Theo tập tục truyền thống, nhiều thanh niên Khmer Nam Bộ vào chùa tu một thời gian — vài tháng, vài năm, có người ở lại cả đời — rồi phần đông hoàn tục, lập gia đình. Đi tu được xem như một bước trưởng thành: học chữ Khmer, chữ Pali, học giáo lý, học cách sống, và theo quan niệm truyền thống là một cách đền ơn cha mẹ. Vì thế chùa Khmer giống một trường học của cả phum sóc, và sư sãi (cách người Nam Bộ gọi chung các vị sư Khmer) phần lớn là người trẻ. Đời sống trong chùa theo giới luật Phật giáo Nam tông: y vàng, ăn trước giờ ngọ, tụng kinh tiếng Pali, khác khá nhiều so với chùa Bắc tông người Việt.
Vì sao thanh niên Khmer đi tu
Các nghiên cứu về văn hoá Khmer Nam Bộ thường nêu mấy lý do đan vào nhau:
- Học chữ, học làm người: xưa kia, chùa là nơi gần như duy nhất dạy chữ Khmer trong phum sóc. Người đã từng tu được coi là có học, hiểu lễ nghĩa.
- Đền ơn cha mẹ: theo quan niệm truyền thống, con trai đi tu là tích phúc cho cha mẹ. Ngày con xuất gia là ngày vui lớn của gia đình.
- Bước trưởng thành: trong lời ăn tiếng nói xưa, người thanh niên đã đi tu được xem là "chín chắn", đủ để lập gia đình.
- Giữ mạch tôn giáo: mỗi thế hệ đều có người vào chùa, nên chùa không thiếu người tụng kinh, giữ lễ.
Ngày nay, tập tục này vẫn còn nhưng không còn phổ biến như xưa vì thanh niên đi học, đi làm xa nhiều hơn. Thời gian tu cũng linh hoạt hơn, có người chỉ tu một mùa an cư.
Lễ xuất gia: một ngày của cả gia đình
Lễ xuất gia ở chùa Khmer là sự kiện của cả dòng họ, không chỉ của người đi tu. Diễn biến chung, mỗi chùa có thể khác chi tiết:
- Chuẩn bị: gia đình sắm y vàng, bình bát và các vật dụng cần thiết cho người sắp xuất gia.
- Cạo tóc: người xuất gia được cạo tóc, cạo chân mày, mặc đồ trắng — dấu hiệu từ bỏ đời sống thường.
- Rước: ở nhiều nơi, người xuất gia được thân nhân rước quanh chánh điện, có nhạc ngũ âm đi kèm.
- Thọ giới: trong chánh điện, trong khu vực đã kết giới sima, chư tăng làm nghi thức truyền giới; người xuất gia nhận y vàng và trở thành sa di hoặc tỳ khưu.
- Đãi bà con: sau lễ, gia đình mời bà con, dâng cơm chư tăng.
Sa di, tỳ khưu và sư cả
| Bậc | Điều kiện chung | Giới luật |
|---|---|---|
| Sa di (samanera) | Người xuất gia chưa đủ 20 tuổi | Giữ mười giới |
| Tỳ khưu (bhikkhu) | Từ đủ 20 tuổi, thọ giới trong khu vực đã kết giới | Giữ giới bổn của tỳ khưu theo Luật tạng Pali (227 giới) |
| Sư cả | Vị sư đứng đầu chùa, thường lớn tuổi, nhiều năm tu | Lo việc tu học và điều hành chùa cùng ban quản trị |
Người Khmer gọi vị sư bằng những danh xưng tôn kính riêng trong tiếng Khmer; trong tiếng Việt Nam Bộ, cách gọi thông dụng là "sư" hoặc "sư cả" cho vị trụ trì. Bên cạnh chư tăng có Achar — cư sĩ lớn tuổi am hiểu nghi lễ, thường đã từng tu — là người tổ chức các lễ trong nhà Phật tử và làm cầu nối giữa chùa với dân. Chùa còn có ban quản trị gồm đại diện Phật tử lo cơ sở vật chất, tài chính, lễ hội.
Một ngày của sư sãi
Nhịp sống trong chùa Khmer theo giới luật Nam tông, đại thể như sau (giờ giấc mỗi chùa khác nhau):
- Rạng sáng: thức dậy, tụng kinh buổi sáng trong chánh điện.
- Buổi sáng: thọ thực. Ở nhiều chùa Khmer Nam Bộ, Phật tử các gia đình trong sóc thay phiên mang cơm lên chùa dâng sư; một số nơi sư đi khất thực.
- Trước giờ ngọ: bữa thứ hai, bữa cuối cùng trong ngày. Sau ngọ, sư không ăn thức ăn đặc, chỉ dùng nước uống và một số thứ được phép.
- Trong ngày: học kinh, học chữ Pali, chữ Khmer, dạy lớp cho trẻ em, làm việc trong chùa.
- Chiều tối: tụng kinh buổi chiều, thiền, học.
Một điểm khác chùa Việt khiến nhiều người bất ngờ: sư Nam tông không bắt buộc ăn chay. Theo truyền thống Nam tông, sư thọ nhận thức ăn Phật tử dâng, miễn không phải con vật bị giết riêng để dâng cho mình. Đây là khác biệt về giới luật giữa hai truyền thống, không phải chuyện ai "giữ giới hơn ai".
