở Huế, đứng giữa sân quay lưng về chính điện: chuông ở bên tay phải mình (tức bên trái của chính điện), trống ở bên tay trái.
  • Không tự ý lên gác, không tự đánh chuông. Cầu thang gỗ cũ rất dốc, sàn gác có khi đã yếu, và tiếng chuông có giờ giấc của nó.
  • Nếu muốn nghe tiếng chuông trong kiến trúc của nó, hỏi nhà chùa giờ thỉnh chuông sáng sớm hoặc chiều tối, rồi đứng ở sân cách gác vài chục bước.
  • Sách tham khảo: Kiến trúc dân gian truyền thống Việt Nam (Chu Quang Trứ) có phần về kết cấu gác chồng diêm; hồ sơ di tích của chùa Keo có bản vẽ gác chuông chi tiết.

Câu hỏi thường gặp

Gác chuông chùa thường đặt ở đâu?

Ở Bắc Bộ, gác chuông thường đứng trên trục giữa, sau tam quan và trước tiền đường, hoặc nằm ngay trên tầng hai của tam quan. Ở Huế và Nam Bộ, chuông thường treo trong một lầu nhỏ bên trái sân (nhìn từ chính điện ra), đối xứng với lầu trống. Chùa Keo là trường hợp riêng, gác chuông đứng ở cuối trục.

Gác chuông chồng diêm là gì?

Gác chuông chồng diêm là gác có nhiều tầng mái chồng lên nhau, mỗi tầng bốn mái với bốn đầu đao. Gác hai tầng có tám mái, gác ba tầng có mười hai mái. Kiểu này phổ biến ở chùa lớn Bắc Bộ.

Vì sao gác chuông phải làm cao?

Chuông treo cao, xung quanh thoáng thì tiếng lan xa qua mái nhà và luỹ tre tới các xóm. Gác cao hứng gió nên mái phải nhiều tầng, đua rộng để che mưa tạt mà vẫn để tiếng thoát ra. Đó là lý do kỹ thuật của kiểu gác chồng diêm.

Tả chung hữu cổ nghĩa là gì?

"Tả chung hữu cổ" nghĩa là bên trái đặt chuông, bên phải đặt trống, tính theo hướng nhìn từ trong chính điện ra. Quy ước này rõ nhất ở chùa Huế và chùa Nam Bộ, nơi chuông và trống được đặt trong hai lầu đối xứng.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác