Chùa Việt xưa có ba "chủ" chính: chùa làng do cộng đồng làng dựng và giữ, quốc tự do triều đình lập hoặc bảo trợ, và chùa tư gia do một dòng họ, một nhà quyền quý lập trên đất của mình. Ai dựng thì quyết việc giữ chùa, mời sư, cấp ruộng, và điều đó để lại dấu vết rõ trên kiến trúc, văn bia, đồ thờ. Đứng trước một ngôi chùa, đọc được chủ của nó là đọc được nửa câu chuyện.
Bảng so sánh nhanh
| Loại | Ai dựng | Ai giữ, nuôi | Dấu hiệu thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Chùa làng | Dân làng | Làng, ruộng Tam bảo, sư được làng mời về | Bia công đức nhiều tên người làng, bia hậu Phật, đứng gần đình | Phần lớn chùa ở đồng bằng Bắc Bộ |
| Quốc tự | Vua, triều đình | Nhà nước cấp ruộng, cấp lương, cử tăng cang | Biển ngạch, bia ngự chế, quy mô lớn, gần kinh đô | Diên Hựu (Một Cột), Báo Thiên thời Lý; Thiên Mụ, Diệu Đế, Thánh Duyên thời Nguyễn |
| Chùa tư gia | Một dòng họ, quý tộc, quan lại | Gia đình đó, sau có thể giao cho sơn môn hoặc làng | Bia ghi công một người, tượng hậu của người bảo trợ, gắn với dinh thự hoặc lăng mộ | Chùa do hoàng thân, công chúa lập ở Huế; chùa gắn bà phi chúa Trịnh ở Bắc Bộ |
Ranh giới giữa ba loại không cứng. Một chùa làng có thể được hoàng hậu bỏ tiền đại trùng tu. Một chùa tư gia sau vài đời không còn ai giữ thì làng đứng ra nhận. Một quốc tự có thể bắt đầu từ ngôi chùa nhỏ của dân. Bảng trên là để nhận diện, không phải để xếp hộc.
Chùa làng: số đông và bền nhất
Chùa làng là loại nhiều nhất, nhất là ở Bắc Bộ. Làng dựng chùa, làng cắt ruộng nuôi chùa, làng mời sư. Câu tục ngữ "đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" nói đúng thế đứng ấy. Vì làng còn thì chùa còn, nên nhiều chùa làng có tuổi đời rất dài, dù toà nhà đã thay qua nhiều lần tu sửa.
Dấu nhận ra dễ nhất là văn bia. Bia chùa làng ít khi ca ngợi một người; nó kê danh sách hàng chục, hàng trăm người góp công đức. Ở hành lang hay nhà Tổ thường có các bia hậu Phật, tức bia ghi người gửi giỗ ở chùa, đôi khi có tượng chân dung của họ. Chùa làng cũng hay đứng cùng trục hoặc gần đình, cùng thuộc một không gian thờ tự chung của làng.
Quốc tự: chùa của triều đình
"Quốc tự" nghĩa đen là chùa của nước. Đó là chùa do vua lập, ban tên, cấp ruộng và người trông coi, làm nơi triều đình cử hành lễ cầu quốc thái dân an.
Thời Lý – Trần
Ở Thăng Long thời Lý, sử chép việc vua Lý Thái Tông cho dựng chùa Diên Hựu năm 1049 (ngày nay quen gọi chùa Một Cột), vua Lý Thánh Tông cho dựng tháp Báo Thiên ở chùa Sùng Khánh Báo Thiên. Đây là những công trình mang dấu triều đình rõ nhất. Tháp Báo Thiên nay không còn, chỉ còn trong sử chép. Thời Trần, các vua xuất gia hoặc quy y, lập chùa ở Yên Tử, Thiên Trường; ranh giới giữa chùa của vua và chùa của sơn môn khá mờ.
Thời Nguyễn ở Huế
Huế là nơi khái niệm quốc tự rõ ràng nhất. Các chùa được triều Nguyễn coi là quốc tự có Thiên Mụ, Diệu Đế, Thánh Duyên, và một số chùa trong hoặc gần Kinh thành nay không còn như chùa Giác Hoàng. Chùa Diệu Đế được vua Thiệu Trị lập năm 1844 ngay trên nền phủ cũ của mình khi còn là hoàng tử. Quốc tự có tăng cang do triều đình bổ nhiệm, có lương, có ruộng, và việc tu sửa do bộ Lễ, bộ Công lo.
Dấu nhận ra quốc tự: biển ngạch có lạc khoản ngự đề hay ngự chế, bia do vua soạn, quy mô và chất lượng thi công vượt xa chùa làng, bố cục chịu ảnh hưởng kiến trúc cung đình. Ở Huế, quốc tự thường đặt ở vị trí có ý đồ trong cảnh quan kinh đô: bên sông Hương, trên đồi, nhìn ra đầm phá.
Chùa tư gia: chùa của một nhà
Chùa tư gia là chùa do một gia đình lập trên đất của mình, trước hết để thờ Phật và lo hậu sự cho dòng họ. Người lập thường có thế lực: hoàng thân, công chúa, phi tần, quan lớn. Có ba kiểu thường gặp:
- Chùa gắn với nhà quyền quý ở quê: một bà phi, một hoàng thái hậu bỏ tiền dựng hoặc đại trùng tu chùa ở quê hương mình hay nơi mình mộ đạo. Thời Lê trung hưng, các bà trong phủ chúa Trịnh để lại dấu này ở nhiều chùa xứ Kinh Bắc, xứ Đoài; ví dụ Bút Tháp gắn với hoàng thái hậu Trịnh Thị Ngọc Trúc, chùa Mía gắn với bà Ngô Thị Ngọc Dong theo tư liệu địa phương. Những chùa này về sau vẫn là chùa của làng.