Mùa an cư ba tháng mùa mưa là thời gian sư sãi ở yên trong chùa tu học; kết thúc an cư có lễ dâng y Kathina, Phật tử dâng y áo, vật dụng cho chư tăng.
Chùa như trường học của phum sóc
Vai trò giáo dục là thứ làm chùa Khmer khác hẳn nhiều chùa Bắc tông ngày nay:
- Lớp chữ Khmer: nhiều chùa mở lớp dạy chữ Khmer cho trẻ em, nhất là dịp hè; người dạy thường là sư sãi.
- Trường Pali: chùa Kh'leang ở Sóc Trăng cũ là nơi đặt trường dạy văn hoá và chữ Pali cho sư sãi Nam Bộ.
- Học viện: Học viện Phật giáo Nam tông Khmer ở Cần Thơ đào tạo sư sãi ở bậc cao hơn.
- Nghề truyền thống: một số chùa giữ và dạy nghề chép kinh lá buông, chạm khắc, vẽ tranh tường, nhạc ngũ âm.
Vì vậy, một thanh niên Khmer tu vài năm rồi hoàn tục thường mang theo chữ nghĩa, nghề và vốn hiểu biết lễ nghi để dùng cả đời — nhiều Achar trong sóc chính là những người từng tu như thế.
Nam tông Khmer khác Bắc tông người Việt ở đâu
| Khía cạnh | Nam tông Khmer | Bắc tông người Việt |
|---|---|---|
| Kinh điển | Tạng Pali, tụng tiếng Pali | Kinh chữ Hán, tụng âm Hán Việt hoặc tiếng Việt |
| Y phục | Y vàng, đắp chéo vai | Áo nâu, áo lam, khi hành lễ đắp y |
| Ăn uống | Ăn trước giờ ngọ, không bắt buộc ăn chay | Ăn chay, nhiều nơi ăn ba bữa |
| Thờ tự | Chủ yếu Đức Phật Thích Ca | Nhiều vị Phật, Bồ Tát |
| Tu tạm thời | Phổ biến, hoàn tục không bị xem nhẹ | Ít phổ biến |
| Ni giới | Hiện không có tăng đoàn tỳ khưu ni trong truyền thống Khmer Nam Bộ | Ni giới đông, có ni viện riêng |
Gặp sư sãi: những điều nên biết
- Phụ nữ không chạm vào sư, kể cả khi trao đồ; đặt lên khay, tấm vải hoặc nhờ nam giới trao.
- Không mời sư ăn sau giờ ngọ; muốn dâng thức ăn, hỏi trước và dâng buổi sáng.
- Ngồi thấp hơn sư khi trò chuyện, không chĩa bàn chân về phía sư.
- Hỏi trước khi chụp ảnh, nhất là sư trẻ đang học.
Góc nhìn hôm nay: tu như một mùa học
Tục đi tu của thanh niên Khmer cho thấy một cách nghĩ về chùa rất đáng để người ngoài suy ngẫm: chùa không chỉ dành cho người từ bỏ đời sống, mà còn là nơi người trẻ đến học rồi trở về làm việc, lập gia đình với hành trang chữ nghĩa và lễ nghĩa. Một người đàn ông Khmer trung niên kể về những năm mình tu ở chùa cũng tự nhiên như kể chuyện thời đi học.
Mang về được gì: phân biệt sa di với tỳ khưu, hiểu vì sao sư Khmer không ăn sau giờ ngọ và không bắt buộc ăn chay, và phép lịch sự khi gặp sư. Muốn đọc thêm, có thể tìm các nghiên cứu về Phật giáo Nam tông Khmer và giáo dục trong chùa Khmer Nam Bộ.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao con trai Khmer phải đi tu?
Không phải bắt buộc, nhưng theo tập tục truyền thống, nhiều thanh niên Khmer vào chùa tu một thời gian để học chữ, học giáo lý, học cách sống và đền ơn cha mẹ. Người từng tu được xem là chín chắn, có học.
Sư Khmer tu bao lâu thì hoàn tục?
Không có thời hạn cố định: có người tu vài tháng, vài năm, có người tu cả đời. Hoàn tục là chuyện bình thường trong truyền thống Nam tông Khmer, không bị xem nhẹ.
Sư Khmer có ăn chay không?
Theo truyền thống Nam tông, sư không bắt buộc ăn chay mà thọ nhận thức ăn Phật tử dâng, miễn không phải con vật bị giết riêng để dâng cho mình. Sư ăn trước giờ ngọ và không ăn thức ăn đặc sau đó.
Sa di và tỳ khưu khác nhau thế nào?
Sa di là người xuất gia chưa đủ 20 tuổi, giữ mười giới. Tỳ khưu là người từ đủ 20 tuổi đã thọ giới đầy đủ trong khu vực kết giới sima, giữ giới bổn 227 giới theo Luật tạng Pali.
Achar trong chùa Khmer là ai?
Achar là cư sĩ lớn tuổi am hiểu nghi lễ, thường đã từng tu, đứng ra tổ chức các lễ trong nhà Phật tử và làm cầu nối giữa chùa với người dân. Achar không phải sư nhưng được cộng đồng rất kính trọng.