Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa và làng Việt

Tiền Phật hậu Thần: vì sao chùa làng thờ cả Phật và Thánh, Thần

Tiền Phật hậu Thần là kiểu chùa phía trước thờ Phật, phía sau thờ Thần, Thánh của làng: Tứ Pháp mây mưa sấm chớp, các thiền sư thời Lý thành Thánh, anh hùng được dân thờ.

Tiền Phật hậu Thần: vì sao chùa làng thờ cả Phật và Thánh, Thần

"Tiền Phật hậu Thần" (có nơi nói "tiền Phật hậu Thánh") là kiểu chùa mà phía trước thờ Phật, phía sau hoặc hai bên thờ một vị Thần, Thánh của làng hay của vùng. Kiểu này rất phổ biến ở chùa Bắc Bộ, vì Phật giáo khi vào làng Việt đã ngồi chung chiếu với các vị thần nông nghiệp, các thiền sư được tôn làm Thánh và các anh hùng được dân thờ. Nhìn vào cách xếp điện thờ là thấy lịch sử người làng đã gửi niềm tin vào những ai.

Bốn chữ ấy đọc thế nào

"Tiền" là phía trước, "hậu" là phía sau. Ở dạng đầy đủ, mặt bằng chùa có toà Phật điện ở phía trước (tiền đường, thiêu hương, thượng điện thờ Phật) và một toà hoặc một gian riêng phía sau thờ Thần hay Thánh. Toà phía sau thường gọi là hậu cung hoặc điện Thánh.

Không phải chùa nào cũng xếp đúng trước – sau. Có ba biến thể hay gặp:

  • Trước Phật, sau Thánh trên cùng một trục: dạng chuẩn của câu chữ.
  • Phật giữa, Thánh hai bên: ban thờ Thánh đặt ở gian bên của tiền đường hoặc hai dãy hành lang.
  • Thánh làm chủ, Phật đi kèm: vị được thờ chính lại là Thánh hay một vị thần hoá Phật, như ở các chùa Tứ Pháp.

Cần phân biệt với hai ban thờ ở tiền đường mà gần như chùa Bắc Bộ nào cũng có: Đức Ông (vị hộ trì Tam bảo, giữ việc chùa) và Đức Thánh Tăng (thường hiểu là Bồ Đề Đạt Ma, tổ thiền tông). Hai ban này thuộc hệ thờ của chính Phật giáo, không phải phần "hậu Thần".

Vì sao chùa làng thờ cả Phật và Thần

Lý do nằm ở cách Phật giáo vào Việt Nam. Từ những thế kỷ đầu Công nguyên, Phật giáo có mặt ở vùng Luy Lâu (nay thuộc Bắc Ninh). Nó không thay các tín ngưỡng sẵn có của cư dân trồng lúa, mà nhập vào chúng. Người làng cần mưa đúng mùa, cần ai đó che chở cho mùa màng; Phật giáo ở làng đáp ứng điều đó bằng cách tiếp nhận các vị thần mây mưa.

Lý do thứ hai là các thiền sư thời Lý. Một số vị như Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ, Nguyễn Minh Không được dân gian tôn làm Thánh, gắn với truyền thuyết phép lạ và với nghề nghiệp của làng. Chùa thờ Phật, đồng thời thờ chính vị sư ấy như một vị Thánh.

Lý do thứ ba là các anh hùng được dân thờ. Làng muốn có nơi thờ người có công với nước, với vùng. Ở nhiều nơi, việc đó diễn ra ngay trong khuôn viên chùa.

Tứ Pháp: khi Phật giáo hoá thân vào mây mưa sấm chớp

Ví dụ rõ nhất là hệ thờ Tứ Pháp ở vùng Dâu – Luy Lâu. Bốn bà Pháp Vân (mây), Pháp Vũ (mưa), Pháp Lôi (sấm), Pháp Điện (chớp) được thờ ở bốn chùa: chùa Dâu thờ Pháp Vân, chùa Đậu thờ Pháp Vũ, chùa Tướng thờ Pháp Lôi, chùa Dàn thờ Pháp Điện. Tục thờ Tứ Pháp còn lan ra nhiều nơi khác ở đồng bằng Bắc Bộ, như chùa Đậu ở Thường Tín (Hà Nội) cũng thờ Pháp Vũ.