- Chùa trong khu dinh thự, lăng mộ: ở Huế, nhiều hoàng thân, công chúa triều Nguyễn lập chùa gần phủ đệ hoặc gần lăng mộ gia đình. Có chùa sau giao lại cho một vị sư, thành chùa của sơn môn.
- Chùa họ: một dòng họ lập chùa nhỏ để thờ Phật và thờ tổ tiên, gần như nhà thờ họ có thêm ban Phật.
Dấu nhận ra: bia thường dành phần lớn để ghi công một người hay một gia đình; có tượng hậu (tượng chân dung người bảo trợ) đặt riêng một gian; quy mô vừa phải nhưng đồ thờ tinh xảo.
Thêm một "chủ" ở Đàng Trong: sơn môn và tổ đình
Ở Huế, miền Trung và Nam Bộ, có một kiểu sở hữu mà Bắc Bộ ít gặp hơn: chùa thuộc sơn môn. Một vị thiền sư lập chùa, truyền lại cho đệ tử, đệ tử truyền tiếp, thành một dòng kế thế. Chùa ấy gọi là tổ đình khi từ đó đã chia ra nhiều chùa con. Ở đây, quyền giữ chùa đi theo dòng truyền thừa tăng sĩ chứ không qua hội đồng làng.
Đó là lý do vì sao chùa Huế hay có vườn tháp dài, bia ghi đời truyền thừa, và nhà Tổ thờ nhiều đời trụ trì liên tục. Chùa làng Bắc Bộ thì nhà Tổ có khi thờ các sư từ nhiều nơi khác nhau, vì mỗi đời làng mời một thầy.
Vì sao phân biệt quan trọng khi đi chùa
Biết chùa thuộc loại nào giúp đọc đúng những gì đang thấy:
- Đọc bia: bia chùa làng là sổ công đức tập thể; bia quốc tự là văn chương triều đình; bia chùa tư gia là lời ghi công một nhà.
- Đọc tượng: tượng hậu chân dung ở chùa làng là người làng gửi giỗ; tượng hậu ở chùa tư gia thường là chính người lập chùa.
- Đọc lễ hội: chùa làng có hội làng; quốc tự xưa có lễ triều đình, nay thường là lễ của Phật giáo và của địa phương.
- Đọc vườn tháp: vườn tháp dài, liền mạch là dấu của sơn môn; vài ngọn tháp rải rác là dấu của chùa làng mời sư nhiều nơi.
Góc nhìn hôm nay
Ngày nay ba loại chùa đều đã thay đổi cách quản lý. Phần lớn chùa là cơ sở của Giáo hội Phật giáo Việt Nam; chùa là di tích thì có thêm ban quản lý di tích. Danh xưng "quốc tự" ở Huế giờ là danh xưng lịch sử. Nhưng dấu vết chủ cũ vẫn nằm nguyên trên đá và gỗ.
Ai muốn đi một vòng để tự so sánh có thể chọn: một chùa làng cổ quanh Hà Nội (Mía, Tây Phương, Bút Tháp), một quốc tự Huế (Diệu Đế hoặc Thánh Duyên) và một tổ đình sơn môn (Quốc Ân, Từ Hiếu ở Huế, hoặc Chúc Thánh ở Hội An). Đọc bia, nhìn nhà Tổ, đếm tháp ở ba nơi, sự khác biệt hiện ra rất rõ. Sách nên đọc thêm: Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang cho phần sơn môn và các dòng thiền; Đại Nam nhất thống chí cho các quốc tự thời Nguyễn.
Câu hỏi thường gặp
Quốc tự là gì?
Quốc tự là chùa do triều đình lập hoặc bảo trợ, được vua ban tên, cấp ruộng và cử người trông coi, dùng làm nơi cử hành lễ cầu cho đất nước. Ở Huế, các quốc tự thời Nguyễn gồm Thiên Mụ, Diệu Đế, Thánh Duyên và một số chùa nay không còn.
Chùa làng khác quốc tự thế nào?
Chùa làng do dân làng dựng, nuôi bằng ruộng Tam bảo và mời sư về giữ; quốc tự do triều đình lập và nuôi. Bia chùa làng ghi danh sách nhiều người công đức, bia quốc tự thường là văn ngự chế hoặc văn của quan triều đình.
Chùa tư gia là gì?
Chùa tư gia là chùa do một gia đình, dòng họ hay nhà quyền quý lập trên đất của mình, trước hết để thờ Phật và lo hậu sự cho gia đình. Nhiều chùa tư gia về sau được giao cho một vị sư hoặc trở thành chùa của làng.
Tổ đình là gì?
Tổ đình là ngôi chùa gốc của một dòng truyền thừa, nơi vị tổ khai sơn lập chùa và từ đó các đệ tử chia ra lập nhiều chùa khác. Quyền giữ tổ đình đi theo dòng thầy trò trong sơn môn.
Chùa Một Cột có phải quốc tự không?
Chùa Diên Hựu, tức chùa Một Cột, được vua Lý Thái Tông cho dựng năm 1049 theo sử chép, nên mang tính chất chùa của triều đình thời Lý. Tuy vậy danh xưng "quốc tự" được dùng rõ ràng và có hệ thống nhất là ở Huế thời Nguyễn.