Chùa thờ Phật và là nơi sư tăng ở, tu hành; đình là ngôi nhà chung của làng, thờ Thành hoàng và là nơi hội họp; đền thờ một vị thần hoặc một người có công được tôn làm thần; miếu là nơi thờ thần quy mô nhỏ; phủ là nơi thờ Mẫu; quán là nơi thờ của Đạo giáo. Cách nhận nhanh nhất khi đứng trước cổng: nhìn xem có sư không, có tượng Phật không, và đọc tấm biển ngạch — chữ cuối cùng thường là tự (chùa), đình, từ (đền), miếu, phủ hay quán.
Bảng so sánh nhanh
Bảng dưới đây gom những điểm khác nhau cơ bản. Nó đúng cho phần lớn di tích ở Bắc Bộ và miền Trung; Nam Bộ có cách gọi dân gian riêng, nói ở mục sau.
| Loại | Chữ Hán trên biển | Thờ ai | Ai trông coi | Dấu hiệu nhận ra |
|---|---|---|---|---|
| Chùa | 寺 tự | Phật là chính; chùa Bắc Bộ thường có thêm ban Thánh, ban Mẫu, nhà Tổ | Sư tăng hoặc ni; chùa làng xưa có khi do ông sãi, bà vãi giữ | Tượng Phật nhiều lớp, gác chuông, vườn tháp mộ sư |
| Đình | 亭 đình | Thành hoàng làng (có thể là thiên thần, nhân thần hoặc người lập làng) | Dân làng, các giáp, ban khánh tiết | Nhà rộng, thấp, mái lớn, sân rộng; thường không có tượng, chỉ có ngai và bài vị |
| Đền | 祠 từ, 廟 miếu hoặc ghi thẳng "đền" | Một vị thần hay một nhân vật lịch sử được thần hoá | Thủ từ, ban quản lý, làng | Kiến trúc trang nghiêm, có tượng hoặc ngai thờ vị chủ thần |
| Miếu | 廟 miếu | Thần đất, thần sông, thần cây, cô hồn, hoặc vị thần phụ | Dân quanh đó | Nhỏ, có khi chỉ một gian, đặt ở gốc cây, đầu làng, bờ sông |
| Phủ | 府 phủ | Thánh Mẫu (Liễu Hạnh, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải) | Thủ nhang, đồng đền | Tượng Mẫu áo đỏ – xanh – trắng xếp hàng, nhiều ban Quan, ban Cô, ban Cậu |
| Quán | 觀 quán | Thần tiên Đạo giáo (Huyền Thiên Trấn Vũ, Ngọc Hoàng…) | Đạo sĩ thời xưa, nay thường ban quản lý | Tượng thần Đạo giáo, ít khi có tượng Phật làm chủ |
Ngoài ra còn mấy loại hay gặp: văn chỉ, văn miếu thờ Khổng Tử và các bậc đỗ đạt; nghè là miếu nhỏ vệ tinh của đình, nơi rước thần ra vào dịp lễ; am là nơi thờ nhỏ, có thể của nhà Phật (thảo am của một vị sư) hoặc của tín ngưỡng dân gian.
Chùa: nhà của Phật và nơi sư ở
Điều phân biệt chùa với mọi loại kiến trúc thờ tự khác là hai thứ đi cùng nhau: tượng Phật làm trung tâm, và một cộng đồng tu hành sống ở đó. Một ngôi chùa có đủ thì có toà Phật điện (thờ Phật), nhà Tổ (thờ các đời sư đã mất), nhà tăng (chỗ ở), và thường có vườn tháp — mộ các vị trụ trì.
Chùa Bắc Bộ hay theo lối "tiền Phật hậu Thần": phía trước thờ Phật, phía sau hoặc hai bên thờ thêm Thánh, Thần, Mẫu. Vì vậy đứng trong một chùa làng mà thấy ban thờ Đức Thánh Trần hay điện Mẫu cũng không có nghĩa là mình vào nhầm đền. Chủ thể vẫn là Phật, và người giữ chùa vẫn là sư.
Ở Nam Bộ, chùa Khmer theo Phật giáo Nam tông lại khác hẳn: chánh điện chỉ thờ Phật Thích Ca, không có ban Thánh, ban Mẫu, và sư sãi ở trong khuôn viên với cả một nhóm thanh niên đi tu tạm thời.
Đình: ngôi nhà chung của làng
Đình là thiết chế của làng xã Việt, không phải của một tôn giáo. Nó gánh ba việc: thờ Thành hoàng (vị thần bảo hộ làng), làm nơi hội họp, xử việc làng, và làm sân khấu cho lễ hội. Thành hoàng có thể là một vị thần tự nhiên, một nhân vật lịch sử, hoặc người có công lập làng; triều đình xưa ban sắc phong cho Thành hoàng, và làng nào giữ được sắc phong cổ thì coi đó là của báu.
Những ngôi đình cổ nhất còn lại ở Bắc Bộ phần lớn có niên đại từ thế kỷ 16, như đình Tây Đằng, đình Thụy Phiêu ở vùng Ba Vì (Hà Nội). Đình thường không có tượng thờ chính; hậu cung đặt ngai, bài vị và khám thờ, ngày thường đóng kín. Sân đình rộng, toà đại đình thấp, mái lớn, nhiều chạm khắc cảnh sinh hoạt dân gian ở các đầu dư, cốn, bẩy (những cấu kiện gỗ đỡ mái).
Ở Nam Bộ, đình làng thờ "Thần Thành hoàng bổn cảnh" và gắn chặt với lễ Kỳ Yên hằng năm. Đình Nam Bộ thường có thêm võ ca — nhà dành cho hát bội trong ngày lễ.
Đền và miếu: thờ thần, thờ người có công
Đền dành cho một vị thần cụ thể, và rất thường là một nhân vật lịch sử: đền Hùng (các vua Hùng), đền Kiếp Bạc (Hưng Đạo Đại vương Trần Quốc Tuấn), đền Đô (tám vị vua nhà Lý), đền Hai Bà Trưng. Đền có thể to ngang chùa lớn, có tượng hoặc ngai thờ vị chủ thần ở hậu cung. Trên biển ngạch, đền thường ghi chữ từ (祠) hoặc miếu (廟); chữ "đền" là chữ Nôm, ít khi khắc trên biển.
Miếu nhỏ hơn đền, nhiều khi chỉ một gian hoặc một khám thờ dưới gốc đa, đầu làng, bến sông. Miếu thờ thần đất, thần nước, thần cây, các vị thần phụ của làng, hoặc người chết oan không ai thờ. Quy mô nhỏ nhưng miếu có vai trò rất thật: nó đánh dấu những chỗ người xưa coi là ranh giới, chỗ có thần cai quản.
Ranh giới giữa đền và miếu không cứng. Có nơi người ta gọi là miếu nhưng quy mô bằng đền, và trong chữ Hán, miếu còn dùng cho nơi thờ tổ tiên của vua (Thái Miếu, Thế Miếu ở Huế).
Phủ và quán: Mẫu và Đạo giáo
Phủ là nơi thờ chính của đạo Mẫu Tam phủ, Tứ phủ. Nơi nổi tiếng nhất là quần thể Phủ Dầy (Nam Định cũ, nay thuộc Ninh Bình) và Phủ Tây Hồ (Hà Nội). Bên trong phủ, các ban thờ xếp theo tầng: Mẫu ở trên cùng, rồi đến các ông Hoàng, các Cô, các Cậu. Chuyện hầu đồng, lên đồng thuộc về không gian này. Wiki này không đi sâu đạo Mẫu; chỉ cần nhớ khi thấy dãy tượng nữ mặc ba màu áo đỏ, xanh, trắng ngồi cạnh nhau là đang đứng trước một ban Mẫu.
Quán là nơi thờ của Đạo giáo. Ở Hà Nội có quán Trấn Vũ (đền Quán Thánh) thờ Huyền Thiên Trấn Vũ với pho tượng đồng đen lớn đúc thời Lê, và Bích Câu đạo quán. Nhiều "quán" xưa về sau dân gọi là đền, nên chữ quán trên biển ngạch là manh mối để biết gốc Đạo giáo của công trình.
Những chỗ dễ nhầm
Chùa có ban Thánh, đền có tượng Phật
Chùa Bắc Bộ thờ thêm Thánh, Mẫu là chuyện thường. Ngược lại, một số đền lớn cũng có gian thờ Phật. Nguyên tắc: xem ai là chủ thể ở vị trí trung tâm, và ai là người giữ nơi đó — sư hay thủ từ.
Nam Bộ gọi miếu, hội quán là "chùa"
Người Nam Bộ gọi miếu Bà Thiên Hậu là "chùa Bà", miếu Quan Công là "chùa Ông", hội quán của người Hoa ở Chợ Lớn cũng thành "chùa". Đây là cách gọi dân gian, không có nghĩa nơi đó thờ Phật. Lý do và các ví dụ được giải thích trong bài riêng về cách gọi "chùa" ở Nam Bộ.
Một quần thể gồm nhiều loại
Côn Sơn – Kiếp Bạc là ví dụ rõ: chùa Côn Sơn thờ Phật, đền Kiếp Bạc thờ Trần Hưng Đạo, hai nơi nằm trong cùng một khu di tích. Chùa Hương cũng là cả một hệ thống chùa, đền, động. Đọc biển chỉ dẫn của từng công trình sẽ tránh được việc gọi lẫn.
Tên nôm không cho biết loại công trình
Tên nôm của nhiều chùa gợi hình dạng chứ không cho biết loại công trình. Muốn chắc, hãy đọc tên chữ trên biển: chùa Một Cột có tên chữ là Diên Hựu tự, nghĩa là một ngôi chùa đúng nghĩa.
Đọc biển ngạch để biết mình đang đứng ở đâu
Biển ngạch (tấm biển lớn trên cổng hoặc trên gian giữa) thời xưa viết chữ Hán, đọc từ phải sang trái. Chữ cuối cùng gần như luôn cho biết loại công trình:
- … 寺 (tự): chùa. Ví dụ Diên Ứng tự (chùa Dâu), Sùng Nghiêm tự (chùa Mía).
- … 亭 (đình): đình làng.
- … 祠 (từ) hoặc … 廟 (miếu): đền, miếu.
- … 府 (phủ): phủ thờ Mẫu.
- … 觀 (quán): quán Đạo giáo.
- … 庵 (am): am, nơi thờ nhỏ.
- … 院 (viện): thiền viện, tu viện, ni viện — vẫn thuộc nhà Phật.
Không đọc được chữ Hán thì chụp ảnh tấm biển (không dùng đèn chớp) rồi tra sau; nhiều di tích nay đã có biển giới thiệu chữ quốc ngữ bên cạnh cổng, ghi rõ tên và năm xếp hạng.
Góc nhìn hôm nay: dùng sự phân biệt này thế nào
Biết chùa khác đình, đền ở đâu không phải để chia cao thấp, mà để hiểu làng. Một làng Bắc Bộ đầy đủ thường có cả bộ: đình ở giữa làng, chùa ở rìa hoặc trên gò cao, đền và miếu ở đầu làng, ven sông, văn chỉ ở chỗ thoáng. Đi một vòng là đọc được cấu trúc tinh thần của cả cộng đồng: Phật cho đời sống tâm linh, Thành hoàng cho cộng đồng làng, người có công cho ký ức lịch sử.
Muốn đọc tiếp, có thể tìm các sách khảo cứu về đình, chùa của Viện Nghiên cứu Mỹ thuật, loạt sách Chùa Việt, và hồ sơ xếp hạng di tích của các tỉnh, nơi ghi rõ di tích thuộc loại hình nào và thờ ai. Khi đến một làng cổ như Đường Lâm (Hà Nội), hãy thử tìm đủ đình, chùa, đền, văn chỉ trong một buổi — đó là cách nhanh nhất để không bao giờ nhầm nữa.
Câu hỏi thường gặp
Chùa và đền khác nhau thế nào?
Chùa thờ Phật và có sư tăng hoặc ni ở tu hành. Đền thờ một vị thần hoặc một nhân vật lịch sử được tôn làm thần, do thủ từ hay ban quản lý trông coi. Trên biển ngạch, chùa thường ghi chữ tự, còn đền ghi từ hoặc miếu.
Đình làng thờ ai?
Đình thờ Thành hoàng, vị thần bảo hộ của làng. Thành hoàng có thể là thần tự nhiên, nhân vật lịch sử hoặc người có công lập làng, thường được triều đình xưa ban sắc phong. Đình còn là nơi hội họp và tổ chức lễ hội của làng.
Phủ là gì, khác đền ở đâu?
Phủ là nơi thờ chính của đạo Mẫu, với Thánh Mẫu ở vị trí cao nhất và các ban Quan, Cô, Cậu bên dưới. Đền thờ một vị thần hay nhân vật cụ thể. Phủ Dầy và Phủ Tây Hồ là hai nơi thờ Mẫu nổi tiếng.
Vì sao trong chùa lại có ban thờ Thánh và Mẫu?
Chùa Bắc Bộ thường theo lối "tiền Phật hậu Thần": Phật ở phía trước, Thánh, Thần, Mẫu ở phía sau hay hai bên. Đây là kết quả của việc Phật giáo hoà vào tín ngưỡng làng xã qua nhiều thế kỷ. Chùa Khmer Nam tông thì chỉ thờ Phật.
Quán là gì?
Quán là nơi thờ của Đạo giáo, chữ Hán là 觀. Ở Hà Nội có quán Trấn Vũ (đền Quán Thánh) thờ Huyền Thiên Trấn Vũ. Nhiều quán xưa nay dân gọi là đền, nên chữ quán trên biển là manh mối về gốc Đạo giáo.