Quá đường là bữa ăn có nghi thức của tăng ni ở chùa Bắc tông: cả chúng vào trai đường (nhà ăn) theo thứ tự tuổi đạo, đọc kệ cúng dường, để riêng vài hạt cơm cho chúng sinh, quán tưởng năm điều về thức ăn rồi mới ăn trong im lặng. Bữa chính trong ngày là bữa trưa, làm trước giờ ngọ. Điều khiến người ngoài ngạc nhiên nhất không phải món ăn mà là sự yên lặng: một gian nhà vài chục người ăn mà chỉ nghe tiếng bát đũa khẽ chạm.
Chữ "quá đường" nghĩa là gì
"Quá đường" (過堂) theo nghĩa đen là "qua nhà" — đi đến trai đường để thọ thực. Người trong chùa còn nói thọ trai (nhận bữa ăn chay), thọ thực, hay đơn giản là "đi quá đường". Phòng ăn gọi là trai đường hoặc thực đường; ở nhiều chùa Bắc Bộ, đây là một gian trong dãy nhà tăng hay nhà khách, ở chùa lớn là một toà riêng.
Gốc của nghi thức nằm ở hai nguồn. Một là giới luật: tỳ kheo ăn trước giờ ngọ, nhận thức ăn với lòng biết ơn, không kén chọn. Hai là thanh quy của thiền viện Trung Hoa, nơi việc ăn được tổ chức như một khoá lễ nhỏ, có người đánh hiệu lệnh, người dọn, người xướng kệ. Chùa Việt Nam, nhất là các tổ đình ở Huế và Bắc Bộ, giữ khung ấy qua các bản nghi thức tụng niệm hằng ngày.
Diễn tiến một bữa quá đường
Mỗi chùa có chi tiết riêng, nhưng thứ tự chung ở chùa Bắc tông thường như sau:
- Hiệu lệnh. Một tiếng bảng gỗ, kiểng hay chuông nhỏ báo giờ. Ai đang chấp tác thì dừng tay, rửa tay, chỉnh y áo.
- Vào trai đường. Tăng ni đi thành hàng, theo hạ lạp (tuổi đạo, tính bằng số mùa an cư): vị trụ trì và bậc trưởng lão ngồi đầu, người mới xuất gia ngồi cuối. Ở chùa có cả cư sĩ, cư sĩ ngồi khu riêng.
- Bày bát. Mỗi người có bộ bát riêng, thường là một bát lớn đựng cơm và một hai bát nhỏ đựng canh, rau; đũa và muỗng đặt thẳng hàng. Bát được bày theo cùng một kiểu cho cả chúng.
- Cúng dường. Vị duy na (người điều hành nghi lễ) hoặc vị chủ lễ xướng kệ cúng dường; cả chúng chắp tay đọc theo.
- Xuất sanh. Một người mang chén nhỏ đi nhận vài hạt cơm từ mỗi bàn, đem ra đặt ở một chỗ cao ngoài sân hay trên trụ đá — phần dành cho chúng sinh.
- Tam đề, ngũ quán. Đọc ba lời nguyện và năm điều quán tưởng (xem dưới).
- Thọ thực. Ăn im lặng. Muốn thêm cơm, canh thì ra hiệu bằng tay để người hành đường (người tiếp thức ăn) mang đến.
- Kết trai. Ăn xong, rửa hoặc lau bát tại chỗ ở một số chùa, xếp bát lại, đọc kệ kết thúc rồi ra theo thứ tự.
Những bài kệ đọc trong bữa ăn
Kệ cúng dường
Trước khi ăn, chúng tăng dâng bữa ăn lên chư Phật. Bài kệ quen thuộc ở chùa Việt bắt đầu bằng câu "Cúng dường thanh tịnh Pháp thân Tỳ Lô Giá Na Phật, viên mãn Báo thân Lô Xá Na Phật, thiên bá ức Hoá thân Thích Ca Mâu Ni Phật…", rồi kể tiếp danh hiệu chư Phật, Bồ Tát. Ý nghĩa đơn giản: thức ăn trước hết là để dâng, sau mới là để nhận.
Xuất sanh: vài hạt cơm cho chúng sinh
Xuất sanh (出生) là trích ra phần nhỏ cho chúng sinh. Theo truyền thống, phần cơm này gửi tới các loài quỷ thần, chim chóc — người ta hay thấy chim sẻ chờ sẵn quanh trụ đá xuất sanh ở sân chùa. Số hạt thường chỉ bảy hạt hoặc một nhúm nhỏ, không cần nhiều; điểm chính là nhớ tới loài khác trước khi tự ăn.
Tam đề: ba lời nguyện
Ba miếng đầu tiên gắn với ba lời nguyện: nguyện dứt mọi điều ác, nguyện làm mọi điều lành, nguyện độ tất cả chúng sinh. Ở nhiều chùa, người ăn nâng bát lên ngang mày khi niệm, rồi mới bắt đầu ăn.
Ngũ quán: năm điều nghĩ khi ăn
Phần nổi tiếng nhất là ngũ quán (năm phép quán tưởng), có từ truyền thống thiền viện Trung Hoa và được đọc ở rất nhiều chùa Việt. Dịch ý:
| Câu Hán Việt | Ý nghĩa |
|---|---|
| Nhất kế công đa thiểu, lượng bỉ lai xứ | Nghĩ đến công sức bao nhiêu người làm ra bữa ăn, và nó từ đâu tới |
| Nhị thốn kỷ đức hạnh, toàn khuyết ứng cúng | Xét đức hạnh của mình đủ hay thiếu để nhận sự cúng dường |
| Tam phòng tâm ly quá, tham đẳng vi tông | Giữ tâm khỏi lỗi, nhất là lòng tham khi ăn |
| Tứ chánh sự lương dược, vị liệu hình khô | Coi thức ăn như thuốc tốt, để thân khỏi suy kiệt |
| Ngũ vị thành đạo nghiệp, ưng thọ thử thực | Vì để thành việc tu mà nhận bữa ăn này |
Năm câu này là chìa khoá để hiểu sự im lặng trong trai đường: bữa ăn được coi là một thời tu, không phải giờ giải lao.
Cái bát và cách ngồi: nhìn vào là biết chùa giữ nếp
Người ngoài có dịp ăn ở chùa hay để ý mấy chi tiết sau, mỗi chi tiết có lý do của nó:
- Bát thay đĩa. Bát là di sản từ bình bát của người xuất gia thời Đức Phật. Ở chùa Bắc tông người Việt, bát ăn thường là bát sứ hay bát gỗ sơn; Khất sĩ và Nam tông vẫn dùng bình bát tròn khi đi khất thực.
- Ngồi thẳng, đưa bát lên miệng. Không cúi xuống bàn để ăn. Ở nhiều chùa, ăn xong phải sạch bát, không để thừa.
- Ra hiệu bằng tay. Hành đường đi dọc bàn; người cần thêm thì đưa bát, người đủ thì khẽ xua tay hay đặt đũa ngang. Không ai gọi to.
- Ngồi theo hạ lạp. Thứ tự chỗ ngồi phản ánh tuổi đạo chứ không phải tuổi đời hay học vị. Người hai mươi tuổi đời có thể ngồi trên người năm mươi tuổi nếu xuất gia sớm hơn.
Ba bữa trong ngày và chuyện ăn sau giờ ngọ
Giới luật nguyên thuỷ cấm tỳ kheo ăn "phi thời", tức sau giờ ngọ đến sáng hôm sau. Các hệ phái ở Việt Nam giữ điều này khác nhau:
| Hệ phái | Sáng | Trưa | Tối |
|---|---|---|---|
| Bắc tông, nhiều tổ đình | Tiểu thực (thường là cháo) | Quá đường chính, trước ngọ | Dược thực nhẹ ở một số chùa |
| Bắc tông, nơi giữ ngọ nghiêm | Có | Trước ngọ | Không ăn, chỉ dùng nước |
| Khất sĩ | Thường không | Một bữa, sau khất thực | Không |
| Nam tông (Khmer và Kinh) | Có, sau đi bát | Trước ngọ | Không |
Bữa tối ở chùa Bắc tông có tên riêng là dược thực hay dược thạch ("thuốc đá"): tên gọi nhắc rằng đó là ăn để giữ sức như uống thuốc chứ không phải một bữa chính. Cách giải thích phổ biến cho rằng nếp này hình thành ở thiền viện Trung Hoa, nơi tăng lao động nặng ban ngày. Bữa này thường không có kệ cúng dường đầy đủ như bữa trưa.
Món ăn trong chùa: điều gì là quy tắc, điều gì là tập quán
Chùa Bắc tông Việt Nam ăn chay trường, không thịt cá. Ngoài ra nhiều chùa kiêng ngũ tân — năm loại rau có mùi hăng, thường kể là hành, tỏi, hẹ, kiệu và hưng cừ (một loại nhựa cây có mùi rất nồng) — vì kinh sách Bắc tông dặn tránh. Nam tông thì theo luật Pali, sư nhận thức ăn người dâng, kể cả món mặn, miễn không biết con vật bị giết riêng cho mình; vì vậy thấy sư Khmer dùng món có cá là đúng với truyền thống của hệ phái, không phải phá giới.
Thức ăn hằng ngày đơn giản: cơm, canh rau, đậu phụ, tương, dưa muối, rau vườn chùa. Các mâm cỗ chay cầu kỳ là chuyện của ngày lễ, ngày giỗ Tổ, không phải bữa quá đường thường nhật.
Góc nhìn hôm nay: khách có được ngồi quá đường không
Nhiều chùa mời khách, Phật tử công quả hoặc người dự khoá tu cùng thọ trai, nhưng thường ngồi ở bàn cư sĩ, không lẫn vào hàng tăng ni. Nếu được mời, mấy điều giúp không lạc nhịp:
- Chờ hiệu lệnh, đứng hay ngồi theo chỗ người hướng dẫn chỉ; không ngồi trước khi chúng tăng đã yên vị.
- Chưa thuộc kệ thì chắp tay im lặng theo dõi là đủ.
- Lấy vừa đủ, ăn hết; không trò chuyện, không dùng điện thoại trong trai đường.
- Không chụp ảnh tăng ni đang ăn. Muốn ghi lại không gian trai đường thì xin phép khi bữa đã xong.
- Ăn xong, xếp bát theo cách mọi người đang làm, đợi kệ kết thúc mới đứng dậy.
Khi đi thăm một ngôi chùa cổ, để ý tìm trai đường: nó thường nằm ở dãy nhà phía sau hoặc hai bên, gần bếp và giếng. Ở một số chùa còn thấy trụ đá hay bệ nhỏ ngoài sân làm chỗ đặt cơm xuất sanh — chi tiết nhỏ nhưng nói rất rõ nếp sinh hoạt của chùa. Muốn đọc nguyên văn các bài kệ, có thể tìm phần "nghi thức quá đường" trong các bản Thiền môn nhật tụng hoặc nghi thức tụng niệm do Giáo hội Phật giáo Việt Nam ấn hành.
Câu hỏi thường gặp
Quá đường là gì?
Quá đường là nghi thức thọ trai của tăng ni trong chùa Bắc tông: vào trai đường theo thứ tự, đọc kệ cúng dường, xuất sanh, quán tưởng năm điều rồi ăn trong im lặng. Chữ "quá đường" nghĩa đen là đi qua nhà ăn. Bữa quá đường chính là bữa trưa, làm trước giờ ngọ.
Ngũ quán khi ăn là gì?
Ngũ quán là năm điều quán tưởng đọc trước bữa ăn: nghĩ tới công sức làm ra thức ăn, xét đức hạnh mình, giữ tâm khỏi tham, coi thức ăn như thuốc và ăn để tu. Năm câu này có từ truyền thống thiền viện Trung Hoa và được đọc ở nhiều chùa Việt.
Vì sao trong chùa ăn không nói chuyện?
Vì bữa ăn được coi là một thời tu tập, người ăn cần chú tâm vào việc ăn và vào năm điều quán tưởng. Im lặng còn giúp cả chúng giữ nhịp chung. Muốn thêm thức ăn thì ra hiệu bằng tay cho người hành đường.
Xuất sanh trong bữa ăn của chùa là gì?
Xuất sanh là trích ra vài hạt cơm trước khi ăn để dành cho chúng sinh, theo truyền thống là quỷ thần và các loài chim. Phần cơm đặt ở trụ đá hoặc chỗ cao ngoài sân. Số lượng nhỏ, ý nghĩa là nhớ đến loài khác trước khi tự ăn.
Sư chùa có ăn tối không?
Nam tông và Khất sĩ không ăn sau giờ ngọ. Một số chùa Bắc tông giữ ngọ nghiêm cũng không ăn tối; nhiều chùa khác có bữa tối nhẹ gọi là dược thực hay dược thạch, hiểu như ăn để giữ sức khoẻ.
Ngũ tân là gì, vì sao chùa kiêng?
Ngũ tân là năm loại rau có mùi hăng, thường kể là hành, tỏi, hẹ, kiệu và hưng cừ. Kinh sách Bắc tông dặn người tu tránh dùng nên nhiều chùa người Việt kiêng. Nam tông không đặt nặng điều này như Bắc tông.