Chùa ChiềnWiki
Tìm
Đời sống tự viện

Một ngày trong chùa: thời khoá công phu khuya, quá đường, chấp tác

Tăng ni chùa Bắc tông thức khoảng 3 giờ 30–4 giờ, công phu khuya, quá đường trước ngọ, chấp tác, công phu chiều rồi chỉ tịnh lúc 21–22 giờ. Bảng giờ và khác biệt hệ phái.

Một ngày trong chùa: thời khoá công phu khuya, quá đường, chấp tác

Một ngày của tăng ni ở chùa Bắc tông Việt Nam thường bắt đầu khoảng 3 giờ 30 đến 4 giờ sáng và kết thúc khoảng 21–22 giờ, xoay quanh bốn trục: công phu khuya (tụng niệm, ngồi thiền trước bình minh), quá đường (bữa ăn có nghi thức), chấp tác (lao động chung) và công phu chiều. Khung giờ ấy gọi là thời khoá; mỗi chùa, mỗi hệ phái xếp hơi khác nhau, nhưng nhịp chung khá giống từ Bắc vào Nam. Hiểu thời khoá thì đến chùa sẽ biết vì sao sáng sớm chánh điện đông người tụng mà trưa lại vắng lặng.

Thời khoá là gì và từ đâu ra

Thời khoá (時課) nghĩa là "bài học theo giờ": các khoá lễ, giờ ăn, giờ làm, giờ nghỉ được định sẵn để cả chúng (tập thể tăng ni sống chung) sinh hoạt cùng một nhịp. Nền của nó là hai lớp quy định:

  • Giới luật từ thời Đức Phật: ăn trước giờ ngọ, mỗi nửa tháng họp tụng giới (lễ bố tát), ba tháng an cư mùa mưa.
  • Thanh quy (清規, "quy củ trong sạch") của thiền viện Trung Hoa, gắn với tên thiền sư Bách Trượng Hoài Hải (thế kỷ 8–9). Bản thanh quy gốc không còn; bản được dùng nhiều về sau là Sắc tu Bách Trượng thanh quy soạn lại đời Nguyên. Từ đây có giờ thức chúng, giờ lên điện, phép vào trai đường, chia việc chung.

Ở Việt Nam, sách tụng hằng ngày được gom trong các bản Thiền môn nhật tụng (kinh tụng hằng ngày của nhà thiền), in nhiều lần ở các chùa Bắc Bộ và Huế. Vì thế dù chùa làng Bắc Bộ hay tổ đình Huế, bài tụng buổi sáng, buổi chiều vẫn có phần khung chung.

Bảng giờ một ngày ở chùa Bắc tông (tham khảo)

Bảng dưới là khung phổ biến ở các tổ đình, học viện và chùa có đông chúng. Chùa nhỏ một hai vị sư thường lược bớt; thiền viện thiên về ngồi thiền thì thay một số thời tụng bằng thời thiền.

Giờ (khoảng)Sinh hoạtGhi chú
3:30 – 4:00Thức chúngTiếng bảng gỗ, chuông nhỏ hoặc chuông lớn đánh báo thức
4:00 – 5:30Công phu khuyaTụng chú Lăng Nghiêm, Đại Bi, Thập chú, Tâm kinh; hoặc ngồi thiền
6:00 – 6:30Điểm tâmThường là cháo hoặc món nhẹ, ăn im lặng
7:00 – 10:30Chấp tác, họcQuét dọn, làm vườn, nấu bếp; học kinh luật nếu là chùa có lớp
10:30 – 11:00Cúng ngọDâng cơm lên Phật trước giờ ngọ
11:00 – 12:00Quá đườngBữa trưa chính, có kệ cúng dường và ngũ quán
12:00 – 13:30Chỉ tịnh trưaNghỉ, giữ yên lặng trong khu tăng xá
14:00 – 16:30Học, chấp tácHọc, chép kinh, tiếp khách, việc chùa
16:30 – 17:30Công phu chiềuKinh A Di Đà, sám hối, thí thực
18:00Dược thực (nếu có)Bữa tối nhẹ, nhiều chùa Bắc tông gọi là "dược thạch"
19:00 – 20:30Tụng kinh, ngồi thiền, tự họcTuỳ chùa
21:00 – 22:00Chỉ tịnhTắt đèn, giữ yên lặng toàn chùa

Công phu khuya: vì sao dậy lúc 4 giờ

"Công phu" ở đây nghĩa là thời khoá tu tập chính. Thời khuya được coi là quan trọng nhất trong ngày. Lý do nhà chùa hay giảng: lúc đó trời đất còn tĩnh, người chưa bị việc đời kéo đi, đầu óc tỉnh. Lý do thực tế hơn: một ngày ở chùa có nhiều việc chung, chỉ trước bình minh là cả chúng chắc chắn rảnh để cùng lên điện.

Thời khuya tụng gì

Theo khung Thiền môn nhật tụng, thời khuya ở chùa Bắc tông thường gồm chú Lăng Nghiêm (bài chú dài nhất trong sách tụng hằng ngày, đọc âm Phạn phiên Hán Việt), chú Đại Bi, mười bài chú ngắn quen gọi là Thập chú, rồi Bát Nhã Tâm Kinh, sau đó niệm danh hiệu Phật và hồi hướng. Có chùa đọc thêm bài sám, có chùa rút gọn còn Lăng Nghiêm và Tâm kinh.

Thiền viện thì khác

Ở các thiền viện theo hướng Thiền tông, thời khuya có thể thay phần lớn tụng niệm bằng ngồi thiền một đến hai giờ, chia thành nhiều cữ, xen thiền hành (đi chậm quanh thiền đường). Khách đến thiền viện lúc rạng sáng sẽ thấy thiền đường kín người ngồi mà không có tiếng tụng — đó là thời khoá, không phải chùa "vắng lễ".

Trước thời khuya, ở nhiều chùa có tiếng chuông lớn đánh chậm vào lúc gần sáng; số tiếng và bài kệ chuông là chuyện riêng của pháp khí, ở đây chỉ cần biết tiếng chuông sớm là mốc mở ngày của chùa.

Buổi sáng và buổi trưa: ăn, làm, cúng ngọ

Sau thời khuya là bữa sáng nhẹ. Nhà chùa xưa gọi bữa sáng là "tiểu thực" — thường là cháo — còn bữa trưa là "đại thực" hay "ngọ trai". Ăn xong là giờ chấp tác: mỗi người nhận việc theo bảng phân công, từ quét sân, lau điện, chăm vườn đến nấu bếp. Ở chùa có học tăng, buổi sáng còn dành cho lớp học kinh, luật, chữ Hán.

Gần trưa, chùa làm lễ cúng ngọ: dâng bát cơm, chén nước, món chay đầu tiên lên bàn Phật trước giờ ngọ (12 giờ trưa). Người ở chùa ăn sau khi đã dâng — đó là lý do nhiều chùa giữ bữa trưa trước 12 giờ, kể cả chùa có ăn tối. Tiếp theo là quá đường, bữa trưa có nghi thức với bài kệ cúng dường, phép "năm điều quán tưởng" khi ăn và giữ im lặng.

Từ khoảng 12 giờ đến đầu giờ chiều là chỉ tịnh, giờ nghỉ trưa. Khu tăng xá lúc này yên tĩnh; khách đến thăm vào khung giờ ấy nên đi khẽ, không gọi cửa nhà tăng.

Buổi chiều: công phu chiều và thí thực

Buổi chiều tiếp tục học và làm việc chùa, rồi khoảng 16 giờ 30 hoặc 17 giờ lên điện công phu chiều. Khung thường gặp ở chùa Bắc tông:

  1. Kinh A Di Đà — bài kinh ngắn về cõi Tịnh độ, tụng gần như hằng ngày.
  2. Sám hối — đọc danh hiệu chư Phật và bài sám (quen gọi là Hồng danh sám hối), có lạy theo từng danh hiệu ở nhiều chùa.
  3. Thí thực — nghi thức Mông Sơn thí thực: đọc chú, rải chút cơm nước cho chúng sinh không nơi nương tựa. Đây là phần "cúng cô hồn" thường nhật của chùa, làm lặng lẽ cuối chiều.
  4. Niệm Phật, hồi hướng.

Ở nhiều chùa Huế và Nam Bộ, thứ tự có đảo hoặc thêm bài, nhưng ba phần kinh – sám – thí thực vẫn dễ nhận ra.

Lịch nửa tháng và lịch năm

Ngoài nhịp ngày, chùa còn có nhịp nửa tháng và nhịp năm. Đây là phần khách ít biết nhưng giải thích được vì sao có hôm chùa đóng cửa khu trong:

  • Bố tát (tụng giới): mỗi nửa tháng, quanh ngày rằm và ngày cuối tháng âm lịch, tăng ni họp riêng để tụng lại giới bổn và tự kiểm. Buổi này thường không mở cho người ngoài.
  • Ngày sóc vọng (mùng Một, rằm): Phật tử đến đông, chùa có thêm khoá lễ chung, đôi khi giảng pháp.
  • An cư kiết hạ: ba tháng mùa hạ, tăng ni ở yên một trụ xứ để tu học; thời khoá dày hơn, hạn chế đi xa. Mỗi mùa an cư trọn vẹn tính thêm một "hạ" — tuổi đạo của người tu.
  • Ngày giỗ Tổ: ngày giỗ các vị tổ khai sơn và các đời trụ trì, cúng ở nhà Tổ — nhiều chùa coi trọng ngang các ngày lễ lớn.

Thời khoá khác nhau giữa các hệ phái

Hệ pháiGiờ ănKhoá lễ chínhĐiểm dễ nhận ra
Bắc tông (đa số chùa người Việt)Sáng, trưa; nhiều nơi có bữa tối nhẹCông phu khuya, công phu chiều, tụng chữ Hán ViệtChuông, mõ, khánh dẫn nhịp; tụng đông người
Thiền viện theo hướng Thiền tôngThường như Bắc tôngNgồi thiền khuya, chiều, tốiThiền đường im lặng, ít tụng
Khất sĩMột bữa trước ngọTụng, thiền theo nghi của hệ pháiĐi khất thực theo đoàn vào buổi sáng ở nhiều tịnh xá
Nam tông (Khmer và Kinh)Sáng và trưa, không ăn sau ngọTụng kinh tiếng Pali sáng, tốiY vàng, đi bát sáng sớm ở phum sóc

Giờ cụ thể là của từng chùa. Muốn dự một thời công phu, cách chắc nhất là hỏi tri khách hoặc văn phòng chùa từ hôm trước.

Góc nhìn hôm nay: người ngoài nhìn thời khoá thế nào

Với người đi thăm chùa, thời khoá là tấm bản đồ thời gian. Đến lúc 5 giờ sáng, nhiều chùa cổ Bắc Bộ hay Huế đang trong thời khuya: đèn dầu hoặc đèn vàng, tiếng tụng đều, khói hương còn mỏng — đó là lúc ngôi chùa "sống" nhất, khác hẳn cảnh giữa trưa nắng gắt. Đến lúc 11–13 giờ thì gần như chắc chắn gặp giờ quá đường và chỉ tịnh; xem kiến trúc thì được, nhưng đừng mong gặp thầy để hỏi chuyện.

Vài điều nên giữ nếu muốn đứng dự một thời công phu:

  • Hỏi trước xem chùa có cho khách dự không; đứng hoặc ngồi phía sau, không chen lên hàng tăng ni.
  • Tắt chuông điện thoại, không chụp ảnh có đèn, không quay phim khuôn mặt người đang tụng.
  • Vào khi khoá lễ chưa bắt đầu hoặc đứng ngoài hiên chờ đến lúc nghỉ, đừng đi ngang chánh điện giữa chừng.

Ai muốn đọc thêm có thể tìm một bản Thiền môn nhật tụng hoặc nghi thức tụng niệm do Giáo hội Phật giáo Việt Nam ấn hành để xem cấu trúc các thời; muốn hiểu nguồn gốc thanh quy thì đọc phần nói về Bách Trượng trong các sách lịch sử Thiền tông. Muốn trải nghiệm thật, nhiều chùa có khoá tu ngắn ngày cho cư sĩ, sống theo thời khoá thu gọn trong một hai ngày.

Câu hỏi thường gặp

Sư ở chùa thức dậy lúc mấy giờ?

Ở phần lớn chùa Bắc tông Việt Nam, tăng ni thức dậy khoảng 3 giờ 30 đến 4 giờ sáng để chuẩn bị công phu khuya. Giờ cụ thể do mỗi chùa định trong thời khoá, chùa nhỏ có thể muộn hơn chút. Thiền viện cũng dậy sớm tương tự nhưng dành thời khuya cho ngồi thiền.

Công phu khuya tụng những gì?

Thời khuya ở chùa Bắc tông thường tụng chú Lăng Nghiêm, chú Đại Bi, Thập chú và Bát Nhã Tâm Kinh, rồi niệm Phật và hồi hướng. Khung này theo các bản Thiền môn nhật tụng. Mỗi chùa có thể thêm bớt, thiền viện thì thay bằng ngồi thiền.

Công phu chiều khác công phu khuya thế nào?

Công phu chiều thường tụng kinh A Di Đà, đọc sám hối và làm lễ thí thực (Mông Sơn thí thực) cho chúng sinh không nơi nương tựa. Thời khuya thiên về trì chú, thời chiều thiên về kinh, sám và bố thí. Cả hai đều kết bằng niệm Phật và hồi hướng.

Sư có ăn tối không?

Tuỳ hệ phái. Nam tông và Khất sĩ giữ giới không ăn sau giờ ngọ. Nhiều chùa Bắc tông có bữa tối nhẹ gọi là dược thực hoặc dược thạch, hiểu như ăn để giữ sức khoẻ mà tu, không phải bữa chính.

Khách có được dự công phu khuya ở chùa không?

Nhiều chùa cho cư sĩ dự, nhất là chùa có khoá tu, nhưng không phải chùa nào cũng mở. Nên hỏi tri khách hoặc văn phòng chùa trước, đến sớm, đứng phía sau và không chụp ảnh trong lúc tụng.

Chỉ tịnh là gì?

Chỉ tịnh là giờ nghỉ, giữ yên lặng trong chùa: buổi trưa sau quá đường và buổi tối khoảng 21–22 giờ. Trong giờ này tăng ni nghỉ ngơi, không tiếp khách. Khách đến vào giờ chỉ tịnh nên đi nhẹ, nói khẽ.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác