Phía sau và hai bên toà Phật điện là nửa còn lại của ngôi chùa: nhà Tổ thờ các vị sư đã trụ trì, hành lang (giải vũ) thờ La Hán hoặc Thập điện, nhà tăng nơi các sư ở, nhà khách để tiếp người đến, cùng nhà bia, giếng và vườn tháp. Khách đi chùa thường lễ xong ở Phật điện rồi về, bỏ qua phần này. Thật ra nhà Tổ và nhà bia mới là nơi giữ nhiều lịch sử nhất: tên tuổi các đời sư, năm trùng tu, người công đức, và cả những pho tượng cũ được đưa xuống khi thượng điện thay tượng mới.
Nửa sau của chùa gồm những gì
| Công trình | Vị trí thường gặp | Chứa gì | Khách vào được không |
|---|---|---|---|
| Nhà Tổ (tổ đường) | Cuối trục chính, sau Phật điện, có khi cách một sân | Tượng Đạt Ma, tượng và bài vị các đời trụ trì, có nơi có tượng người công đức | Thường được, nên hỏi trước |
| Hành lang (giải vũ) | Hai bên sân, nối Phật điện với nhà Tổ | La Hán, Thập điện Diêm vương, bia | Được |
| Nhà tăng (tăng xá, liêu) | Một bên hoặc phía sau, khuất trục | Nơi ở, học, nghỉ của tăng ni | Không, đây là khu riêng |
| Nhà khách, nhà tri khách | Gần cổng hoặc cạnh nhà tăng | Chỗ tiếp khách, hỏi việc chùa | Được, là nơi nên ghé hỏi |
| Trai đường, nhà bếp, kho | Phía sau, cạnh nhà tăng | Nơi ăn, nấu, chứa đồ | Thường không |
| Nhà bia, giếng, vườn tháp | Hai bên sân, sau chùa | Bia đá, giếng nước, tháp mộ các sư | Được |
Nhà Tổ: cuốn gia phả của ngôi chùa
Chùa không có con cháu theo huyết thống, mà nối đời bằng thầy truyền cho trò. Nhà Tổ là nơi ghi lại dòng nối ấy. Ở chính giữa thường là tượng Bồ Đề Đạt Ma, vị tổ mà truyền thống Thiền tông coi là người đưa Thiền từ Ấn Độ sang Trung Hoa: tượng có râu quai nón, mắt to, áo choàng trùm đầu, rất dễ nhận ra. Hai bên là tượng, ảnh hoặc bài vị của các vị sư đã trụ trì chùa.
Đọc một bài vị sư tổ
Bài vị (long vị) của sư thường ghi đủ ba thứ: pháp danh, pháp hiệu và đời truyền thừa. Dòng ghi đời có dạng "Lâm Tế chính tông đệ tam thập ... thế", nghĩa là đời thứ ba mươi mấy của dòng Thiền Lâm Tế, tính từ tổ Lâm Tế Nghĩa Huyền bên Trung Hoa. Chỉ cần đọc được mấy chữ "Lâm Tế", "Tào Động", "Trúc Lâm" và con số thứ tự là biết chùa thuộc dòng nào, sư tổ thuộc đời nào. Đây là thông tin mà các nhà nghiên cứu lịch sử Phật giáo vẫn dựa vào để dựng lại phả hệ các dòng thiền.
Tượng chân dung sư tổ
Tượng sư tổ khác tượng Phật ở chỗ được tạc theo một người có thật: có nếp nhăn, có gò má, có khi tạc cả dáng gầy hay đầy đặn. Ở một số chùa, tượng sư tổ là những pho chân dung hiếm hoi của người Việt thế kỷ 17–18 còn lại. Trường hợp đặc biệt hơn cả là nhục thân, thi hài các thiền sư được giữ lại và phủ sơn, như hai nhục thân thiền sư thế kỷ 17 ở chùa Đậu (Thường Tín, Hà Nội), nay được bảo tồn theo phương pháp của các nhà chuyên môn.
Tượng người công đức
Một số chùa có tượng những người đã bỏ tiền dựng hoặc trùng tu chùa. Các chùa lớn thời Lê Trung hưng còn tượng các bà hoàng, công chúa họ Trịnh, họ Lê có công trùng tu. Ở chùa làng, đó có thể là tượng một bà hậu, một ông quan người làng. Những pho tượng này là bằng chứng sống về người đã nuôi ngôi chùa, nên rất đáng tìm.
Đồ cũ thường nằm ở đây
Khi thượng điện được cung tiến bộ tượng mới, hương án mới, đồ cũ không bị vứt mà thường được đưa về nhà Tổ hoặc nhà hậu. Vì vậy, có chùa mà thứ cổ nhất lại không ở chỗ trang trọng nhất, mà nằm lặng lẽ trong góc nhà Tổ: một pho tượng sứt tay, một chiếc khánh đá, một cây đèn gỗ. Người mê di sản nên dành cho nhà Tổ ít nhất mười phút.
Hành lang: dãy nhà nối và khép
Hành lang, sách cũ gọi là giải vũ, là hai dãy nhà dài chạy dọc hai bên sân, nối Phật điện với nhà Tổ. Ở chùa kiểu nội công ngoại quốc, hai hành lang chính là hai nét dọc của khung chữ Quốc. Hành lang thường thờ:
- La Hán: 16 hoặc 18 vị, mỗi vị một dáng, đặt thành hàng.
- Thập điện Diêm vương: mười vị vua cai quản cõi âm theo tín ngưỡng dân gian, có khi là tượng, có khi là tranh.
- Bia: nhiều chùa dựng bia dọc chân tường hành lang để tránh mưa.
