"Đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" là câu tục ngữ Bắc Bộ nói gọn ba tầng sở hữu quanh một ngôi chùa xưa: mảnh đất thuộc quyền tối cao của nhà vua, ngôi chùa là tài sản chung của dân làng, còn cảnh trí thanh tịnh là của Phật. Nói theo nghĩa đời thường, chùa làng không phải của nhà sư: làng dựng chùa, làng giữ ruộng chùa, làng mời sư về trông coi. Hiểu câu này là hiểu vì sao bia chùa làng chi chít tên người làng, và vì sao chuyện chùa từ xưa luôn là chuyện của cả làng.
Câu tục ngữ nói gì, từng vế một
Ba vế của câu tục ngữ đứng cạnh nhau như ba lớp quyền, lớp trên bao lớp dưới, nhưng không lớp nào xoá lớp nào.
| Vế | Ai nắm | Quyền gì trên thực tế |
|---|---|---|
| Đất vua | Nhà nước quân chủ | Quyền tối cao về ruộng đất cả nước; ban sắc, cho phép hay cấm dựng chùa mới; thu thuế ruộng |
| Chùa làng | Cộng đồng làng xã | Dựng chùa, góp ruộng, cử người trông coi, quyết việc tu sửa, mở hội |
| Phong cảnh Bụt | Phật, theo cách nói dân gian | Cảnh trí, sự yên tĩnh, tính thiêng; không ai được coi là của riêng mình |
Chữ "Bụt" ở đây là cách gọi Phật rất cổ của người Việt, có từ trước khi chữ "Phật" theo âm Hán Việt phổ biến. Ca dao, cổ tích ("ông Bụt hiện lên") giữ chữ này. Dùng "Bụt" trong câu tục ngữ cho thấy câu nói có gốc dân gian lâu đời, không phải lời của nhà nho hay nhà chùa.
Có người hiểu câu tục ngữ theo nghĩa rộng hơn: đất đai núi sông của chung đất nước, công trình là của cộng đồng, còn vẻ đẹp là để mọi người cùng hưởng. Hai cách hiểu không chọi nhau. Nhưng khi đứng trong một ngôi chùa làng Bắc Bộ, nghĩa gần nhất vẫn là: ngôi chùa này là của làng.
"Đất vua": nhà nước can thiệp vào chùa đến đâu
Thời Lý – Trần, Phật giáo được triều đình trọng vọng. Vua và hoàng tộc tự bỏ tiền dựng chùa, cấp ruộng, đúc chuông. Đại Việt sử ký toàn thư ghi nhiều lần việc vua cho dựng chùa, tô tượng, độ người làm tăng. Lúc ấy "đất vua" và "chùa" gần như đi cùng nhau.
Từ thời Lê sơ, khi Nho giáo lên ngôi, triều đình bắt đầu siết lại: hạn chế việc dựng chùa mới, kiểm soát số người xuất gia, đòi tăng đạo phải qua sát hạch. Ở đời Trần, nhà nho Lê Quát từng viết trên một văn bia (Toàn thư có chép lại) đại ý than rằng đạo Phật lan khắp nơi, chỗ nào có dân ở là có chùa. Câu than của một nhà nho lại thành tư liệu quý: nó cho biết mật độ chùa ở làng quê Đại Việt thế kỷ 14 đã dày đặc.
Quyền "đất vua" còn thể hiện qua sắc phong và biển ngạch. Một số chùa được vua ban tên chữ, ban biển, cấp ruộng tế tự. Những chùa ấy mang dấu nhà nước rõ hơn, nhưng phần lớn chùa làng Bắc Bộ không có sắc chùa riêng. Sắc phong ở làng chủ yếu dành cho thần ở đình.
"Chùa làng": làng dựng, làng giữ, làng mời sư
Ở đồng bằng Bắc Bộ thời Lê – Nguyễn, mô hình phổ biến là thế này: dân làng góp tiền, góp gỗ, góp công dựng chùa; làng dành một phần ruộng công làm ruộng Tam bảo (ruộng nuôi chùa, gọi theo Tam bảo là Phật – Pháp – Tăng); rồi làng cử người đi mời một nhà sư về trụ trì. Nhà sư sống nhờ hoa lợi ruộng chùa và lòng hảo tâm của dân, làm lễ cho làng, giữ hương đăng.
Quan hệ ấy có hai mặt. Nhà sư được làng kính trọng, ngồi chiếu trên trong các dịp lễ chùa. Nhưng việc lớn như dựng lại toà Phật điện, đúc chuông, bán hay cầm ruộng chùa thì phải có hội đồng kỳ mục, tức các chức sắc trong làng, bàn và đồng ý. Có làng còn ghi trong hương ước điều khoản về chùa: ai được vào sửa, ai trông coi, tiền công đức ghi sổ thế nào.
Dân gian có câu "Sư nói sư phải, vãi nói vãi hay" để chỉ cảnh mỗi bên một lý, ai cũng cho mình đúng. Ở chùa làng, khi nhà chùa và người làng không cùng ý, tiếng nói cuối cùng thường thuộc về làng, đúng như vế "chùa làng".
Ruộng chùa và bia chùa
Muốn thấy "chùa làng" bằng mắt, hãy tìm bia đá trong sân chùa hoặc hành lang. Bia thời Lê trung hưng (thế kỷ 17–18) thường gồm hai phần: bài văn kể việc dựng hoặc tu sửa chùa, rồi đến danh sách người công đức, ghi tên, chức vị, số tiền hoặc số ruộng. Có bia kê cả vị trí từng thửa ruộng cúng chùa theo xứ đồng.
Những tấm bia ấy là sổ sách công khai của làng. Khắc vào đá để không ai chối, không ai sửa. Đọc bia, người ta biết làng có những dòng họ nào, ai làm quan, ai buôn bán khá, phụ nữ đứng tên cúng ruộng nhiều đến đâu. Văn bia chùa là một trong những nguồn tư liệu kinh tế – xã hội làng quê quan trọng nhất còn lại, được Viện Nghiên cứu Hán Nôm in thác bản thành bộ Tổng tập thác bản văn khắc Hán Nôm.
"Phong cảnh Bụt": vì sao chùa làng thường đẹp
Chùa làng Bắc Bộ hay đặt ở chỗ đẹp nhất làng: trên gò cao, cạnh ao, đầu làng nhìn ra cánh đồng. Quan niệm xưa ưa đất tựa vào gò núi, mặt nhìn ra nước. Đó là một quan niệm chọn đất của người xưa, không phải bí quyết gì. Cái thực tế hơn là gò cao tránh được lụt, ao chùa cho nước tưới, cây cổ thụ cho bóng mát.
Cảnh ấy không ai được giữ cho riêng mình. Ao chùa không ai được lấp làm nhà, cây chùa không ai được chặt bán. Ở nhiều làng, chặt cây đa cây gạo trong sân chùa là chuyện phải đưa ra làng bàn. "Phong cảnh Bụt" vì thế là một cách nói về không gian công: nơi trẻ con chơi, người già ngồi nghỉ, khách qua đường dừng chân.
Chùa làng khác đình làng ở đâu
Làng Bắc Bộ thường có cả đình lẫn chùa. Cả hai đều "của làng", nhưng vai trò khác hẳn.
- Đình thờ thành hoàng, là nơi làng họp việc, tế lễ theo thứ bậc nam giới, chia phần, xử kiện. Đình là bộ mặt hành chính – tín ngưỡng của làng.
- Chùa thờ Phật, là nơi đi lễ của mọi người, đặc biệt phụ nữ và người già. Chùa ít thứ bậc hơn, mềm hơn, gắn với việc cầu an, việc hiếu, việc gửi giỗ.
Nhà nghiên cứu văn hoá hay ví: đình là nơi của "việc làng", chùa là nơi của "việc nhà" được mang ra chỗ chung. Ai đã thấy các bà rủ nhau lên chùa ngày rằm sẽ hiểu cách ví ấy.
Câu tục ngữ ấy hôm nay
Ngày nay, quyền quản lý chùa không còn như thời làng xã cổ truyền. Phần lớn chùa thuộc Giáo hội Phật giáo Việt Nam; chùa là di tích đã xếp hạng thì có thêm ban quản lý di tích ở địa phương. Ruộng Tam bảo kiểu cũ hầu như không còn. Nhưng tinh thần "chùa làng" vẫn sống trong những việc rất cụ thể:
- Khi chùa trùng tu, người làng vẫn góp công, góp tiền và muốn biết sửa thế nào.
- Ngày hội chùa vẫn do làng (nay là xã, phường) cùng nhà chùa tổ chức.
- Người làng đi xa về vẫn coi chùa làng là chùa "của mình", dù chùa ấy nhỏ hơn nhiều ngôi chùa nổi tiếng.
Với người đến tham quan, câu tục ngữ cho một cách nhìn đơn giản: ngôi chùa trước mặt là tài sản của một cộng đồng đang sống quanh đó. Hỏi chuyện người giữ chùa, các cụ trong làng, sẽ biết nhiều hơn mọi tấm biển giới thiệu.
Đến một chùa làng, nhìn gì để thấy "chùa của làng"
- Bia công đức trong sân hoặc hành lang: đếm thử bao nhiêu tên người, có tên phụ nữ không, có ghi ruộng không.
- Bia hậu Phật: bia ghi tên người gửi giỗ ở chùa, thường có hình người khắc nổi trên trán bia hoặc đặt bên tượng.
- Vị trí chùa so với đình: cùng một trục, cạnh nhau, hay ở hai đầu làng.
- Ao chùa và cây cổ thụ: dấu của "phong cảnh Bụt" mà làng giữ qua nhiều đời.
- Nhà Tổ: các đời sư trụ trì, cho biết chùa từng mời bao nhiêu thầy về giữ.
Muốn đọc thêm, có thể tìm các công trình về làng xã Bắc Bộ của Viện Dân tộc học, sách về chùa Việt của Viện Nghiên cứu Mỹ thuật, và đặc biệt là bộ thác bản văn khắc Hán Nôm, nơi từng tấm bia chùa làng được chép lại nguyên văn.
Câu hỏi thường gặp
"Đất vua, chùa làng, phong cảnh Bụt" nghĩa là gì?
Câu tục ngữ nói ba lớp sở hữu: đất thuộc quyền tối cao của nhà vua, ngôi chùa là tài sản chung của dân làng, còn cảnh trí là của Phật, không ai được giữ riêng. Nghĩa gần nhất: chùa làng là của làng, không phải của riêng nhà sư.
Chùa làng ngày xưa thuộc về ai?
Ở Bắc Bộ thời Lê – Nguyễn, chùa làng là tài sản của cộng đồng làng xã. Làng dựng chùa, dành ruộng Tam bảo nuôi chùa và mời sư về trụ trì; việc lớn như tu sửa, bán ruộng chùa phải được chức sắc trong làng đồng ý.
Ruộng Tam bảo là gì?
Ruộng Tam bảo là ruộng dành để nuôi chùa, lấy hoa lợi lo hương đăng, đời sống nhà sư và việc tu sửa. Ruộng này do làng cắt từ ruộng công hoặc do người làng cúng, thường được khắc vào bia chùa để làm bằng.
Vì sao gọi là Bụt mà không gọi là Phật?
"Bụt" là cách gọi Phật rất cổ của người Việt, có trước khi âm Hán Việt "Phật" phổ biến. Từ này còn trong ca dao, tục ngữ và truyện cổ tích, nên câu tục ngữ dùng "Bụt" cho thấy gốc dân gian lâu đời.
Chùa làng khác đình làng thế nào?
Đình thờ thành hoàng, là nơi làng họp việc và tế lễ theo thứ bậc. Chùa thờ Phật, là nơi đi lễ của mọi người, gắn với cầu an, việc hiếu và gửi giỗ. Cả hai đều là của làng nhưng giữ hai vai trò khác nhau.