Theo các báo cáo của Giáo hội Phật giáo Việt Nam trong những năm 2020, cả nước có khoảng 18.000 cơ sở tự viện — con số này gồm chùa, tịnh xá, tịnh thất, thiền viện, niệm Phật đường của mọi hệ phái, với khoảng hơn 50.000 tăng ni. Riêng chùa Khmer Nam tông có khoảng 450–460 ngôi, tập trung ở Đồng bằng sông Cửu Long. Không có một con số "đúng" duy nhất, vì mỗi nguồn đếm một thứ khác nhau; biết các nguồn đếm gì thì đọc số liệu mới không nhầm.
Những con số đáng tin nhất hiện có
| Chỉ số | Con số (làm tròn) | Nguồn và ghi chú |
|---|---|---|
| Cơ sở tự viện Phật giáo | Khoảng 18.000 | Báo cáo của Giáo hội Phật giáo Việt Nam quanh nhiệm kỳ 2017–2022; gồm mọi loại cơ sở, mọi hệ phái |
| Tăng ni | Khoảng hơn 50.000 | Cùng nguồn; gồm tăng, ni các hệ phái |
| Chùa Phật giáo Nam tông Khmer | Khoảng 450–460 | Số liệu thường được Giáo hội và các tỉnh Nam Bộ nêu |
| Chùa Khmer ở Trà Vinh cũ | Hơn 140 | Số liệu địa phương thường được nêu; nay thuộc Vĩnh Long |
| Chùa Khmer ở Sóc Trăng cũ | Khoảng 90 | Số liệu địa phương thường được nêu; nay thuộc TP Cần Thơ |
Những con số này thay đổi theo năm, vì có cơ sở mới được công nhận, có cơ sở sáp nhập hay ngừng hoạt động. Khi trích dẫn, luôn ghi kèm "theo thống kê của Giáo hội năm …" hoặc nguồn cụ thể.
Vì sao các nguồn cho số khác nhau
"Chùa" hay "cơ sở tự viện"
Thống kê của Giáo hội đếm cơ sở tự viện, tức mọi nơi sinh hoạt Phật giáo có đăng ký: chùa, tịnh xá của hệ phái Khất sĩ, tịnh thất nhỏ, thiền viện, niệm Phật đường. Nếu chỉ đếm những công trình mang tên "chùa", con số sẽ nhỏ hơn.
Chùa làng chưa có sư
Ở Bắc Bộ, nhiều chùa làng không có sư trụ trì thường xuyên; chùa do dân làng, bà vãi trông nom, có khi là di tích do chính quyền xã quản lý. Những chùa này có thể nằm ngoài thống kê của Giáo hội, nhưng lại có trong danh sách di tích của tỉnh.
Những nơi gọi là "chùa" mà không phải chùa
Người Nam Bộ gọi miếu Bà Thiên Hậu, miếu Quan Công, hội quán người Hoa là "chùa Bà", "chùa Ông". Các cơ sở này không thuộc thống kê Phật giáo. Ngược lại, một số nơi mang tên đền, phủ nhưng lại có gian thờ Phật.
Di tích và chùa đang hoạt động là hai danh sách
Danh sách di tích xếp hạng (quốc gia đặc biệt, quốc gia, cấp tỉnh) đếm công trình có giá trị lịch sử – văn hoá, không quan tâm có sư hay không. Chùa mới xây, dù rất lớn, chưa phải di tích. Chùa cổ bỏ hoang chỉ còn nền vẫn có thể là di tích.
Phân bố theo vùng: chùa dày ở đâu
| Vùng | Đặc điểm phân bố | Kiểu chùa nổi bật |
|---|---|---|
| Đồng bằng sông Hồng | Dày nhất về mật độ: gần như mỗi làng cổ có một ngôi chùa; riêng Hà Nội số chùa tính bằng nghìn | Chùa làng Bắc tông, "tiền Phật hậu Thần", nhiều di tích thế kỷ 17–19 |
| Trung du và miền núi phía Bắc | Thưa hơn, tập trung ở vùng thấp, ven sông và các danh sơn | Chùa núi, chùa hang, quần thể Yên Tử – Tây Thiên |
| Huế và miền Trung | Huế đặc biệt dày, hàng trăm chùa; các tỉnh ven biển rải theo đô thị cổ | Tổ đình, quốc tự, chùa nhà rường, vườn tháp trên đồi |
| Đông Nam Bộ và TP.HCM | Rất nhiều cơ sở, gồm cả chùa cổ thời Gia Định và nhiều tịnh xá, thiền viện thế kỷ 20 | Chùa chữ Đinh, hệ tượng gỗ, chùa người Hoa |
| Đồng bằng sông Cửu Long | Chùa Kinh, tịnh xá Khất sĩ và gần như toàn bộ chùa Khmer | Chùa Khmer Nam tông, tịnh xá bát giác |
| Tây Nguyên | Phần lớn hình thành trong thế kỷ 20 theo các đợt di dân | Chùa đô thị, thiền viện |
Theo hệ phái
Năm 1981, Giáo hội Phật giáo Việt Nam được thành lập trên cơ sở thống nhất chín tổ chức, hệ phái Phật giáo trong cả nước. Hiện nay có thể chia thành ba nhóm lớn:
- Bắc tông — chiếm phần lớn số chùa của người Việt, từ chùa làng Bắc Bộ, tổ đình Huế đến chùa Nam Bộ. Thờ nhiều vị Phật, Bồ Tát; tăng ni mặc áo nâu, lam, hoặc y màu vàng trong lễ.