Ngoài việc thờ, hành lang còn là lối đi có mái che quanh chùa, chỗ ngồi nghỉ của người đến hội, chỗ để đồ rước. Ở chùa làng nhỏ không có hành lang, La Hán và Thập điện thường được xếp vào hai bên tiền đường.
Nhà tăng và nhà khách
Nhà tăng, còn gọi tăng xá hay liêu (phòng ở của sư), thường nằm khuất về một bên hoặc phía sau. Ở chùa làng xưa, đây chỉ là một nếp nhà ba gian thấp, giống nhà dân. Đây là khu sinh hoạt riêng; người đến thăm không đi vào nếu không được mời.
Nhà khách là chỗ ngược lại: được làm ra để đón người. Ở chùa có nhiều người qua lại, sẽ có một vị sư hoặc một Phật tử lo việc tiếp khách (tri khách). Muốn hỏi lịch sử chùa, xin xem nhà Tổ, hỏi bia ở đâu, đây là nơi nên ghé trước. Người giữ chùa thường biết những chi tiết không sách nào ghi: tượng nào được làng rước về năm nào, cây đại nào ai trồng.
Nhà bia, giếng và những thứ ở góc sân
- Nhà bia: bia công đức, bia trùng tu, bia ghi người gửi giỗ (bia hậu Phật). Chùa nhiều bia thường dựng một nếp nhà nhỏ che bia, hoặc xếp bia dọc hành lang.
- Giếng: nhiều chùa có giếng cổ xây đá ong hoặc gạch, từng là nguồn nước của cả xóm.
- Điện Mẫu: ở nhiều chùa Bắc Bộ có một toà hoặc một gian thờ Mẫu, thường ở phía sau hoặc bên cạnh, tách khỏi Phật điện.
- Vườn tháp: tháp mộ các đời sư, thường ở sau chùa hoặc một bên. Tên khắc trên tháp khớp với bài vị trong nhà Tổ.
Vì sao nửa sau giữ nhiều lịch sử
Phật điện là nơi được chăm chút, sơn thếp lại, thay đồ mới qua mỗi đời. Nửa sau thì ít được chú ý hơn, nên giữ nguyên được lâu hơn. Thêm nữa, những thứ mang tên người và năm tháng, như bài vị, bia, tháp, tượng chân dung, đều tập trung ở đây. Một người làm khảo cứu khi đến một ngôi chùa lạ thường đi theo thứ tự: nhà bia, nhà Tổ, vườn tháp, rồi mới vào Phật điện.
Góc nhìn hôm nay: sáu thứ nên tìm ở nửa sau
- Tượng Đạt Ma ở giữa nhà Tổ, để chắc mình đã tìm đúng nhà.
- Bài vị có chữ "Lâm Tế" hoặc "Tào Động" và con số đời truyền thừa.
- Một pho tượng sư tổ có nét mặt riêng, khác hẳn tượng Phật.
- Tượng người công đức, nếu chùa có.
- Tấm bia cổ nhất (hỏi người giữ chùa, hoặc tìm bia mòn nhất, trán bia đơn giản nhất).
- Ngọn tháp có tên trùng với một bài vị trong nhà Tổ.
Những chùa có nửa sau đáng xem: Bút Tháp (Bắc Ninh) với hành lang và khu thờ phía sau; chùa Bổ Đà (nay Bắc Ninh) với vườn tháp lớn; chùa Đậu (Hà Nội). Để đọc được chữ Hán trên bài vị và bia, có thể dùng các bộ từ điển Hán Việt và tham khảo Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm của Viện Nghiên cứu Hán Nôm, nơi nhiều bia chùa đã được in thác bản.
Một lời nhắc: nhà Tổ là nơi thờ người đã khuất của nhà chùa, tương tự bàn thờ gia tiên. Chụp ảnh nên hỏi trước, đi nhẹ, nói khẽ.
Câu hỏi thường gặp
Nhà Tổ trong chùa thờ ai?
Nhà Tổ thờ Bồ Đề Đạt Ma ở giữa và các vị sư đã trụ trì chùa qua các đời, bằng tượng, ảnh hoặc bài vị. Một số chùa còn thờ tượng người có công dựng hoặc trùng tu chùa. Nhà Tổ thường nằm cuối trục chính, sau toà Phật điện.
Tượng Đạt Ma trong chùa trông thế nào?
Tượng Bồ Đề Đạt Ma thường có râu quai nón rậm, mắt to, mũi cao, áo choàng trùm đầu, dáng ngồi hoặc đứng nghiêm. Ngài được truyền thống Thiền tông coi là người đưa Thiền sang Trung Hoa. Tượng thường đặt ở chính giữa nhà Tổ.
Giải vũ là gì?
Giải vũ là hai dãy hành lang dài chạy dọc hai bên sân chùa, nối Phật điện với nhà Tổ. Hành lang thường thờ La Hán hoặc Thập điện Diêm vương và là nơi dựng bia. Ở chùa kiểu nội công ngoại quốc, hai giải vũ tạo thành hai cạnh của khung chữ Quốc.
Có được vào nhà tăng khi đi chùa không?
Không nên. Nhà tăng là nơi ở và sinh hoạt riêng của tăng ni, không phải khu tham quan. Muốn hỏi chuyện hay xin phép xem chỗ nào, hãy ghé nhà khách hoặc hỏi người tiếp khách của chùa.
Làm sao biết chùa thuộc dòng thiền nào?
Xem bài vị các sư tổ trong nhà Tổ hoặc chữ khắc trên tháp mộ. Dòng chữ như "Lâm Tế chính tông" hay "Tào Động" kèm số đời cho biết dòng thiền và thứ bậc truyền thừa. Ở chùa Bắc Bộ, dòng Lâm Tế và Tào Động là phổ biến nhất.