Tất cả đều là nơi tu hành của nhà Phật, nhưng mỗi tên nói một điều khác: chùa là tiếng thuần Việt chỉ chung, tự là chữ Hán tương đương; thiền viện là nơi đặt nặng tu thiền; tịnh xá là cơ sở của hệ phái Khất sĩ; tịnh thất và niệm Phật đường là cơ sở nhỏ, chưa đủ quy mô một ngôi chùa; còn tổ đình là chùa gốc của một dòng truyền thừa. Nhìn vào tên, có thể đoán khá đúng ngôi chùa thuộc hệ phái nào, lớn hay nhỏ, và có vị trí ra sao trong lịch sử.
Chùa và tự: một thứ, hai cách gọi
"Chùa" là cách nói của người Việt, "tự" (寺) là chữ Hán khắc trên biển. Chùa Mía là tên nôm, Sùng Nghiêm tự là tên chữ — cùng một ngôi chùa. Trong văn bản hành chính và tài liệu nghiên cứu, người ta hay dùng tên chữ; trong lời ăn tiếng nói, tên nôm thắng.
Chữ tự có một lịch sử thú vị. Ở Trung Hoa thời Hán, tự vốn là tên gọi một loại cơ quan triều đình, như Hồng Lư tự lo việc tiếp khách nước ngoài. Theo truyền thống Phật giáo Trung Hoa, khi các nhà sư từ phương Tây mang kinh đến Lạc Dương, họ được cho ở trong một cơ quan như thế; nơi ấy về sau thành Bạch Mã tự, được xem là ngôi chùa đầu tiên của Trung Hoa. Từ đó chữ tự chuyển nghĩa thành chùa.
Còn chữ "chùa" của tiếng Việt từ đâu ra thì chưa có kết luận. Một giả thuyết được nhiều người dẫn cho rằng nó liên quan đến một từ gốc Ấn chỉ tháp thờ (chaitya, có nơi phiên là "chế đa"), tương tự chữ "Bụt" đến từ Buddha. Đây vẫn là giả thuyết ngôn ngữ học, nên dừng ở mức "có thể".
Bảng tên gọi và ý nghĩa
| Tên gọi | Nghĩa gốc | Thường gặp ở | Gợi ý khi đến |
|---|---|---|---|
| Chùa / tự | Nơi thờ Phật, có tăng ni ở | Khắp nơi | Tìm Phật điện, nhà Tổ, vườn tháp |
| Tự viện | Từ chung chỉ các cơ sở thờ tự Phật giáo | Văn bản của Giáo hội, thống kê | Là từ hành chính, không phải tên riêng |
| Thiền viện | Viện chuyên tu thiền | Các thiền viện thế kỷ 20 – 21, nhất là hệ Trúc Lâm | Có thiền đường; nhiều nơi giới hạn khu vực khách |
| Tịnh xá | Ngôi nhà thanh tịnh | Hệ phái Khất sĩ, đông nhất ở Nam Bộ và miền Trung | Mái bát giác, tượng Phật Thích Ca, đi bát buổi sáng |
| Tịnh thất | Căn nhà thanh tịnh để tu | Cơ sở nhỏ của một vài vị tu | Thường là nơi ở riêng, nên hỏi trước khi vào |
| Niệm Phật đường | Nhà để niệm Phật chung | Khu dân cư, nơi chưa có chùa | Sinh hoạt của Phật tử, có thể chưa có sư thường trú |
| Am | Lều cỏ, nhà nhỏ | Trên núi, trong rừng; nhiều chùa lớn khởi đầu là một am | Tìm dấu tích am cũ trong lịch sử chùa |
| Ni viện | Nơi tu của ni giới | Các trung tâm ni giới ở Huế, TP.HCM, Hà Nội | Khu sinh hoạt của ni, giữ ý tứ khi vào |
| Tổ đình | Sân của tổ, chùa gốc | Chùa nơi vị tổ khai sơn một dòng | Xem nhà Tổ, bài vị các đời, vườn tháp tổ |
| Quốc tự | Chùa của nhà nước | Huế thời Nguyễn, Thăng Long thời Lý – Trần | Dấu vết hoàng gia: biển sắc tứ, kiến trúc cung đình |
| Wat (chùa Khmer) | Từ Khmer chỉ chùa | Phum sóc Khmer Nam Bộ | Chánh điện, sala, tháp cốt, đá sima |
Thiền viện: tên gọi của thế kỷ 20
Thời xưa, các ngôi chùa dạy thiền vẫn gọi là chùa. Chữ "thiền viện" trở nên phổ biến ở Việt Nam trong thế kỷ 20, khi phong trào phục hưng Thiền tông Trúc Lâm dựng một loạt cơ sở mới mang tên "Thiền viện Trúc Lâm …" ở Đà Lạt, Yên Tử, Tây Thiên, Bạch Mã, Phú Quốc và nhiều nơi khác. Tên gọi cho biết nơi đó lấy thiền làm pháp tu chính, theo truyền thống thiền đời Trần mà Trần Nhân Tông là tổ khai sáng.
