Một ngôi chùa có đông tăng ni được vận hành bởi một bộ máy chia việc khá rõ: trụ trì đứng đầu, chịu trách nhiệm toàn bộ; tri sự lo điều hành công việc chung; tri khách tiếp khách và Phật tử; duy na giữ nghi lễ, kỷ cương; tri khố giữ tài sản; hương đăng lo hương đèn, sạch sẽ điện Phật; điển toạ trông bếp. Các tên gọi này có gốc từ thanh quy thiền viện Trung Hoa. Chùa làng nhỏ chỉ một hai vị sư thì một người kiêm hết, cộng thêm ông từ, bà vãi và ban hộ tự giúp sức.
Gốc của bộ máy: thanh quy Bách Trượng
Ở Ấn Độ thời Đức Phật, tăng đoàn sống nhờ khất thực, ít tài sản, việc chung được quyết bằng các buổi họp của tăng (gọi là yết ma). Khi Phật giáo vào Trung Hoa, các thiền viện lớn trên núi phải tự lo ăn ở, ruộng nương, khách hành hương — cần một cơ cấu quản lý. Truyền thống gán việc đặt ra nếp ấy cho thiền sư Bách Trượng Hoài Hải (thế kỷ 8–9) với bộ thanh quy. Bản gốc đã mất; các bản về sau, nhất là Sắc tu Bách Trượng thanh quy đời Nguyên, chia ra hai nhóm chức sự: nhóm lo việc tu học, nghi lễ và nhóm lo việc vật chất, tài sản.
Chùa Việt Nam tiếp nhận khung này qua các dòng thiền từ Trung Hoa sang, rồi điều chỉnh theo quy mô. Tổ đình ở Huế, các chùa lớn ở Bắc Bộ và Nam Bộ còn giữ nhiều tên chức sự; chùa làng giữ ít hơn nhiều.
Các chức sự trong một ngôi chùa lớn
| Chức sự | Chữ Hán | Lo việc gì |
|---|---|---|
| Trụ trì | 住持 | Đứng đầu chùa, giữ giới luật, dạy chúng, đại diện chùa với Giáo hội và chính quyền |
| Phó trụ trì / giám viện | 監院 | Giúp trụ trì điều hành, thay mặt khi trụ trì vắng |
| Tri sự | 知事 | Điều hành công việc hằng ngày, phân công chấp tác |
| Duy na | 維那 | Giữ kỷ cương trong chúng, điều khiển nghi lễ, xướng kệ, bắt nhịp tụng |
| Tri khách | 知客 | Tiếp khách, Phật tử, hướng dẫn người đến chùa, xếp chỗ nghỉ |
| Tri khố / thủ khố | 知庫 | Giữ tài sản, sổ sách, kho vật dụng của thường trụ |
| Điển toạ | 典座 | Trông nom bếp, trai đường, chuẩn bị bữa ăn cho chúng |
| Hương đăng | 香燈 | Lo hương, đèn, nước, hoa trên các điện; giữ điện Phật sạch sẽ |
| Thị giả | 侍者 | Theo hầu vị trụ trì hoặc bậc trưởng lão, lo việc riêng của thầy |
Tên gọi và số chức tuỳ chùa. Nhiều chùa ghép tri sự với giám viện, ghép tri khố vào tri sự; có chùa đặt thêm tri viên (lo vườn), tri dục (lo nhà tắm) theo đúng thanh quy cổ.
Trụ trì: không chỉ là "sư cụ" của chùa
Chữ trụ trì nghĩa là "ở lại và giữ gìn" — giữ chùa và giữ chánh pháp. Ở các tổ đình, vị trụ trì còn được gọi là phương trượng, theo tên gian phòng nhỏ một trượng vuông dành cho vị đứng đầu thiền viện; về sau chữ này dùng để chỉ chính người ở đó.
Ngày nay, trụ trì một ngôi chùa thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam được Ban Trị sự Giáo hội cấp tỉnh, thành bổ nhiệm bằng quyết định, có nhiệm kỳ. Trụ trì đại diện cho chùa trong quan hệ với chính quyền địa phương; với chùa là di tích, còn phối hợp với ban quản lý di tích và cơ quan văn hoá trong mọi việc tu bổ.
Ở tổ đình, chức trụ trì thường truyền theo dòng thầy trò: vị trụ trì đời trước chọn đệ tử kế thế. Vì thế nhà Tổ của tổ đình là nơi xếp đủ bài vị, di ảnh các đời trụ trì — đọc dãy bài vị là đọc được lịch sử chùa.
Tri khách: người nên tìm đầu tiên khi đến chùa
Với người đi thăm chùa, chức sự quan trọng nhất là tri khách. Vị tri khách biết chùa có những gì, gian nào được vào, giờ nào chùa có khoá lễ, có thể giới thiệu lịch sử chùa hoặc chỉ ra tấm bia, quả chuông cổ đáng xem. Ở chùa lớn thường có phòng khách hoặc văn phòng chùa gần cổng hay cạnh nhà Tổ; ở chùa nhỏ, cứ hỏi người đang làm việc trong sân, họ sẽ chỉ.
Những câu nên hỏi tri khách: chùa có cho xem nhà Tổ, gác chuông không; có văn bia, sắc phong, chuông cổ không và để ở đâu; có cho chụp ảnh trong điện không; giờ nào nên tránh vì chúng tăng đang tụng hay đang chỉ tịnh.
Hương đăng và điển toạ: những việc âm thầm
Hương đăng là việc của người trẻ trong chùa, thường là sa di hoặc tỳ kheo mới: sáng sớm thắp đèn, thay nước, thay hoa, lau bàn thờ, quét điện; tối tắt đèn, đóng cửa. Người giữ hương đăng biết rõ từng ban thờ, từng pho tượng — nhiều khi chính họ là người chỉ cho khách chỗ đặt bia hay góc khuất có tượng cổ.
Điển toạ, người trông bếp, trong truyền thống thiền viện là chức được coi trọng, vì nuôi cả chúng tăng. Bếp chùa lớn có thể nấu cho hàng trăm người dịp lễ. Ở chùa Việt, công việc bếp thường có sự góp tay của Phật tử công quả; vị điển toạ lo điều phối và giữ nếp chay tịnh.
Chùa làng nhỏ: bộ máy thu gọn
Phần lớn chùa ở làng quê Việt Nam không đủ người để chia chức sự. Ở đó, bộ máy thực tế thường là:
- Vị sư trụ trì kiêm gần hết việc lễ, việc tiếp khách, việc giữ sổ.
- Một vài đệ tử hoặc chú tiểu lo hương đăng, quét dọn.
- Ông từ, bà vãi — người làng trông nom chùa, nhất là khi chùa chưa có sư hoặc sư đi vắng. Ở Bắc Bộ xưa, nhiều chùa làng do ông từ giữ chìa khoá và lo hương khói.
- Ban hộ tự hoặc ban quản lý chùa — đại diện người làng, Phật tử, lo sửa chữa, tổ chức hội chùa, quản lý đóng góp.
Với chùa là di tích được xếp hạng, còn có ban quản lý di tích của xã, phường hoặc tỉnh, chịu trách nhiệm về hiện vật, tu bổ theo Luật Di sản văn hoá.
Chùa Nam tông và chùa người Hoa: cơ cấu khác
| Loại chùa | Người đứng đầu | Cơ cấu đi kèm |
|---|---|---|
| Chùa Bắc tông người Việt | Trụ trì | Chức sự theo thanh quy, ban hộ tự |
| Chùa Khmer Nam tông | Sư cả (vị trụ trì) | Achar (cư sĩ am hiểu nghi lễ), ban quản trị chùa gồm người trong phum sóc |
| Tịnh xá Khất sĩ | Trụ trì tịnh xá | Sinh hoạt theo đoàn, chịu sự điều hành của hệ phái |
| Chùa, hội quán người Hoa | Thường do ban trị sự của bang, hội quản lý | Có thể mời sư về lo việc lễ, nhưng tài sản thuộc cộng đồng |
Góc nhìn hôm nay: hiểu bộ máy để đi chùa đúng chỗ
Biết cơ cấu này giúp người thăm chùa không đi lạc. Muốn hỏi lịch sử, tìm tri khách hoặc văn phòng chùa. Muốn xem hiện vật trong chùa là di tích, hỏi thêm ban quản lý di tích. Muốn đóng góp hay đăng ký tham gia việc chùa, hỏi văn phòng chùa để được ghi nhận đúng sổ của thường trụ, không đưa qua tay người lạ. Muốn hiểu chùa từng có những ai, vào nhà Tổ xem bài vị các đời trụ trì, rồi ra vườn tháp tìm tháp tương ứng.
Nguồn đọc thêm: các bản dịch Bách Trượng thanh quy; phần nói về tổ chức tự viện trong Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang; Hiến chương và Nội quy Giáo hội Phật giáo Việt Nam cho phần tổ chức hiện nay.
Câu hỏi thường gặp
Trụ trì chùa là gì?
Trụ trì là vị sư đứng đầu một ngôi chùa, chịu trách nhiệm việc tu học, nghi lễ, tài sản và đại diện cho chùa. Chữ trụ trì nghĩa là ở lại giữ gìn chùa và chánh pháp. Hiện nay trụ trì chùa thuộc Giáo hội được Ban Trị sự cấp tỉnh, thành bổ nhiệm.
Tri khách trong chùa làm gì?
Tri khách là người tiếp khách và Phật tử đến chùa, hướng dẫn tham quan, xếp chỗ nghỉ, giải đáp thắc mắc. Khi đến chùa muốn hỏi lịch sử hay xin xem hiện vật, nên tìm tri khách hoặc văn phòng chùa đầu tiên.
Hương đăng là gì?
Hương đăng là việc lo hương, đèn, nước, hoa và giữ sạch các điện thờ trong chùa, cũng là tên gọi người đảm nhận việc đó. Thường do sa di hoặc tỳ kheo trẻ làm. Người giữ hương đăng thuộc từng ban thờ trong chùa.
Phương trượng là gì?
Phương trượng nghĩa gốc là gian phòng vuông một trượng dành cho vị đứng đầu thiền viện. Về sau chữ này dùng để gọi chính vị trụ trì các thiền viện, tổ đình lớn. Ở Việt Nam, phương trượng thường dùng như tôn xưng trụ trì tổ đình.
Ông từ, bà vãi là ai?
Ông từ, bà vãi là người làng trông nom chùa, lo hương khói, quét dọn, nhất là ở chùa làng Bắc Bộ không có sư thường trú. Họ không phải người xuất gia. Vai trò này gắn với nếp chùa làng thuộc về cộng đồng.
Duy na là chức gì?
Duy na là chức sự giữ kỷ cương trong chúng tăng và điều khiển nghi lễ: xướng kệ, bắt nhịp tụng, báo hiệu các phần của khoá lễ. Tên gọi có từ thanh quy thiền viện Trung Hoa và vẫn dùng ở nhiều chùa Việt.