Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa và làng Việt

Sư làng, ông sãi, bà vãi: những người giữ chùa làng Việt ngày xưa

Sư làng là người xuất gia được làng mời về trụ trì, ông sãi lo hương đèn, bà vãi là phụ nữ lớn tuổi nương cửa chùa. Họ giữ chùa, tụng kinh, nhớ giỗ hậu cho cả làng.

Sư làng, ông sãi, bà vãi: những người giữ chùa làng Việt ngày xưa

Sư làng, ông sãi, bà vãi là những người giữ chùa làng xưa. Sư là người xuất gia được làng mời về trụ trì; ông sãi là cách gọi dân gian người đàn ông ở chùa lo việc hương đèn, có khi chính là nhà sư; bà vãi là những phụ nữ, thường đã lớn tuổi, nương nhờ cửa chùa, tụng kinh và làm việc chùa. Nhờ họ mà ngôi chùa làng có người thắp hương mỗi ngày, có người giữ chìa khoá, có người nhớ ngày giỗ hậu của từng nhà.

Ai là ai trong một ngôi chùa làng xưa

Cách gọiLà aiViệc thường làm
Sư, thầy chùa, sư cụNgười xuất gia, đã thụ giới, được làng mời về trụ trìLàm lễ, tụng kinh, giữ việc chùa, dạy đệ tử, có khi dạy chữ, bốc thuốc
Chú tiểuTrẻ hoặc thiếu niên theo thầy ở chùa, chưa thụ giới lớnQuét chùa, gánh nước, thắp hương, học kinh
Ông sãiTuỳ vùng: người giữ chùa, hoặc cách gọi nhà sư trong dân gian Đàng TrongHương đăng, giữ đồ thờ, đánh chuông
Bà vãiPhụ nữ lớn tuổi nương cửa chùa, có người ở hẳn, có người đến theo ngàyTụng kinh, nấu nướng ngày lễ, quét dọn, chăm vườn
Ông từNgười làng cử trông coi đình, đền (đôi khi cả chùa)Giữ chìa khoá, thắp hương, đón khách lễ

Cách gọi thay đổi theo vùng và theo thời. Không phải làng nào cũng có đủ các vai này; chùa làng nghèo có khi chỉ một bà vãi giữ hương đèn quanh năm, đến ngày lễ lớn mới mời sư nơi khác về.

Sư làng: người được mời về

Ở Bắc Bộ, ngôi chùa là của làng, nên nhà sư là người được làng mời. Khi chùa vắng thầy, các chức sắc trong làng bàn nhau, đi đến một ngôi chùa lớn có tiếng, xin một vị đệ tử về trụ trì. Vị sư về làng sống nhờ ruộng chùa, ngày rằm mồng một làm lễ cho dân, ngày giỗ hậu làm lễ cho các nhà đã gửi giỗ.

Sư làng là người biết chữ trong một làng mà phần lớn dân không biết chữ. Vì thế ngài thường kiêm nhiều việc: viết sớ, xem giúp giấy tờ, dạy trẻ đọc chữ Hán, bốc thuốc nam. Nhiều tấm bia chùa ghi tên vị sư đứng ra vận động dân làng tu sửa, cho thấy vai trò tổ chức của họ.

Quan hệ giữa sư và làng không phải lúc nào cũng êm. Nếu làng không vừa ý, làng có thể mời thầy khác. Ngược lại, sư giỏi, đức độ thì làng giữ mãi, chùa có thể thành nơi đào tạo, có đệ tử đi trụ trì nhiều làng xung quanh. Nhà Tổ chùa làng thường thờ chân dung, bài vị các đời sư; đếm bài vị là biết làng đã mời bao nhiêu thầy.

Ông sãi: một chữ, nhiều nghĩa

Chữ "sãi" là chữ Nôm, nghĩa thay đổi theo vùng:

  • Ở Đàng Trong và Nam Bộ, "sãi" từng là cách gọi phổ biến của người đi tu trong dân gian. Ngày nay "sư sãi" vẫn dùng nhiều, đặc biệt để gọi các vị sư Khmer Nam tông.
  • Ở Bắc Bộ, "ông sãi" hay chỉ người đàn ông giữ chùa, lo việc hương đăng, có khi chưa xuất gia chính thức.

Văn học thế kỷ 18 để lại một tác phẩm mang thẳng tên hai vai này: Sãi vãi của Nguyễn Cư Trinh, viết bằng chữ Nôm, dưới dạng đối đáp giữa ông Sãi và bà Vãi. Tác phẩm mượn lời hai nhân vật quanh chùa để bàn chuyện đời, chuyện đạo, chuyện việc nước, bằng giọng hài hước. Việc một vị quan văn chọn hai nhân vật này cho thấy hình ảnh sãi, vãi đã quen thuộc đến mức ai cũng hiểu.

Bà vãi: những người phụ nữ giữ chùa

Bà vãi là hình ảnh gần gũi nhất với người làng. Đó thường là những phụ nữ đã có tuổi, con cái đã lớn hoặc không có chồng con, tìm đến cửa chùa để tu tại gia, làm việc chùa. Có bà ở hẳn trong chùa, có bà chỉ đến vào ngày rằm, mồng một.

Ở nhiều làng Bắc Bộ, phụ nữ có tuổi lập thành hội đi chùa, ngày nay quen gọi là các đạo tràng hay hội Phật tử. Các cụ cùng tụng kinh, cùng làm cỗ chay ngày lễ, cùng góp tiền sửa chùa. Một phần lớn tên trên bia công đức các chùa làng là tên phụ nữ, nhiều khi kèm pháp danh do sư đặt khi quy y.

Ca dao, tục ngữ có nhiều câu về bà vãi, có câu kính trọng, có câu trêu. "Ở chùa thì phải quét lá đa" vốn nói về bổn phận của người ở chùa, rồi thành câu nói chung về trách nhiệm theo chỗ mình đứng.

Thị Kính: nhân vật chùa làng nổi tiếng nhất

Truyện thơ Nôm Quan Âm Thị Kính và vở chèo cùng tên đặt gần hết câu chuyện trong một ngôi chùa làng. Thị Kính bị nghi oan, giả trai vào chùa tu, lấy tên là tiểu Kính Tâm. Cô Thị Mầu con nhà phú ông lên chùa, phải lòng chú tiểu, rồi đổ oan cho chú tiểu khi có mang. Kính Tâm bị đuổi ra cổng tam quan, vẫn nhận nuôi đứa trẻ, chịu oan đến khi mất.

Câu chuyện là văn học, nhưng bối cảnh của nó là chùa làng thật: có sư cụ, có chú tiểu, có người làng lên chùa, có lý trưởng phạt vạ. Cảnh Thị Mầu lên chùa trong chèo đến nay vẫn là một trong những trích đoạn được diễn nhiều nhất. Người xem chèo hiểu chùa làng xưa qua những lớp diễn ấy rõ hơn qua nhiều trang sách.

Đời sống ở chùa làng: thanh bạch và bận rộn

Hình dung một ngày ở chùa làng xưa:

  1. Sáng sớm: thỉnh chuông, tụng kinh buổi sáng, quét sân, gánh nước.
  2. Ban ngày: trồng rau, cấy hái phần ruộng chùa, tiếp người làng đến nhờ việc.
  3. Chiều tối: tụng kinh buổi chiều, thắp đèn dầu ở các ban thờ.
  4. Ngày rằm, mồng một: người làng lên chùa đông, các bà vãi lo hương hoa, sư làm lễ.
  5. Ngày giỗ hậu: nhà chùa làm lễ cho người đã gửi giỗ, theo sổ hậu ghi từ nhiều đời.

Đời sống dựa vào ruộng chùa và lòng hảo tâm của làng, nên chùa làng nghèo thì người giữ chùa cũng nghèo. Câu "chùa rách Phật vàng" nói cái nghèo bên ngoài mà quý bên trong ấy.

Góc nhìn hôm nay

Ngày nay, chùa có tăng ni do Giáo hội bổ nhiệm, có ban hộ tự và đạo tràng Phật tử. Chữ "vãi" ít người dùng trực tiếp vì nghe không trang trọng; người ta gọi "các cụ", "các bà Phật tử". Nhưng vai trò của những người phụ nữ giữ chùa thì gần như không đổi: đến chùa làng ngày thường, người mở cửa, chỉ lối, kể chuyện chùa cho khách thường vẫn là một cụ bà.

Lần tới đến chùa làng, hãy hỏi chuyện người giữ chùa: chùa có từ bao giờ, các đời sư là ai, ngày hội vào hôm nào. Đó là nguồn tư liệu sống mà không sách nào chép đủ. Sách nên đọc: Sãi vãi của Nguyễn Cư Trinh, truyện thơ Quan Âm Thị Kính, và các khảo cứu về làng xã Bắc Bộ.

Câu hỏi thường gặp

Bà vãi là gì?

Bà vãi là cách gọi dân gian những phụ nữ, thường đã lớn tuổi, nương nhờ cửa chùa để tu tại gia và làm việc chùa như tụng kinh, quét dọn, nấu cỗ ngày lễ. Có người ở hẳn trong chùa, có người đến theo ngày rằm, mồng một.

Ông sãi là ai?

Nghĩa của "sãi" thay đổi theo vùng. Ở Đàng Trong và Nam Bộ, "sãi" từng là cách gọi người đi tu nói chung, nay "sư sãi" hay dùng cho sư Khmer; ở Bắc Bộ, "ông sãi" thường chỉ người đàn ông giữ chùa, lo hương đăng.

Sư làng ngày xưa do ai chọn?

Ở Bắc Bộ, chùa là của làng nên các chức sắc trong làng đi mời một nhà sư về trụ trì, thường xin đệ tử từ một ngôi chùa lớn có tiếng. Nhà sư sống nhờ ruộng chùa và lòng hảo tâm của dân làng.

Sãi vãi là tác phẩm của ai?

Sãi vãi là tác phẩm chữ Nôm thế kỷ 18 của Nguyễn Cư Trinh, viết dưới dạng đối đáp giữa ông Sãi và bà Vãi. Tác phẩm dùng giọng hài hước để bàn chuyện đời, chuyện đạo và việc nước.

Câu "ở chùa thì phải quét lá đa" nghĩa là gì?

Câu này vốn nói bổn phận của người ở chùa là quét dọn sân chùa, nơi thường có cây đa lớn rụng lá. Về sau nó thành câu nói chung: ở vị trí nào thì phải làm tròn việc của vị trí đó.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác