Giới đàn là lễ truyền giới cho người xuất gia, nơi sa di thọ giới cụ túc để thành tỳ kheo, tỳ kheo ni. Phẩm trật (hay giáo phẩm) là bậc tôn xưng trong Giáo hội: với tăng có Hoà thượng, Thượng toạ, gọi chung tỳ kheo là Đại đức; với ni có Ni trưởng, Ni sư, gọi chung tỳ kheo ni là Sư cô. Theo Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, bậc giáo phẩm được suy tôn, tấn phong dựa trên tuổi đời, tuổi hạ (số mùa an cư từ khi thọ cụ túc) và quá trình tu học, phục vụ. Phẩm trật không phải chức vụ: một vị Hoà thượng có thể không làm trụ trì, một vị Đại đức trẻ vẫn có thể trụ trì chùa làng.
Giới đàn là gì
"Đàn" ở đây là nơi làm lễ, "giới" là giới luật. Giới đàn là buổi lễ trang nghiêm, có các vị thầy đủ điều kiện ngồi chứng minh và truyền giới cho các giới tử (người xin thọ giới). Một kỳ giới đàn thường truyền nhiều loại giới cùng lúc: giới sa di, giới thức xoa ma na cho ni, giới cụ túc tỳ kheo, tỳ kheo ni, và Bồ Tát giới theo truyền thống Bắc tông.
Tam sư thất chứng
Theo luật, lễ truyền giới cụ túc phải có đủ tam sư thất chứng — ba vị thầy và bảy vị chứng minh, tổng cộng mười vị tỳ kheo:
| Vị trí | Vai trò |
|---|---|
| Hoà thượng Đàn đầu (Đắc giới Hoà thượng) | Vị truyền giới chính, giới tử nhận giới từ vị này |
| Yết ma A xà lê | Đọc văn yết ma — lời tác bạch xin chúng tăng chấp thuận truyền giới |
| Giáo thọ A xà lê | Hướng dẫn nghi thức, chỉ dạy giới tử trước và trong lễ |
| Bảy vị Tôn chứng | Chứng minh lễ truyền giới đúng pháp |
Luật cũng cho phép ở vùng xa, thiếu tăng thì chỉ cần ba thầy hai chứng (năm vị). A xà lê phiên âm từ tiếng Phạn ācārya, nghĩa là thầy dạy, khuôn phép.
Giới đàn cho ni: nhị bộ tăng
Tỳ kheo ni thọ cụ túc trước cả hai bộ: trước ni bộ (các vị ni trưởng lão) rồi trước tăng bộ. Vì thế trong một kỳ đại giới đàn có hai giới trường, một của tăng, một của ni, thường đặt ở hai chùa hoặc hai khu khác nhau.
Giới đàn tổ chức thế nào ngày nay
Ở Việt Nam hiện nay, các đại giới đàn do Ban Trị sự Giáo hội các tỉnh, thành phố tổ chức theo kỳ, thường gắn với tên một vị cao tăng đã viên tịch để tưởng niệm. Giới tử phải đủ tuổi, có thầy bổn sư giới thiệu và qua kỳ khảo hạch về kinh luật. Trước ngày chính có những ngày giới tử tập trung học nghi thức, sám hối; ngày truyền giới diễn ra trong giới trường đã được kết giới. Người ngoài thường chỉ được dự lễ khai mạc, bế mạc, còn phần truyền giới chính là việc nội bộ của chúng tăng.
Phẩm trật thời xưa: khi triều đình phong chức cho tăng
Trước khi có Giáo hội như ngày nay, phẩm trật của tăng sĩ ở Việt Nam nhiều thời do triều đình đặt. Vài mốc sử chép:
- Năm 971, thời Đinh: Đại Việt sử ký toàn thư chép Đinh Tiên Hoàng định phẩm trật văn võ, tăng đạo; Ngô Chân Lưu được làm Tăng thống, ban hiệu Khuông Việt đại sư; Trương Ma Ni làm Tăng lục. Đây là ghi chép sớm nhất về chức tăng quan ở nước ta.
- Thời Lý – Trần: có các danh hiệu Quốc sư, Tăng thống, Tăng lục; các vị thiền sư được vua tôn làm thầy và tham vấn việc nước.
- Thời Lê sơ: sử chép năm 1429, Lê Thái Tổ cho sát hạch tăng đạo, ai thông kinh điển thì cho làm tăng, ai không đạt thì phải hoàn tục — một cách nhà nước kiểm soát số người xuất gia.
- Thời Nguyễn: triều đình cử các vị Tăng cang trông coi những quốc tự lớn ở Huế và cấp độ điệp (giấy chứng nhận người xuất gia). Danh hiệu Tăng cang còn ghi trên nhiều bia, tháp ở các tổ đình xứ Huế.
Những danh hiệu này hiện còn đọc được trên văn bia, câu đối và tháp mộ trong các chùa cổ — một manh mối để biết vị sư ấy từng được triều đình trọng vọng.
Phẩm trật hiện nay theo Hiến chương Giáo hội
| Tăng | Ni | Ý nghĩa tên gọi |
|---|---|---|
| Hoà thượng | Ni trưởng | Bậc giáo phẩm cao nhất, các vị trưởng lão nhiều tuổi hạ, có công lớn trong tu học và hoằng pháp |
| Thượng toạ | Ni sư | Bậc giáo phẩm thứ hai, các vị đã nhiều năm tu học, thường đảm nhận việc trong Giáo hội |
| Đại đức | Sư cô | Tôn xưng chung cho tỳ kheo, tỳ kheo ni đã thọ cụ túc |
Hiến chương và Nội quy của Giáo hội quy định điều kiện tuổi đời, tuổi hạ tối thiểu cho từng bậc, cùng với yêu cầu về giới đức và đóng góp. Việc suy tôn, tấn phong giáo phẩm do các hội đồng trung ương của Giáo hội quyết định, thường làm vào các dịp đại hội. Quy định này áp dụng cho cả ba hệ phái lớn trong Giáo hội: Bắc tông, Nam tông và Khất sĩ.
Nguồn gốc các tên gọi
- Hoà thượng (和尚): theo các nhà nghiên cứu, gốc là từ chỉ thầy thân giáo — vị thầy trực tiếp truyền giới cho đệ tử — qua tiếng Phạn và các ngôn ngữ Trung Á rồi vào chữ Hán. Dần dần nghĩa rộng ra thành tôn xưng bậc tăng cao đức.
- Thượng toạ (上座): "ngồi trên", tức người có tuổi hạ cao, ngồi ở hàng đầu trong chúng.
- Đại đức (大德): "đức lớn", dịch từ một tôn xưng dành cho tỳ kheo trong kinh điển.
Trong dân gian, cách gọi còn rộng hơn quy chế: người ta quen gọi "thầy", "sư", "sư bác", "sư ông", "sư cụ" (Bắc Bộ), "thầy", "ôn" (Huế, cho bậc cao tuổi), "sư cô", "sư bà". Những cách gọi ấy theo tuổi tác và tình thân, không thay cho giáo phẩm chính thức.
Hạ lạp: thước đo tuổi đạo
Hạ lạp là tuổi tính theo số mùa an cư kiết hạ đã trải qua kể từ khi thọ giới cụ túc. Hạ lạp quyết định thứ tự trong chúng: ai đi trước khi lên điện, ai ngồi trên trong trai đường, ai được mời chứng minh lễ. Một người xuất gia muộn có thể nhiều tuổi đời mà ít tuổi hạ, và luật giữ thứ tự theo tuổi hạ. Hạ lạp cũng là một trong những điều kiện chính để được tấn phong giáo phẩm.
Góc nhìn hôm nay: đọc phẩm trật trên bia, tháp và bảng tên
Với người thăm chùa, phẩm trật xuất hiện ở ba chỗ dễ thấy:
- Tháp mộ trong vườn tháp: chữ khắc thường ghi đạo hiệu, đời truyền thừa và danh hiệu như "Hoà thượng", "Tăng cang", "Quốc sư". Thấy chữ Tăng cang trên tháp ở Huế là biết vị ấy từng được triều Nguyễn cử trông coi quốc tự.
- Bia và câu đối: phần lạc khoản ghi người soạn, người dựng, kèm danh hiệu — giúp xác định niên đại và quan hệ thầy trò.
- Bảng thông tin ở chùa: tên vị trụ trì thường kèm giáo phẩm; ở chùa là di tích, bảng giới thiệu ghi thêm các đời trụ trì.
Muốn tìm hiểu thêm, có thể đọc Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam đăng trên trang chính thức của Giáo hội; với lịch sử tăng quan, đọc phần các đời Đinh, Lý, Lê trong Đại Việt sử ký toàn thư và cuốn Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang. Cách xưng hô, chào hỏi các thầy khi đến chùa là chuyện của phép lịch sự, nằm ngoài phạm vi bài này.
Câu hỏi thường gặp
Hoà thượng, Thượng toạ, Đại đức khác nhau thế nào?
Theo Hiến chương Giáo hội Phật giáo Việt Nam, Hoà thượng và Thượng toạ là hai bậc giáo phẩm của tăng, Hoà thượng cao hơn. Đại đức là tôn xưng chung cho tỳ kheo đã thọ giới cụ túc. Các bậc được suy tôn dựa trên tuổi đời, tuổi hạ và quá trình tu học, phục vụ.
Ni trưởng, Ni sư, Sư cô là gì?
Đây là các bậc tương ứng bên ni giới. Ni trưởng tương đương Hoà thượng, Ni sư tương đương Thượng toạ, còn Sư cô là tôn xưng chung cho tỳ kheo ni. Việc tấn phong Ni trưởng, Ni sư cũng theo quy định của Hiến chương Giáo hội.
Giới đàn là gì?
Giới đàn là lễ truyền giới cho người xuất gia, nơi sa di thọ giới cụ túc thành tỳ kheo, có đủ tam sư thất chứng gồm ba vị thầy và bảy vị chứng minh. Ở Việt Nam, đại giới đàn do Ban Trị sự Giáo hội các tỉnh, thành tổ chức theo kỳ.
Hạ lạp là gì?
Hạ lạp là tuổi đạo, tính bằng số mùa an cư ba tháng đã trải qua kể từ khi thọ giới cụ túc. Thứ tự trong chúng tăng xếp theo hạ lạp chứ không theo tuổi đời. Hạ lạp cũng là điều kiện để được tấn phong giáo phẩm.
Tăng cang là chức gì?
Tăng cang là chức do triều Nguyễn cử để trông coi các quốc tự lớn, chủ yếu ở Huế. Vị Tăng cang do triều đình chọn trong các cao tăng. Danh hiệu này còn đọc thấy trên bia và tháp mộ ở nhiều tổ đình xứ Huế.
Chức tăng quan đầu tiên ở Việt Nam là gì?
Theo Đại Việt sử ký toàn thư, năm 971 Đinh Tiên Hoàng đặt Ngô Chân Lưu làm Tăng thống, ban hiệu Khuông Việt đại sư, và Trương Ma Ni làm Tăng lục. Đây là ghi chép sớm nhất về việc triều đình phong chức cho tăng sĩ.