Toà Phật điện của chùa Bắc Bộ thường chia ba lớp từ ngoài vào trong: tiền đường (nơi người đến đứng lễ), thiêu hương (nhịp nối ở giữa, nơi đốt hương dâng lễ) và thượng điện (nơi đặt các lớp tượng Phật trên bệ cao). Càng vào sâu, nền càng cao, mái càng thấp và ánh sáng càng ít, nên thượng điện thường là chỗ tối nhất. Sự tối đó có lý do: nó vừa giữ cho tượng sơn son thếp vàng khỏi mưa nắng, vừa tạo cảm giác bước từ đời thường vào chỗ trang nghiêm nhất của ngôi chùa.
Ba lớp nhìn trong một bảng
| Lớp | Tên gọi khác | Vị trí | Thường có gì | Ánh sáng |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đường | Bái đường, nhà bái | Toà ngang ngoài cùng | Hương án lớn, hai ban Đức Ông và Đức Thánh Hiền, tượng Hộ pháp, có nơi có Bát bộ Kim Cương | Sáng nhất, cửa mở ra sân |
| Thiêu hương | Ống muống (chỉ phần nối mái) | Nhịp giữa, nối tiền đường với thượng điện | Bàn hương, đồ thờ, chỗ đặt lễ | Mờ, nhận sáng gián tiếp |
| Thượng điện | Chính điện, điện Phật | Phía trong cùng, nền cao nhất | Các hàng tượng Phật, Bồ Tát xếp bậc từ thấp lên cao | Tối nhất, chủ yếu nhờ đèn nến |
Ba lớp này là một nếp chung chứ không phải khuôn đúc. Chùa chữ Đinh gộp thiêu hương vào đầu thượng điện; chùa chữ Nhất dồn cả ba vào một toà, chỉ phân biệt bằng bậc nền và hàng cột. Chùa Huế và chùa Nam Bộ dùng tên khác (chính điện, chánh điện), nhưng ý chia ngoài – trong vẫn còn.
Tiền đường: nơi người làng đứng lễ
"Tiền đường" là nhà phía trước, "bái đường" là nhà để lạy. Đây là toà rộng nhất về chiều ngang, thường năm hoặc bảy gian, mặt trước đóng cửa bức bàn (những cánh cửa gỗ ghép ván, có thể tháo ra khi có hội để mở thông cả mặt nhà). Khi cửa mở, ánh sáng từ sân tràn vào gần hết tiền đường, nên đây là nơi người đến chùa đứng, quỳ, đặt lễ.
Hai ban thờ ở hai đầu
Ở hầu hết chùa Bắc Bộ, hai đầu tiền đường có hai ban thờ đối xứng:
- Đức Ông: thường được hiểu là trưởng giả Cấp Cô Độc (Tu Đạt), người theo kinh điển đã mua vườn của thái tử Kỳ Đà để dâng Đức Phật làm nơi giảng pháp. Vì thế Đức Ông được coi là vị trông coi đất chùa. Tượng thường là một ông quan ngồi, mặt đỏ, có râu.
- Đức Thánh Hiền: nhiều chùa giải thích là tôn giả A Nan Đà, thị giả của Đức Phật; tượng thường có nét trẻ, mặc áo thụng, tay bắt ấn. Có nơi gọi chung là ban Thánh Tăng.
Hai bên cửa chính hoặc hai đầu gian giữa là đôi tượng Hộ pháp lớn mặc giáp, mà dân gian quen gọi là ông Thiện, ông Ác. Ở một số chùa thế kỷ 19, dọc tường tiền đường còn có tám pho Bát bộ Kim Cương, các vị thần hộ vệ đứng theo hàng.
Vì sao tiền đường thường mới hơn
Tiền đường là toà hứng nắng mưa nhiều nhất và được sửa nhiều nhất. Rất nhiều chùa có thượng điện giữ được khung gỗ cũ trong khi tiền đường đã làm lại, đổ thêm hiên, lát gạch mới. Nếu muốn tìm phần gỗ cũ nhất, hãy nhìn vào phía trong.
Thiêu hương: nhịp nối nhỏ mà quan trọng
"Thiêu hương" nghĩa đen là đốt hương. Ở chùa chữ Công, đây là toà nhỏ nằm dọc giữa tiền đường và thượng điện, thường chỉ một hoặc hai gian. Bàn thờ ở đây là nơi đặt lễ vật, đốt hương, đặt mâm cúng trước khi dâng lên Phật. Người đứng lễ ở tiền đường nhìn qua thiêu hương mà thấy các hàng tượng trong thượng điện.
Về mặt kiến trúc, thiêu hương là chỗ khó làm nhất của mái. Hai mái ngang (tiền đường và thượng điện) phải nối với mái dọc của thiêu hương, chỗ giao nhau gọi là ống muống, có máng hứng nước. Ống muống thường là chỗ dột đầu tiên khi chùa xuống cấp, nên ở nhiều chùa phần này được thay vật liệu sớm nhất. Đứng ở thiêu hương, ngẩng lên, có khi còn thấy được máng gỗ hoặc máng đá cũ.
Thiêu hương cũng là ranh giới thực tế: người đến lễ thường dừng ở đây. Lối lên thượng điện, nếu có, thường chỉ dành cho nhà sư, người trông chùa, hoặc người được chùa cho phép vào lau dọn.
Thượng điện: tượng xếp thành núi
Thượng điện là nơi tập trung tượng thờ. Các tượng không đặt ngang hàng mà xếp trên những cấp bệ, mỗi cấp cao hơn cấp trước, hàng cao nhất ở sát tường hậu. Nhìn từ thiêu hương vào, cả khối tượng như một ngọn núi nhỏ, và nhiều nhà nghiên cứu cho rằng cách xếp bậc này gợi hình núi Tu Di, ngọn núi trung tâm vũ trụ trong quan niệm Phật giáo. Đây là cách giải thích được dẫn nhiều, không phải điều được ghi trong văn bia.
Hàng trên cùng thường là ba pho tượng ngồi giống nhau (Tam Thế Phật), các hàng dưới là A Di Đà tam tôn, Thích Ca, Di Lặc, và gần chỗ người lễ nhất là tượng Thích Ca sơ sinh trong khám Cửu Long. Thứ tự cụ thể khác nhau tuỳ chùa; cách nhận ra từng hàng có bài riêng trong cùng danh mục này.
Nền thượng điện thường cao hơn tiền đường một vài bậc. Tường hậu và hai tường hồi xây kín, ít khi trổ cửa sổ. Mái thượng điện ở nhiều chùa thấp hơn mái tiền đường, nên trong lòng nhà càng thêm tối.
Vì sao càng vào càng tối
Không có văn bản xưa nào giải thích ý đồ "làm tối" của người thợ. Những lý do dưới đây là cách các nhà nghiên cứu và người trong nghề thường giải thích, đều có cơ sở từ chính công trình:
- Giữ tượng: tượng gỗ sơn son thếp vàng, tượng đất phủ sơn ta rất sợ nắng và mưa hắt. Tường kín, mái thấp là cách bảo quản đơn giản nhất. Những pho tượng còn lại từ thế kỷ 17–18 phần lớn sống sót nhờ chính điều này.
- Chiều sâu nghi lễ: từ sân sáng vào tiền đường hơi mờ, rồi thiêu hương, rồi thượng điện tối. Người đi vào tự nhiên chậm lại, hạ giọng. Đó là cách kiến trúc dẫn hành vi mà không cần biển báo.
- Ánh nến làm nổi tượng: trong bóng tối, chỉ một ngọn nến hay ánh đèn dầu cũng đủ làm lớp vàng thếp ánh lên. Người xưa nhìn tượng trong thứ ánh sáng đó, khác hẳn đèn điện sáng trắng hôm nay.
- Kết cấu: bộ khung gỗ chịu lực tốt nhất khi các toà không quá rộng và mái đổ thấp. Thượng điện nằm phía sau, không cần mở mặt đón khách, nên làm kín được.
Khác nhau giữa các vùng
- Bắc Bộ: rõ ba lớp nhất, nhất là ở chùa chữ Công và nội công ngoại quốc.
- Huế: chính điện thường là kiểu nhà kép, hai nóc mái nối liền trên cùng một nền (dân Huế gọi "trùng thiềm điệp ốc"), lớp trước để lễ, lớp sau đặt tượng. Ánh sáng sáng sủa hơn chùa Bắc.
- Nam Bộ: gọi chánh điện, thường liền một khối với nhiều hàng cột, phía sau là hậu Tổ hoặc nhà Tổ. Ban thờ Phật và ban Tổ có khi đặt lưng đối lưng.
- Chùa Khmer: chánh điện (vihara) là một toà lớn, chỉ thờ Đức Phật Thích Ca, không có hệ ba lớp kiểu Bắc tông.
Góc nhìn hôm nay: đứng ở đâu, nhìn gì
- Bước vào tiền đường, đứng yên chừng một phút cho mắt quen tối rồi mới nhìn vào thượng điện. Rất nhiều người chụp ảnh ngay khi bước vào và chỉ thấy một khoảng đen.
- Tìm hai ban Đức Ông và Đức Thánh Hiền ở hai đầu tiền đường; đó là cách nhanh nhất để biết mình đang ở chùa theo nếp Bắc Bộ.
- Ngẩng lên ở chỗ thiêu hương để thấy mái giao nhau. Đó là chỗ thấy rõ nhất vì sao gọi là chữ Công.
- Không tự ý bước lên bậc thượng điện. Muốn xem kỹ tượng, hỏi nhà chùa hoặc ban quản lý di tích.
- Chùa còn giữ được ba lớp rõ ràng và dễ đến: Bút Tháp (Bắc Ninh), Tây Phương (Hà Nội), chùa Keo (nay Hưng Yên). Ở Tây Phương, ba toà tách rời nên thấy rất rõ ba cao độ nền.
Muốn đọc thêm: Chùa Việt của Trần Lâm Biền có phần mô tả kỹ cách bài trí trong Phật điện chùa Bắc Bộ.
Câu hỏi thường gặp
Tiền đường trong chùa là gì?
Tiền đường, còn gọi bái đường, là toà nhà ngang ở phía trước của khối Phật điện, nơi người đến chùa đứng lễ. Ở chùa Bắc Bộ, hai đầu tiền đường thường có ban thờ Đức Ông và Đức Thánh Hiền, gần cửa có tượng Hộ pháp. Đây là phần sáng và rộng nhất của Phật điện.
Thiêu hương là gì?
Thiêu hương là nhịp nhà nối giữa tiền đường và thượng điện, nghĩa đen là nơi đốt hương. Đây là chỗ đặt bàn hương, lễ vật trước khi dâng lên Phật. Ở chùa chữ Công, thiêu hương tạo thành nét dọc ở giữa chữ.
Thượng điện khác tiền đường thế nào?
Tiền đường là nơi người lễ đứng, sáng và rộng. Thượng điện nằm phía trong cùng, nền cao hơn, đặt các hàng tượng Phật xếp bậc và thường tối. Người đến lễ thường không bước lên thượng điện nếu không được nhà chùa cho phép.
Vì sao trong chùa thường tối?
Thượng điện được xây kín tường hậu, ít cửa, mái thấp để giữ tượng gỗ sơn son thếp vàng khỏi nắng mưa. Sự tối cũng tạo chiều sâu nghi lễ, khiến người vào tự chậm lại. Trong ánh nến, lớp vàng thếp trên tượng ánh lên rõ hơn dưới đèn sáng.
Đức Ông trong chùa là ai?
Đức Ông thường được hiểu là trưởng giả Cấp Cô Độc, người theo kinh điển đã mua đất dâng Đức Phật làm tinh xá. Vì vậy ông được coi là vị trông coi đất chùa. Ban Đức Ông thường đặt ở một đầu tiền đường, đối xứng với ban Đức Thánh Hiền.