Gốc của hệ thờ này là truyền thuyết Man Nương, chép trong Lĩnh Nam chích quái: một cô gái tên Man Nương gặp nhà sư Khâu Đà La, sinh con, đứa bé được gửi vào cây; cây ấy về sau được tạc thành bốn pho tượng Tứ Pháp. Đây là truyện truyền thuyết, nhưng nó cho thấy một điều có thật về lịch sử: người làng đã kể lại Phật giáo bằng ngôn ngữ của cây, của mưa, của mùa màng.

Ở các chùa Tứ Pháp, tượng bà Pháp đặt ở vị trí trang trọng nhất, trên cả nhiều tượng Phật. Đó là dạng "Thánh làm chủ" nói ở trên. Hội chùa Dâu ngày 8 tháng Tư âm lịch có lễ rước các bà Pháp, gắn với câu ca dao về mưa đầu mùa.

Thiền sư thành Thánh: chùa Thầy, chùa Keo, chùa Cổ Lễ

Nhóm thứ hai là các thiền sư thời Lý được tôn làm Thánh.

Vị được thờChùa tiêu biểuHình ảnh trong dân gian
Từ Đạo HạnhChùa Thầy (Thiên Phúc tự, Hà Nội)Thiền sư tu ở núi Sài Sơn, gắn với múa rối nước; truyền thuyết kể ông hoá thân thành vua Lý Thần Tông
Dương Không LộChùa Keo (Thần Quang tự, nay thuộc Hưng Yên)Thiền sư xuất thân gia đình làm nghề chài, được dân vùng ven sông thờ làm Thánh
Nguyễn Minh KhôngChùa Cổ Lễ (nay thuộc Ninh Bình) và nhiều chùa khácThiền sư được truyền tụng chữa bệnh cho vua Lý Thần Tông, được các làng đúc đồng coi là tổ nghề

Các câu chuyện về phép lạ của những vị này là truyền thuyết, lưu trong Thiền uyển tập anh, Lĩnh Nam chích quái và lời kể dân gian. Phần chắc chắn về sử là họ có thật, sống thời Lý, và được thờ phụng liên tục suốt gần một nghìn năm. Ở những chùa này, tượng các ngài thường đặt ở điện Thánh phía sau hoặc một gian riêng, có khi có cả khám thờ, kiệu rước dùng trong ngày hội.

Anh hùng trong chùa: Thánh Gióng, Đức Thánh Trần

Thánh Gióng chủ yếu được thờ ở đền, như đền Phù Đổng (Hà Nội) và đền Sóc. Nhưng nhiều chùa trong vùng có ban thờ Thánh Gióng hoặc nằm cùng quần thể với đền. Ở làng Phù Đổng, chùa Kiến Sơ đứng gần khu đền Gióng, một ngôi chùa gắn với thiền sư Vô Ngôn Thông theo sử thiền. Tín ngưỡng Phật giáo và tín ngưỡng anh hùng ở đây cùng chia một không gian làng.

Đức Thánh Trần, tức Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn, được thờ chính ở đền Kiếp Bạc và đền Trần. Ở nhiều làng Bắc Bộ, nhất là vùng ven biển và vùng quê nhà Trần, chùa có ban hay gian thờ Đức Thánh Trần. Người làng muốn có người che chở cho mình ngay cạnh Phật.

Nhiều chùa Bắc Bộ còn có thêm điện Mẫu phía sau hoặc bên cạnh, nhưng đó là một lớp tín ngưỡng khác, có câu chuyện riêng.

Nhận ra một ngôi chùa "tiền Phật hậu Thần"

  1. Đi hết trục chính: qua toà Phật điện, xem phía sau có toà riêng không. Toà ấy thường có cửa đóng, cột sơn đỏ, có ngai, bài vị hoặc khám thờ thay vì tượng Phật.
  2. Nhìn đồ thờ: ngai thờ, bài vị, sắc phong, kiệu bát cống, binh khí gỗ là đồ của điện Thánh, ít khi có ở Phật điện.
  3. Đọc hoành phi, câu đối: chữ "Thánh", "Thần", "Đại vương", "Linh từ" là dấu hiệu; chữ "Phật", "Bồ Tát", "Pháp" thuộc Phật điện.
  4. Hỏi ngày hội: ngày hội chùa trùng ngày giỗ hay ngày hoá của vị Thánh thì gần như chắc chắn chùa có điện Thánh.

Góc nhìn hôm nay

Có người thấy chùa vừa thờ Phật vừa thờ Thần thì cho là "không thuần". Cách nhìn của người nghiên cứu văn hoá thì khác: đó là dấu vết sống của một quá trình hội nhập dài, nơi Phật giáo trở thành tôn giáo của làng mà không xoá bỏ niềm tin cũ. Mỗi điện Thánh là một trang sử địa phương.

Nếu muốn thấy rõ, một chuyến đi vùng Dâu – Luy Lâu ở Bắc Ninh là đủ: chùa Dâu, chùa Đậu, chùa Tướng, chùa Dàn nằm khá gần nhau. Đi thêm chùa Thầy ở Hà Nội để xem một thiền sư thành Thánh được thờ thế nào. Sách nên tìm: Lĩnh Nam chích quái (truyện Man Nương), Thiền uyển tập anh (tiểu sử các thiền sư thời Lý), và các khảo cứu về hệ thờ Tứ Pháp của giới nghiên cứu văn hoá dân gian.

Câu hỏi thường gặp

Tiền Phật hậu Thần là gì?

Đó là kiểu chùa mà phía trước thờ Phật, phía sau hoặc hai bên thờ một vị Thần, Thánh của làng hay của vùng. Kiểu này rất phổ biến ở chùa Bắc Bộ, cho thấy Phật giáo đã hoà vào tín ngưỡng làng xã.

Chùa Tứ Pháp là những chùa nào?

Ở vùng Dâu – Luy Lâu (nay thuộc Bắc Ninh), chùa Dâu thờ Pháp Vân, chùa Đậu thờ Pháp Vũ, chùa Tướng thờ Pháp Lôi, chùa Dàn thờ Pháp Điện. Tục thờ Tứ Pháp còn lan ra nơi khác, như chùa Đậu ở Thường Tín, Hà Nội.

Vì sao chùa thờ thiền sư như thờ Thánh?

Một số thiền sư thời Lý như Từ Đạo Hạnh, Dương Không Lộ, Nguyễn Minh Không được dân gian kể với nhiều truyền thuyết phép lạ và gắn với nghề của làng. Dân làng tôn các ngài làm Thánh và thờ ngay trong chùa ngài từng tu.

Đức Ông và Đức Thánh Tăng trong chùa là ai?

Đức Ông là vị hộ trì Tam bảo, trông coi việc chùa; Đức Thánh Tăng thường được hiểu là Bồ Đề Đạt Ma, tổ thiền tông. Hai ban này đặt ở tiền đường và thuộc hệ thờ của Phật giáo, khác với điện Thánh phía sau.

Đứng trong chùa làm sao biết gian nào thờ Thánh?

Gian thờ Thánh thường có ngai, bài vị, khám thờ, sắc phong, kiệu hoặc binh khí gỗ, hoành phi có chữ "Thánh", "Đại vương". Phật điện thì có tượng Phật, Bồ Tát xếp theo bậc và hoành phi có chữ "Phật", "Pháp".

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác