Chùa ChiềnWiki
Tìm
Chùa và làng Việt

Chùa trong ca dao, tục ngữ: Gió đưa cành trúc la đà và những câu khác

Ca dao nhắc chùa làm mốc quê (tháp chùa Dâu), hẹn mùa hội (mồng bảy tháng ba) và dạy sống (tu nhà, tu chợ, tu chùa). Tiếng chuông Trấn Vũ ở bản Hà Nội là chuông đạo quán.

Chùa trong ca dao, tục ngữ: Gió đưa cành trúc la đà và những câu khác

Chùa có mặt trong ca dao, tục ngữ Việt ở ba dạng: chỉ đường về quê ("hễ trông thấy tháp chùa Dâu thì về"), hẹn mùa hội ("nhớ ngày mồng bảy tháng ba") và bài học sống ("thứ nhất tu nhà, thứ nhì tu chợ, thứ ba tu chùa"). Có một chỗ người ta hay nhầm: tiếng chuông trong câu "Gió đưa cành trúc la đà" ở bản Hà Nội là chuông của Trấn Vũ quán, tức đền Quán Thánh, một đạo quán, không phải chùa. Đọc ca dao về chùa vì thế vừa vui vừa phải tỉnh.

"Gió đưa cành trúc la đà": câu ca dao về chuông nổi tiếng nhất

Gió đưa cành trúc la đà,

Tiếng chuông Trấn Vũ, canh gà Thọ Xương.

Mịt mù khói toả ngàn sương,

Nhịp chày Yên Thái, mặt gương Tây Hồ.

Bốn câu vẽ một buổi sớm ven Hồ Tây: tiếng chuông, tiếng gà, khói sương, tiếng chày giã giấy. Từng địa danh có thật:

  • Trấn Vũ: Trấn Vũ quán, nay là đền Quán Thánh, thờ Huyền Thiên Trấn Vũ theo Đạo giáo, có pho tượng đồng lớn đúc thời Lê. Đây là đạo quán, không phải chùa.
  • Thọ Xương: tên một huyện cũ của kinh thành Thăng Long – Hà Nội.
  • Yên Thái: làng làm giấy dó ven Hồ Tây, tiếng chày giã vỏ dó vang mỗi sớm.
  • Tây Hồ: Hồ Tây, "mặt gương" là mặt hồ phẳng lặng.

Ở Huế có dị bản "Tiếng chuông Thiên Mụ, canh gà Thọ Xương". Bản ấy gắn tiếng chuông với chùa Thiên Mụ bên sông Hương. Hai bản cùng sống trong dân gian; giới nghiên cứu còn bàn về bản nào có trước. Điều đáng nhớ là: ở bản Hà Nội, chuông là chuông đạo quán; ở bản Huế, chuông là chuông chùa.

Chùa làm mốc quê nhà và mốc mùa hội

Ngọn tháp, mái chùa là thứ cao nhất trong làng xưa, nhìn từ xa đã thấy. Vì thế chùa thành mốc định hướng và mốc nhớ quê.

Câu ca daoChùa được nhắcNói điều gì
Dù ai đi đâu về đâu / Hễ trông thấy tháp chùa Dâu thì vềChùa Dâu (Diên Ứng), nay thuộc Bắc NinhTháp chùa Dâu là mốc quê của người vùng Luy Lâu
Mồng tám tháng tư không mưa / Bỏ cả cày bừa mà vãi lúa điHệ chùa Tứ Pháp vùng DâuNgày hội rước các bà Pháp gắn với mong mưa đầu vụ
Nhớ ngày mồng bảy tháng ba / Trở về hội Láng, trở ra hội ThầyChùa Láng và chùa Thầy, Hà NộiHai hội cùng thờ thiền sư Từ Đạo Hạnh, diễn ra gần như cùng lúc
Rủ nhau xem cảnh Kiếm Hồ / Xem cầu Thê Húc, xem chùa Ngọc SơnĐền Ngọc Sơn, Hà NộiDân gian gọi chung là "chùa", dù đây là đền

Ca dao thường có nhiều dị bản, chữ thay đổi đôi chút theo vùng. Các câu trên ghi theo dạng phổ biến.

Câu về đền Ngọc Sơn là ví dụ tốt cho một thói quen ngôn ngữ: dân gian xưa hay gọi mọi nơi thờ tự có mái cong, có hương khói là "chùa". Đền Ngọc Sơn thờ Văn Xương Đế Quân, Quan Vũ và Trần Hưng Đạo, nhưng câu ca dao vẫn gọi "chùa Ngọc Sơn". Ở Nam Bộ thói quen này còn rõ hơn, với "chùa Ông", "chùa Bà".

Tục ngữ về tu: tu ở đâu mới là tu

Nhóm tục ngữ đông nhất không nói về một ngôi chùa cụ thể mà nói về chuyện tu hành. Phần lớn đều kéo việc tu về đời thường.

  • "Thứ nhất tu nhà, thứ nhì tu chợ, thứ ba tu chùa." Tu ở nhà (hiếu thảo, hoà thuận) khó nhất và quý nhất; tu ở chợ (buôn bán ngay thẳng) đứng thứ hai; vào chùa tu đứng sau. Câu này không coi nhẹ chùa, mà đặt đạo đức trong đời sống lên trước.
  • "Tu đâu cho bằng tu nhà / Thờ cha kính mẹ mới là chân tu." Cùng ý trên, nhấn vào đạo hiếu.
  • "Miệng nam mô, bụng một bồ dao găm." Phê phán kẻ ngoài miệng niệm Phật, trong lòng ác độc. Câu này cho thấy dân gian đánh giá người tu bằng việc làm chứ không bằng lời nói.

Bụt chùa nhà, chuông khánh và những câu ngụ ngôn

Một nhóm khác dùng hình ảnh chùa để nói chuyện đời:

  • "Bụt chùa nhà không thiêng." Người ta hay coi nhẹ cái gần mình, đi tìm cái ở xa. Câu này đúng với nhiều việc ngoài chùa: thầy thuốc trong làng, người tài trong nhà.
  • "Gần chùa gọi Bụt bằng anh." Quen quá hoá nhờn, ở gần nơi tôn nghiêm lâu thì mất lòng kính.
  • "Chuông khánh còn chẳng ăn ai / Nữa là mảnh chĩnh vứt ngoài bờ tre." Chuông và khánh là đồ quý trong chùa; ý câu là cái quý còn không làm nên chuyện thì cái tầm thường càng không. Câu này hay dùng để chê người khoe khoang.

Những câu này dùng chữ "Bụt", cách gọi Phật rất cổ của người Việt. Đó là dấu hiệu cho thấy chúng có gốc dân gian lâu đời.

Ca dao trêu: tiếng cười ở cửa chùa

Dân gian không chỉ kính chùa, mà còn trêu chùa một cách hiền lành:

Ba cô đội gạo lên chùa,

Một cô yếm thắm bỏ bùa cho sư.

Sư về sư ốm tương tư,

Ốm lăn ốm lóc cho sư trọc đầu.

Câu ca dao chơi chữ ở chỗ "trọc đầu": nhà sư vốn đã cạo tóc, ốm thế nào cũng vẫn trọc. Tiếng cười không ác, nó cho thấy chùa là một phần đời sống làng, gần gũi đến mức có thể đem ra đùa. Cùng tinh thần ấy là cảnh Thị Mầu lên chùa trong chèo Quan Âm Thị Kính.

Dùng ca dao để đi chùa

Ca dao có thể làm lịch trình. Một vài gợi ý:

  1. Theo câu "tháp chùa Dâu": đến chùa Dâu ở Bắc Ninh, tìm ngọn tháp Hoà Phong trước sân, đứng từ xa trên đường làng để thấy vì sao nó thành mốc quê.
  2. Theo câu "mồng bảy tháng ba": một ngày đi chùa Láng ở Hà Nội và chùa Thầy, so sánh hai nơi cùng thờ Từ Đạo Hạnh.
  3. Theo câu "Gió đưa cành trúc": đi bộ quanh Hồ Tây buổi sớm, ghé đền Quán Thánh xem tượng đồng Trấn Vũ, rồi qua khu Bưởi, nơi làng giấy Yên Thái xưa.

Góc nhìn hôm nay

Ca dao về chùa là kho tư liệu về đời sống tinh thần của người làng: họ thấy chùa ở đâu trong cảnh quê, nhớ chùa vào mùa nào, nghĩ gì về người tu. Muốn tìm thêm, có thể tra các tuyển tập ca dao, tục ngữ đã xuất bản như Tục ngữ ca dao dân ca Việt Nam của Vũ Ngọc Phan, hoặc các tập ca dao theo vùng do các hội văn nghệ dân gian địa phương sưu tầm. Đọc ca dao kèm địa danh, rồi đến tận nơi, là một cách đi chùa rất riêng.

Câu hỏi thường gặp

Tiếng chuông Trấn Vũ là chuông chùa nào?

Trấn Vũ là Trấn Vũ quán, nay là đền Quán Thánh ở Hà Nội, một đạo quán thờ Huyền Thiên Trấn Vũ. Vì vậy tiếng chuông trong bản Hà Nội của câu "Gió đưa cành trúc la đà" là chuông đạo quán, không phải chuông chùa.

Câu "Gió đưa cành trúc la đà" của Hà Nội hay Huế?

Câu này có hai bản: bản Hà Nội "Tiếng chuông Trấn Vũ" và bản Huế "Tiếng chuông Thiên Mụ". Cả hai đều lưu truyền rộng, giới nghiên cứu còn bàn về bản nào có trước.

"Thứ nhất tu nhà, thứ nhì tu chợ, thứ ba tu chùa" nghĩa là gì?

Câu tục ngữ đặt việc sống tốt trong gia đình lên đầu, rồi đến buôn bán ngay thẳng ngoài chợ, sau mới đến tu ở chùa. Ý là đạo đức trong đời thường khó và quý hơn hình thức tu hành.

"Bụt chùa nhà không thiêng" nghĩa là gì?

Câu tục ngữ chỉ thói quen coi nhẹ những gì gần mình, đi tìm cái ở xa. Nó dùng hình ảnh tượng Phật ở chùa làng mình để nói về người tài, việc hay ngay bên cạnh mà không được trọng.

Ca dao nào nhắc đến tháp chùa Dâu?

Câu "Dù ai đi đâu về đâu / Hễ trông thấy tháp chùa Dâu thì về" nhắc đến tháp Hoà Phong của chùa Dâu, nay thuộc Bắc Ninh. Ngọn tháp là mốc nhớ quê của người vùng Luy Lâu.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác