Chùa ChiềnWiki
Tìm
Đời sống tự viện

Ni viện là gì: đời sống ni giới Việt Nam, lịch sử và ni viện tiêu biểu

Ni viện là chùa do ni giới trụ trì, cùng thời khoá như chùa tăng nhưng giữ 348 giới. Ni giới Việt có từ thời Lý với ni sư Diệu Nhân, nay có ni trường ở Huế, TP.HCM.

Ni viện là gì: đời sống ni giới Việt Nam, lịch sử và ni viện tiêu biểu

Ni viện (hay ni tự) là chùa do ni giới — những người nữ xuất gia — cư trú và trụ trì. Đời sống trong ni viện theo cùng giới luật và thời khoá như chùa tăng: công phu khuya, quá đường, chấp tác, công phu chiều, an cư ba tháng hạ; khác ở chỗ ni giới giữ nhiều giới hơn (348 giới tỳ kheo ni theo luật Tứ Phần), có thêm chặng thức xoa ma na trước khi thọ cụ túc, và thọ giới trước cả ni bộ lẫn tăng bộ. Ở Việt Nam, ni giới có mặt từ thời Lý; ngày nay ni viện là một phần lớn của Phật giáo, từ chùa làng Bắc Bộ do ni trụ trì đến các ni trường đào tạo ở Huế và TP.HCM.

Ni giới bắt đầu từ đâu

Theo kinh luật, người nữ đầu tiên được xuất gia là bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề (Mahāpajāpatī Gotamī, quen gọi là Kiều Đàm Di), dì và cũng là người nuôi dưỡng Đức Phật. Kinh chép bà cùng nhiều phụ nữ dòng Thích Ca xin xuất gia nhiều lần, nhờ tôn giả A Nan thưa thỉnh, Đức Phật chấp thuận với điều kiện ni giới giữ tám kính pháp (bát kính pháp) — những quy định về quan hệ giữa ni và tăng. Cách hiểu tám kính pháp ngày nay có nhiều ý kiến khác nhau trong giới nghiên cứu Phật học; ở đây chỉ ghi nhận đó là phần mở đầu của ni đoàn theo kinh điển.

Từ Ấn Độ, ni đoàn theo Phật giáo lan sang Sri Lanka, Trung Hoa, rồi các nước dùng chữ Hán như Việt Nam, Triều Tiên. Ở các nước theo Phật giáo Nam tông như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, dòng truyền thừa tỳ kheo ni đã đứt từ lâu trong lịch sử, nên phụ nữ tu theo dạng tu nữ giữ tám hoặc mười giới. Dòng Bắc tông qua Trung Hoa thì giữ được dòng tỳ kheo ni đến nay.

Ni sư Diệu Nhân: vị ni đầu tiên có tên trong sử Việt

Sách Thiền uyển tập anh (soạn thời Trần) chép về ni sư Diệu Nhân (1042–1113), tên thật Lý Ngọc Kiều, con gái trưởng của Phụng Càn vương, được vua Lý Thánh Tông nuôi trong cung. Bà lấy chồng là châu mục Chân Đăng; chồng mất, bà xuất gia, theo học thiền sư Chân Không, sau trụ trì chùa Hương Hải ở làng Phù Đổng (nay thuộc Hà Nội). Sách xếp bà vào đời thứ 17 của dòng thiền Tỳ Ni Đa Lưu Chi.

Bài kệ của Diệu Nhân trước khi mất còn lưu, là một trong những bài thơ thiền ngắn nổi tiếng nhất thời Lý. Nguyên văn âm Hán Việt bốn câu đầu: "Sinh lão bệnh tử / Tự cổ thường nhiên / Dục cầu xuất ly / Giải phược thiêm triền" — sinh, già, bệnh, chết xưa nay vẫn thế; muốn cầu thoát ra thì càng cởi càng buộc. Bài kệ cho thấy ni giới thời Lý không chỉ có mặt mà còn có người được ghi nhận ngang các thiền sư.

Ni giới qua các thời

Thời kỳĐiểm đáng chú ý
Lý (thế kỷ 11–12)Ni sư Diệu Nhân được chép trong Thiền uyển tập anh; nhiều phụ nữ hoàng tộc, quý tộc xuất gia
Trần – LêSử và văn bia có nhắc các bà hoàng, công chúa, cung nữ xuất gia hoặc lập chùa; ni giới tu ở chùa làng
Thế kỷ 17–18Văn bia nhiều chùa Bắc Bộ ghi tên ni và các bà "vãi" góp công dựng chùa, đúc tượng
Đầu thế kỷ 20Phong trào chấn hưng Phật học mở các lớp, trường dành riêng cho ni ở Huế, Sài Gòn
Hiện nayNi giới hiện diện ở cả ba hệ phái lớn của Giáo hội; có các ni trường, phân ban ni giới

Nhiều tấm bia hậu Phật, bia công đức ở chùa Bắc Bộ thế kỷ 17–18 cho thấy vai trò kinh tế của phụ nữ — cả người tu lẫn người tại gia — trong việc dựng chùa. Đây là nguồn tư liệu quý cho ai muốn nghiên cứu ni giới thời trung đại.

Một ngày trong ni viện

Nhịp sống ở ni viện về cơ bản giống chùa tăng. Vài điểm khác hoặc nổi bật hơn:

  • Thời khoá: cùng khung công phu khuya, công phu chiều; ở ni viện lớn có thêm giờ học kinh luật và giờ dạy các em tịnh nhân, điệu nhỏ.
  • Bếp và vườn: nhiều ni viện nổi tiếng về nghề bếp chay, làm tương, muối dưa, trồng rau thuốc. Đây là phần chấp tác chiếm nhiều thời gian.
  • Tiếp Phật tử nữ: ni viện thường là nơi các đạo tràng nữ, các bà, các chị sinh hoạt, tu Bát quan trai, học kinh.
  • An cư: mùa an cư, ni chúng thường về an cư tập trung tại các trường hạ riêng của ni giới, theo sự tổ chức của Giáo hội địa phương.

Quan hệ với tăng giới

Theo luật, ni giới thọ giới cụ túc trước nhị bộ tăng, và trong một số việc lễ, giới luật có liên hệ với tăng bộ. Trong tổ chức Giáo hội hiện nay có các ban, phân ban dành cho ni giới. Ni trụ trì chùa riêng, tự điều hành chùa, theo quyết định bổ nhiệm của Ban Trị sự như với chùa tăng.

Ni viện tiêu biểu nên biết

Danh sách dưới đây chỉ gồm những nơi có tiếng lâu năm về đào tạo ni giới hoặc là tổ đình ni giới, không xếp hạng:

NơiVùngĐiểm đáng chú ý
Chùa Diệu ĐứcHuếMột trong những ni trường lâu năm của xứ Huế, gắn với phong trào chấn hưng
Chùa Đông ThuyềnHuếNi tự có tiếng, kiến trúc chùa Huế trong vườn cây
Chùa Huê LâmTP.HCMNơi đặt ni trường, đào tạo nhiều thế hệ ni
Chùa Dược SưTP.HCM (khu Gia Định cũ)Ni tự có truyền thống đào tạo ni chúng
Tịnh xá Ngọc PhươngTP.HCM (khu Gò Vấp cũ)Gắn với ni giới hệ phái Khất sĩ

Ở Bắc Bộ, điều đáng chú ý không phải một ni viện lớn mà là chùa làng do ni trụ trì: rất nhiều chùa làng đồng bằng sông Hồng có sư nữ trụ trì, gắn bó với làng hàng chục năm. Khi đi chùa làng Bắc Bộ, gặp một vị ni già giữ chùa là chuyện quen thuộc.

Ni giới trong Nam tông và Khất sĩ

Hệ phái Khất sĩ có ni giới riêng với các tịnh xá ni khắp Nam Bộ và miền Trung, giữ nếp khất thực, ngọ trai như tăng. Phật giáo Nam tông Khmer theo truyền thống không có tỳ kheo ni; ở một số chùa Nam tông người Kinh có các tu nữ giữ giới, mặc y phục riêng, sống trong khu vực tách biệt. Không nên gọi các vị tu nữ Nam tông là "sư cô" theo kiểu Bắc tông nếu chùa không dùng cách gọi đó — hỏi người trong chùa là chắc nhất.

Góc nhìn hôm nay: đến thăm ni viện

Ni viện thường yên tĩnh, sạch, vườn chăm kỹ — nhiều người tìm đến vì không khí ấy. Vài điều nên biết:

  • Khu tăng xá, khu ở của ni chúng là khu riêng; khách, nhất là khách nam, không tự ý vào.
  • Muốn hỏi chuyện, tìm vị tri khách hoặc văn phòng chùa; không gọi cửa phòng riêng.
  • Nhiều ni viện mở khoá tu, lớp học cho Phật tử nữ, thiếu nhi; hỏi lịch trực tiếp tại chùa.
  • Ở ni trường, giờ học của ni sinh là giờ yên lặng, tránh ồn ào gần lớp.

Nguồn đọc thêm: Thiền uyển tập anh (bản dịch có chú thích của Viện Nghiên cứu Hán Nôm hoặc các nhà nghiên cứu Phật học) cho phần ni sư Diệu Nhân; Việt Nam Phật giáo sử luận của Nguyễn Lang cho bối cảnh chung; các công trình nghiên cứu về ni giới Việt Nam do Giáo hội và học viện Phật giáo xuất bản.

Câu hỏi thường gặp

Ni viện là gì?

Ni viện là chùa do ni giới, tức những người nữ xuất gia, cư trú và trụ trì. Đời sống ni viện theo cùng thời khoá và giới luật như chùa tăng. Ni viện lớn có thể là nơi đặt ni trường, đào tạo ni chúng.

Vị ni đầu tiên ở Việt Nam là ai?

Vị ni sớm nhất có tên tuổi rõ ràng trong sử liệu Việt Nam là ni sư Diệu Nhân (1042–1113) thời Lý, được chép trong Thiền uyển tập anh. Bà là con gái Phụng Càn vương, trụ trì chùa Hương Hải ở làng Phù Đổng. Trước bà có thể đã có ni giới nhưng không còn ghi chép tên.

Tỳ kheo ni giữ bao nhiêu giới?

Theo luật Tứ Phần mà Phật giáo Bắc tông Việt Nam dùng, tỳ kheo ni giữ 348 giới, nhiều hơn 250 giới của tỳ kheo. Trước khi thọ cụ túc, ni giới còn qua hai năm thức xoa ma na. Lễ thọ cụ túc của ni làm trước cả ni bộ và tăng bộ.

Phật giáo Nam tông có ni không?

Theo truyền thống Nam tông, dòng truyền thừa tỳ kheo ni đã đứt từ lâu ở các nước như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan. Phụ nữ tu theo dạng tu nữ, giữ tám hoặc mười giới. Ở Việt Nam, chùa Khmer Nam tông không có tỳ kheo ni.

Bát kính pháp là gì?

Bát kính pháp là tám điều quy định về quan hệ giữa ni giới và tăng giới, theo kinh luật được Đức Phật đặt ra khi chấp nhận bà Ma Ha Ba Xà Ba Đề xuất gia. Cách hiểu và áp dụng tám điều này ngày nay có nhiều ý kiến khác nhau trong giới Phật học.

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền

Bài viết liên quan

Mở app Chùa Chiền

Chùa Việt 3D — đi, ngồi, lạy cùng người thật

Mở app Chùa Chiền Xem app khác