Ba mươi phút đủ để đọc được một ngôi chùa nếu đi đúng trình tự: từ cổng đi thẳng theo trục chính vào toà Phật điện, rồi vòng ra phía sau tới nhà Tổ và vườn tháp, cuối cùng nhìn lại toàn cảnh từ sân. Trên đường đi, tìm mười thứ: biển ngạch, gác chuông, bia, hình mái, hộ pháp, thiêu hương, hàng tượng trên cùng, bộ khung gỗ, nhà Tổ và tháp mộ. Mười điểm này có ở hầu hết chùa Bắc Bộ; chùa Huế, Nam Bộ và chùa Khmer có biến thể, ghi ở cuối bài.
Nguyên tắc: đi theo trục, ngoài vào trong, trước ra sau
Chùa Việt được dựng theo một trục chính, thường từ tam quan qua sân, qua toà Phật điện, đến nhà Tổ. Càng vào trong càng thiêng và càng tối. Đi theo trục là đi đúng ý người dựng chùa, và cũng là cách không bỏ sót. Sai lầm hay gặp nhất là vào thẳng chính điện, thắp hương, rồi ra về — bỏ qua nửa sau của ngôi chùa, nơi chứa nhiều lịch sử nhất.
| Chặng | Thời gian gợi ý | Điểm nên tìm |
|---|---|---|
| Ngoài cổng và sân | 8 phút | 1. Biển ngạch · 2. Gác chuông · 3. Bia · 4. Hình mái |
| Toà Phật điện | 12 phút | 5. Hộ pháp · 6. Thiêu hương · 7. Hàng tượng trên cùng · 8. Bộ khung gỗ |
| Phía sau | 8 phút | 9. Nhà Tổ · 10. Vườn tháp |
| Nhìn lại | 2 phút | Đứng ở sân nhìn tổng thể, chụp một ảnh toàn cảnh |
Chặng 1: ngoài cổng và sân
1. Biển ngạch trên tam quan
Đọc hoặc chụp tấm biển trên cổng. Chữ cuối là 寺 (tự); hai chữ trước là tên chữ của chùa. Biển cổ đọc từ phải sang trái. Có tên chữ là có chìa khoá để tra sử về sau. Nhìn thêm câu đối hai bên cổng nếu có — thường là câu đầu tiên ngôi chùa "nói" với khách.
2. Gác chuông và quả chuông
Gác chuông có thể đứng riêng giữa sân, nằm ngay trên tam quan (kiểu tam quan gác chuông), hoặc ở một bên sân. Nếu được phép đến gần, nhìn thân chuông: chuông cổ có minh văn (bài văn khắc) ghi tên chùa, niên hiệu và tên người công đức. Một quả chuông có niên hiệu thời Lê hay Nguyễn là một văn bản lịch sử bằng đồng.
3. Bia đá
Bia thường đặt hai bên sân, trong nhà bia hoặc dọc hành lang. Nhìn ba phần: trán bia (phần trên, có tên bia và hoa văn), thân bia (bài văn), đế bia (nhiều tấm đặt trên lưng rùa đá). Không cần đọc hết; chỉ cần tìm dòng cuối có niên hiệu để biết năm dựng. Chùa nào có nhiều bia thì thử xếp chúng theo năm — đó là biên niên trùng tu của chùa.
4. Nhìn mái để đoán mặt bằng
Đứng ở góc sân, nhìn các lớp mái. Toà tiền đường nằm ngang, phía sau có một toà nối vuông góc (thượng điện) là bố cục chữ Đinh (丁). Thêm một toà ngang nữa phía sau là chữ Công (工). Ba toà ngang song song là chữ Tam (三), như chùa Tây Phương. Có hành lang khép kín bao quanh các toà là kiểu "nội công ngoại quốc" (trong chữ Công, ngoài chữ Quốc 國), như chùa Bút Tháp, chùa Keo. Đoán đúng mặt bằng là đoán được khá nhiều về quy mô và thời kỳ.
Chặng 2: toà Phật điện
5. Hai pho hộ pháp ở tiền đường
Bước vào tiền đường (gian ngoài cùng), hai bên thường có hai pho tượng lớn mặc giáp: dân gian gọi là ông Thiện, ông Ác — hai vị hộ pháp giữ chùa. Chúng đánh dấu ranh giới: từ đây trở vào là không gian thờ Phật. Gian tiền đường cũng thường treo nhiều hoành phi, câu đối nhất.
6. Gian thiêu hương
Thiêu hương là gian nối giữa tiền đường và thượng điện, nơi đặt bát hương chính và là chỗ người ta dâng hương. Ở chùa chữ Công, đây là "nét giữa" của chữ. Gian này thường hẹp và tối hơn tiền đường — đó là chủ ý, để mắt quen dần với bóng tối trước khi gặp hàng tượng.
7. Hàng tượng trên cùng của thượng điện
Đứng yên vài giây cho mắt quen tối, rồi nhìn lên bệ cao nhất ở trong cùng. Ở chùa Bắc Bộ, đó thường là bộ Tam Thế: ba pho Phật ngồi giống nhau, tượng trưng cho Phật quá khứ, hiện tại, vị lai. Hàng tiếp theo thường là Di Đà tam tôn (Phật A Di Đà ở giữa, Quán Thế Âm và Đại Thế Chí hai bên). Xuống thấp dần là Thích Ca, rồi tượng Cửu Long (Thích Ca sơ sinh có chín rồng phun nước) ở hàng dưới cùng. Không phải chùa nào cũng đủ, nhưng nguyên tắc chung là càng lên cao càng là các vị "lớn" và trừu tượng hơn. Cách xếp tượng chi tiết có bài riêng trong wiki.
8. Bộ khung gỗ trên đầu
Ngẩng lên. Hàng cột lớn ở giữa là cột cái, hàng ngoài là cột quân. Giữa các cột là các vì kèo — chồng rường (những thanh gỗ xếp chồng giảm dần) hay giá chiêng (khung hình cái giá treo chiêng). Ở đầu hồi và các đầu bẩy (thanh gỗ chéo đỡ mái chìa ra) hay có chạm rồng, mây, hoa lá. Bộ khung là phần "già" nhất của chùa: tường có thể xây lại, ngói có thể thay, nhưng nhiều khung gỗ đã đứng vài trăm năm.
Chặng 3: phía sau
9. Nhà Tổ
Nhà Tổ thường nằm phía sau toà Phật điện, có khi cách một sân nhỏ. Đây là nơi thờ các đời sư trụ trì: tượng hoặc ảnh, bài vị ghi pháp danh và đời truyền thừa. Ở chùa Bắc Bộ, nhà Tổ hay đặt tượng Bồ Đề Đạt Ma ở giữa. Ở các tổ đình miền Trung, Nam Bộ, bài vị trong nhà Tổ cho biết chùa thuộc dòng nào, đời thứ mấy. Nhiều chùa làng còn có điện Mẫu hay ban Thánh ở dãy sau; đó là lớp tín ngưỡng dân gian ghép vào chùa.
10. Vườn tháp
Ra phía sau hoặc bên hông chùa tìm vườn tháp — những ngọn tháp nhỏ là mộ các vị sư. Trên thân tháp thường có ô khắc tên tháp và pháp hiệu của vị sư; nhiều tháp cổ bằng gạch, đá ong, đá xanh, có tháp hàng trăm năm tuổi. Đếm số tháp là đoán được chùa đã trải qua bao nhiêu đời trụ trì. Vườn tháp là nơi yên tĩnh; đi khẽ, không ngồi lên tháp.
Biến thể theo vùng
| Vùng | Khác ở đâu | Nhớ tìm |
|---|---|---|
| Huế | Chùa kiểu nhà rường, sân có bình phong và hồ sen bán nguyệt; ít lớp tượng hơn Bắc Bộ | Bình phong trước chính điện, hồ bán nguyệt, vườn tháp trên đồi thông |
| Nam Bộ (người Việt) | Nhà chữ Đinh, nhiều cột gỗ quý, hoành phi sơn son thếp vàng, bàn thờ nhiều lớp | Hệ tượng gỗ, hoành phi câu đối khảm, bài vị nhà Tổ |
| Chùa Khmer | Chánh điện đặt trên nền cao, quay về hướng đông; chỉ thờ Phật Thích Ca | Tám phiến sima quanh chánh điện, tượng Naga ở cầu thang, sala, tháp cốt |
| Tịnh xá Khất sĩ | Chánh điện bát giác, ban thờ đơn giản | Mái tám góc, đỉnh hình bình bát |
Những thứ hay bị bỏ qua
- Hành lang hai bên: chùa nội công ngoại quốc có hai dãy hành lang dài, nhiều nơi bày tượng La Hán hoặc thập điện Diêm vương.
- Mặt sau của bia: nhiều bia khắc cả hai mặt, mặt sau là danh sách người công đức — nguồn quý để biết làng xưa có những dòng họ nào.
- Các bậc đá và thành bậc: ở chùa cổ, thành bậc có thể chạm rồng hoặc sư tử đá có niên đại sớm hơn cả toà nhà phía trên.
- Giếng và ao chùa: nhiều chùa có giếng cổ, ao sen trước cửa, là một phần của bố cục, không chỉ là cảnh.
Góc nhìn hôm nay: biến ba mươi phút thành một ghi chép
Mang theo một danh sách mười điểm trên điện thoại, mỗi điểm chụp một tấm ảnh (không đèn chớp, không chụp chỗ có biển cấm). Về nhà, ghép lại thành một trang ghi chép: tên chữ, năm trên bia sớm nhất, kiểu mặt bằng, hàng tượng trên cùng, số tháp trong vườn tháp. Làm vậy với năm, mười ngôi chùa, sẽ tự nhận ra chùa nào cổ hơn, vùng nào có kiểu riêng — điều mà sách chỉ kể, còn mắt mình mới thấy. Muốn hiểu sâu hơn mỗi điểm, đọc các bài về bố cục chữ Đinh – chữ Công, bộ khung gỗ, vườn tháp và văn bia trong wiki này.
Câu hỏi thường gặp
Đi tham quan chùa nên xem theo thứ tự nào?
Đi theo trục chính từ tam quan qua sân vào toà Phật điện, rồi vòng ra sau xem nhà Tổ và vườn tháp. Đây là thứ tự người xưa dựng chùa, càng vào trong càng thiêng. Đi vậy sẽ không bỏ sót phần phía sau, nơi chứa nhiều lịch sử nhất.
Thượng điện là gì?
Thượng điện là toà trong cùng của Phật điện, nơi đặt các hàng tượng Phật chính trên bệ cao. Phía trước nó là gian thiêu hương và tiền đường. Ở chùa Bắc Bộ, hàng trên cùng thường là bộ tượng Tam Thế.
Làm sao biết chùa xây năm nào khi đến thăm?
Tìm bia đá trong chùa và đọc niên hiệu ở dòng cuối, hoặc xem minh văn trên chuông. Biển giới thiệu di tích ở cổng thường ghi niên đại và năm xếp hạng. Lưu ý năm trên bia thường là năm trùng tu, không phải năm khởi dựng.
Nhà Tổ trong chùa thờ ai?
Nhà Tổ thờ các đời sư trụ trì đã viên tịch và tổ sư của dòng thiền, thường có tượng, ảnh và bài vị. Ở chùa Bắc Bộ hay có tượng Bồ Đề Đạt Ma ở giữa. Bài vị trong nhà Tổ cho biết chùa thuộc dòng truyền thừa nào.
Vườn tháp trong chùa là gì?
Vườn tháp là khu đặt các ngọn tháp mộ của những vị sư đã trụ trì chùa. Trên thân tháp thường khắc tên tháp và pháp hiệu. Số lượng tháp gợi ý chùa đã trải qua bao nhiêu đời trụ trì.