- Nam tông — gồm Nam tông Khmer (khoảng 450–460 chùa ở Nam Bộ) và Nam tông Kinh (một số chùa ở TP.HCM, Huế, Đà Nẵng và các tỉnh). Chỉ thờ Phật Thích Ca, sư mặc y vàng, đi khất thực.
- Khất sĩ — hệ phái hình thành ở Nam Bộ giữa thế kỷ 20, cơ sở gọi là tịnh xá, mái bát giác dễ nhận. Phân bố nhiều ở Nam Bộ và Nam Trung Bộ.
Ngày xưa có bao nhiêu chùa
Không có thống kê thời xưa, nhưng sử để lại vài dấu vết cho thấy chùa đã dày từ rất sớm:
- Thời Lý: Đại Việt sử ký toàn thư chép năm 1031 vua Lý Thái Tông cho phát tiền thuê thợ làm chùa quán ở các hương ấp, tổng cộng 150 sở. Đó chỉ là một đợt dựng chùa do nhà nước bỏ tiền.
- Thời Trần: Toàn thư dẫn lời Lê Quát, một nhà nho cuối thời Trần, viết trên bia rằng chỗ nào có người ở là có chùa Phật, chùa hỏng lại sửa, chuông trống lâu đài chiếm đến nửa so với nhà dân. Đây là lời của người phê phán sự tốn kém nên có phần nói quá, nhưng cho thấy độ dày của chùa thời đó.
- Thời Lê – Nguyễn: nhiều chùa được dựng lại hoặc trùng tu lớn ở thế kỷ 17–19, chính là lớp chùa cổ còn đứng nhiều nhất hôm nay. Đại Nam nhất thống chí liệt kê chùa quán đáng chú ý theo từng tỉnh, nhưng không đếm hết chùa làng.
Vì vậy, khi nghe "chùa này có từ thời Lý", cần hiểu: nhiều khi là nền chùa, tên chùa hay truyền thống có từ thời Lý, còn công trình đang đứng là của các lần dựng lại về sau.
Bao nhiêu chùa là di tích
Trong hệ thống di tích được xếp hạng ở Việt Nam, chùa là một trong những loại hình chiếm tỷ lệ lớn, cùng với đình, đền. Một số chùa và quần thể có chùa thuộc hạng di tích quốc gia đặc biệt, như chùa Dâu, chùa Bút Tháp, chùa Keo, chùa Tây Phương, quần thể Yên Tử, Côn Sơn – Kiếp Bạc, chùa Hương. Danh sách xếp hạng được Bộ Văn hoá, Thể thao và Du lịch công bố theo từng đợt; muốn biết một ngôi chùa cụ thể đã xếp hạng chưa, xem biển di tích ở cổng hoặc tra danh mục di tích của tỉnh.
Góc nhìn hôm nay: dùng số liệu cho đúng
Khi viết bài, làm hướng dẫn hay thuyết minh, có ba nguyên tắc:
- Ghi nguồn và năm. "Khoảng 18.000 cơ sở tự viện theo báo cáo của Giáo hội Phật giáo Việt Nam" rõ ràng hơn "Việt Nam có 18.000 chùa".
- Nói rõ đang đếm gì. Cơ sở tự viện, chùa, di tích chùa là ba thứ khác nhau.
- Đừng so sánh chéo. Không ghép số chùa của nguồn này với số tăng ni của nguồn khác để tính "mỗi chùa có mấy sư".
Muốn cập nhật số mới, tìm báo cáo tổng kết nhiệm kỳ của Giáo hội Phật giáo Việt Nam (công bố tại các kỳ đại hội), sách trắng về tôn giáo của Chính phủ, và danh mục di tích của từng tỉnh. Với người làng, cách đếm thú vị nhất là tự đếm: trong xã mình có bao nhiêu chùa, chùa nào là di tích, chùa nào có sư — đó là bản đồ tâm linh của chính quê mình.
Câu hỏi thường gặp
Việt Nam có bao nhiêu ngôi chùa?
Theo các báo cáo của Giáo hội Phật giáo Việt Nam những năm 2020, cả nước có khoảng 18.000 cơ sở tự viện. Con số này gồm chùa, tịnh xá, tịnh thất, thiền viện và niệm Phật đường của mọi hệ phái. Nếu chỉ đếm công trình mang tên chùa thì con số nhỏ hơn.
Có bao nhiêu chùa Khmer ở Việt Nam?
Có khoảng 450–460 ngôi chùa Phật giáo Nam tông Khmer, gần như tất cả ở Đồng bằng sông Cửu Long. Trà Vinh cũ (nay thuộc Vĩnh Long) và Sóc Trăng cũ (nay thuộc TP Cần Thơ) là hai nơi đông chùa Khmer nhất.
Việt Nam có bao nhiêu tăng ni?
Các báo cáo của Giáo hội trong những năm 2020 nêu con số khoảng hơn 50.000 tăng ni thuộc các hệ phái. Con số thay đổi theo từng năm, nên khi trích dẫn cần ghi rõ nguồn và năm.
Vùng nào nhiều chùa nhất Việt Nam?
Đồng bằng sông Hồng có mật độ chùa dày nhất vì gần như mỗi làng cổ có một ngôi chùa. Huế cũng rất dày chùa với hàng trăm ngôi, còn Đồng bằng sông Cửu Long có gần như toàn bộ chùa Khmer.
Vì sao số chùa mỗi nguồn nói một khác?
Vì mỗi nguồn đếm một thứ: Giáo hội đếm cơ sở tự viện có đăng ký, ngành văn hoá đếm di tích, còn dân gian gọi cả miếu, hội quán là chùa. Chùa làng chưa có sư cũng có thể nằm ngoài thống kê của Giáo hội.