Đến một thiền viện, khách thường thấy kiến trúc thoáng, nhiều cây, có thiền đường riêng và khu tu tập tách biệt. Nhiều nơi chỉ mở một phần cho khách; biển báo "khu vực tu tập" ở đâu thì dừng ở đó.
Tịnh xá: nhà của hệ phái Khất sĩ
Gặp chữ "tịnh xá" gần như chắc chắn là cơ sở của hệ phái Khất sĩ Việt Nam, do tổ sư Minh Đăng Quang khởi lập ở Nam Bộ giữa thế kỷ 20. Tăng ni Khất sĩ giữ nếp đi khất thực, mặc y vàng, và tịnh xá có dáng riêng rất dễ nhận: chánh điện mái bát giác (tám mái), đỉnh có hình bình bát úp, sân rộng. Tịnh xá Ngọc Viên ở Vĩnh Long được coi là tổ đình của hệ phái.
Trong tịnh xá, ban thờ chính thường chỉ đặt tượng Phật Thích Ca, không có lớp lớp tượng như chùa Bắc Bộ. Cách bài trí đơn giản này phản ánh chủ trương của hệ phái: hoà giữa nếp sống giản dị của Nam tông và giáo lý Bắc tông. Kiến trúc tịnh xá có bài riêng trong wiki này.
Tịnh thất, niệm Phật đường, am: những cơ sở nhỏ
Tịnh thất là nơi một hoặc vài vị tu sống, có thể chỉ là một căn nhà có gian thờ. Nhiều tịnh thất là nơi ở riêng, không phải điểm tham quan; đến thì chào hỏi, xin phép, đừng tự ý đi vào.
Niệm Phật đường là nơi Phật tử một khu dân cư họp nhau tụng kinh, niệm Phật, thường mọc lên ở nơi chưa có chùa hoặc chùa ở xa. Có nơi về sau phát triển thành chùa.
Am là hình thức cổ nhất. Rất nhiều chùa nổi tiếng khởi đầu từ một thảo am: chùa Từ Hiếu ở Huế bắt đầu từ An Dưỡng Am của thiền sư Nhất Định năm 1843; trên Yên Tử, nhiều am nhỏ rải theo sườn núi gắn với những vị sư ẩn tu. Khi đọc lịch sử một ngôi chùa thấy chữ "am", hiểu rằng đó là giai đoạn khai sơn, lúc chưa có quy mô.
Tổ đình, bổn tự, quốc tự, sắc tứ
Tổ đình
Tổ đình là ngôi chùa nơi vị tổ khai sơn một dòng thiền hoặc nơi truyền thừa nhiều đời, từ đó các đệ tử đi ra lập chùa khác. Chùa Quốc Ân (Huế) gắn với thiền sư Nguyên Thiều, Thiền Tôn (Huế) với Liễu Quán, Chúc Thánh (Hội An) với Minh Hải — mỗi nơi là gốc của một dòng lan rộng khắp miền Trung và Nam Bộ. Ở tổ đình, phần đáng xem nhất thường là nhà Tổ với bài vị các đời và vườn tháp tổ.
Lưu ý: nhiều chùa tự gọi là "tổ đình" theo nghĩa hẹp hơn — chùa gốc của một chi nhỏ, hay chùa nơi thầy của trụ trì hiện tại xuất gia. Danh xưng này dùng trong nội bộ dòng tu, không phải một hạng xếp chính thức.
Bổn tự
"Bổn tự" (chùa gốc của mình) là cách một vị tu gọi ngôi chùa nơi mình xuất gia. Trên bảng, tháp, bài vị, cụm "bổn tự" chỉ ngôi chùa đang đứng.
Quốc tự
Quốc tự là chùa do nhà nước dựng hoặc bảo trợ, có ngân sách và quan coi việc. Thời Lý – Trần, các chùa lớn ở kinh đô như Báo Thiên, Diên Hựu là chùa nhà nước. Thời Nguyễn, Huế có một hệ quốc tự với Thiên Mụ, Diệu Đế, Giác Hoàng, Thánh Duyên, triều đình cử tăng cang (vị sư đứng đầu do triều đình bổ nhiệm) cai quản.
Sắc tứ
"Sắc tứ" nghĩa là "vua ban". Biển "Sắc tứ … tự" cho biết chùa được chúa hoặc vua ban tên và biển. Chùa Báo Quốc ở Huế được chúa Nguyễn Phúc Khoát ban biển "Sắc tứ Báo Quốc tự" năm 1747. Một chùa có biển sắc tứ không nhất thiết là quốc tự; đó là một sự ghi nhận, thường đi kèm ban cấp ruộng hay tiền tu sửa.
Chùa Nam tông và chùa Khmer: thêm một bộ từ
Chùa Khmer Nam Bộ có tên Khmer (gốc Pali) và thường thêm tên Việt dân gian theo đặc điểm: chùa Dơi, chùa Chén Kiểu, chùa Hang. Trong tiếng Khmer, chùa gọi là wat (cũng đọc gần như "vọt"). Một ngôi chùa Khmer đủ bộ có chánh điện (vihara), sala (nhà hội, nơi ăn và sinh hoạt chung), tăng xá, tháp cốt.
Phật giáo Nam tông của người Kinh (có ở TP.HCM, Huế và một số nơi) cũng dùng chữ "chùa", nhưng cách bài trí chỉ có tượng Phật Thích Ca, sư mặc y vàng, giống chùa Khmer hơn là chùa Bắc tông.
Góc nhìn hôm nay: đọc tên để chuẩn bị chuyến đi
Trước khi đến một nơi, đọc tên để đoán ba điều:
- Hệ phái: tịnh xá là Khất sĩ; thiền viện Trúc Lâm là Bắc tông theo thiền đời Trần; tên Khmer là Nam tông Khmer.
- Quy mô: tịnh thất, niệm Phật đường, am thường nhỏ, có thể không mở cho khách tham quan như chùa lớn.
- Chiều sâu lịch sử: tổ đình, quốc tự, sắc tứ hứa hẹn có nhà Tổ, bia, biển cổ, vườn tháp đáng xem.
Muốn tìm hiểu thêm về cách gọi tên và hệ thống tự viện, có thể đọc Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang cho phần lịch sử các dòng thiền, và trang thông tin của Giáo hội Phật giáo Việt Nam cho cách phân loại hiện hành.
Câu hỏi thường gặp
Thiền viện khác chùa thế nào?
Thiền viện là chùa lấy tu thiền làm pháp tu chính, có thiền đường và khu tu tập riêng. Tên gọi này phổ biến ở Việt Nam từ thế kỷ 20, nhất là các thiền viện Trúc Lâm. Về bản chất thiền viện vẫn là một cơ sở Phật giáo như chùa.
Tịnh xá là gì?
Tịnh xá là cơ sở tu hành của hệ phái Khất sĩ Việt Nam, hình thành ở Nam Bộ giữa thế kỷ 20. Tịnh xá dễ nhận nhờ chánh điện mái bát giác và ban thờ chủ yếu chỉ có tượng Phật Thích Ca. Tịnh xá Ngọc Viên ở Vĩnh Long là tổ đình của hệ phái.
Tổ đình nghĩa là gì?
Tổ đình là chùa gốc nơi vị tổ khai sơn một dòng thiền hoặc nơi truyền thừa nhiều đời. Chùa Quốc Ân, Thiền Tôn ở Huế hay Chúc Thánh ở Hội An là những tổ đình nổi tiếng. Đến tổ đình nên xem nhà Tổ và vườn tháp.
Tịnh thất có phải là chùa không?
Tịnh thất là nơi tu nhỏ của một hoặc vài vị tu, quy mô chưa bằng một ngôi chùa. Nhiều tịnh thất là nơi ở riêng, không phải điểm tham quan. Đến thì nên chào hỏi và xin phép trước khi vào.
Sắc tứ là gì?
Sắc tứ nghĩa là do vua hoặc chúa ban. Biển "Sắc tứ … tự" cho biết chùa được ban tên chính thức, như chùa Báo Quốc ở Huế được ban biển năm 1747. Chùa sắc tứ không nhất thiết là quốc tự.